Hertha BSC vs Arminia Bielefeld: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Hertha BSC
phong độ sân nhà
L L W W W
2. Bundesliga
Olympiastadion Berlin
Logo Arminia Bielefeld
phong độ sân khách
W L L L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Hertha BSC
Arminia Bielefeld

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Hertha BSC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Arminia Bielefeld (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.65
3.00
4.30
2.45
2.90
2.00
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
4.00
4.00
4.00
Hệ số BTTS
3.95
3.60
4.30
4.30
4.30
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Hertha BSC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Arminia Bielefeld (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W W W
L L W W W
D W W W W
vs
L D L D W
W D W D D
W L L L W
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
U U O O O
U U O O O
vs
O O O O U
O U O O O
O O O O U
Phong độ BTTS
Y Y Y Y Y
N N Y Y Y
Y N Y Y Y
vs
Y Y Y Y N
Y Y N Y Y
Y Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.10 2.60 3.60 Hertha BSC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.30 3.20 3.40 Arminia Bielefeld (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Arminia Bielefeld +0.20
Arminia Bielefeld +0.10
Arminia Bielefeld +0.30
Arminia Bielefeld +0.70
Arminia Bielefeld +0.60
Arminia Bielefeld +0.80
Hertha BSC +0.30
Hertha BSC +0.40
Hertha BSC +0.20
TB bàn ghi được/trận
2.00 1.60 2.40 Hertha BSC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 2.00 1.40 Arminia Bielefeld (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hertha BSC +0.30
Ngang nhau
Hertha BSC +0.60
Arminia Bielefeld +0.10
Arminia Bielefeld +0.40
Hertha BSC +0.20
Hertha BSC +0.70
Hertha BSC +0.40
Hertha BSC +1.00
TB bàn thủng lưới/trận
1.10 1.00 1.20 Hertha BSC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 1.20 2.00 Arminia Bielefeld (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hertha BSC tốt hơn
Hertha BSC tốt hơn
Hertha BSC tốt hơn
Hertha BSC tốt hơn
Hertha BSC tốt hơn
Hertha BSC tốt hơn
Hertha BSC tốt hơn
Ngang nhau
Hertha BSC tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Hertha BSC
Arminia Bielefeld

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hertha BSC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Arminia Bielefeld (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2 1.6 2.4 1.7 2 1.4
Bàn thủng lưới/trận 1.1 1 1.2 1.6 1.2 2
Tổng bàn thắng/trận 3.1 2.6 3.6 3.3 3.2 3.4
Tỷ lệ BTTS 70% 60% 80% 80% 80% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 20% 20% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 2. Bundesliga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Hertha BSC
Arminia Bielefeld

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hertha BSC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Arminia Bielefeld (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Hertha BSC
Arminia Bielefeld

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hertha BSC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Arminia Bielefeld (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

2. Bundesliga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Hertha BSC 7 7 0 0 19:8 +11 21 W W W W W
2 1. FC Nürnberg 7 5 2 0 20:10 +10 17 W D W W D
3 1. FC Heidenheim 7 4 2 1 14:12 +2 14 W W W D D
4 1. FC Magdeburg 7 4 1 2 14:9 +5 13 W L W D W
5 VfL Wolfsburg 7 3 3 1 19:12 +7 12 W D L W D
6 1. FC Kaiserslautern 7 3 3 1 6:4 +2 12 W W L W D
7 FC St. Pauli 7 2 4 1 10:8 +2 10 L D W D W
8 Energie Cottbus 7 2 2 3 15:16 -1 8 L D W D L
9 Arminia Bielefeld 7 2 2 3 11:12 -1 8 L D L D W
10 VfL Osnabrück 7 2 2 3 10:13 -3 8 W W L D D
11 Eintracht Braunschweig 7 2 1 4 13:13 0 7 L L D L W
12 VfL Bochum 7 2 1 4 5:7 -2 7 L W D L L
13 Hannover 96 7 2 1 4 7:12 -5 7 W D L W L
14 SV Darmstadt 98 7 2 1 4 8:14 -6 7 L L W L W
15 SpVgg Greuther Fürth 7 1 3 3 10:13 -3 6 W L D D L
16 Dynamo Dresden 7 1 2 4 9:15 -6 5 L L D L D
17 Karlsruher SC 7 1 2 4 6:14 -8 5 L D L L L
18 Holstein Kiel 7 0 4 3 7:11 -4 4 L D L D L
  • Promotion
  • Promotion Play-offs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 1. FC Nürnberg 4 3 1 0 13:6 +7 10
2 1. FC Heidenheim 4 3 1 0 10:6 +4 10
3 Hertha BSC 3 3 0 0 8:3 +5 9
4 1. FC Magdeburg 4 3 0 1 9:6 +3 9
5 1. FC Kaiserslautern 3 2 1 0 4:0 +4 7
6 SV Darmstadt 98 4 2 1 1 7:5 +2 7
7 FC St. Pauli 4 2 1 1 5:3 +2 7
8 VfL Wolfsburg 3 1 2 0 9:5 +4 5
9 Arminia Bielefeld 3 1 2 0 7:4 +3 5
10 Energie Cottbus 3 1 1 1 7:6 +1 4
11 Hannover 96 3 1 1 1 4:4 0 4
12 Eintracht Braunschweig 4 1 1 2 6:8 -2 4
13 VfL Osnabrück 4 1 1 2 5:8 -3 4
14 Holstein Kiel 3 0 3 0 5:5 0 3
15 Dynamo Dresden 3 1 0 2 3:4 -1 3
16 Karlsruher SC 4 1 0 3 4:10 -6 3
17 SpVgg Greuther Fürth 3 0 1 2 3:6 -3 1
18 VfL Bochum 4 0 1 3 1:4 -3 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Hertha BSC 4 4 0 0 11:5 +6 12
2 VfL Wolfsburg 4 2 1 1 10:7 +3 7
3 1. FC Nürnberg 3 2 1 0 7:4 +3 7
4 VfL Bochum 3 2 0 1 4:3 +1 6
5 SpVgg Greuther Fürth 4 1 2 1 7:7 0 5
6 1. FC Kaiserslautern 4 1 2 1 2:4 -2 5
7 1. FC Magdeburg 3 1 1 1 5:3 +2 4
8 VfL Osnabrück 3 1 1 1 5:5 0 4
9 Energie Cottbus 4 1 1 2 8:10 -2 4
10 1. FC Heidenheim 3 1 1 1 4:6 -2 4
11 Eintracht Braunschweig 3 1 0 2 7:5 +2 3
12 FC St. Pauli 3 0 3 0 5:5 0 3
13 Arminia Bielefeld 4 1 0 3 4:8 -4 3
14 Hannover 96 4 1 0 3 3:8 -5 3
15 Karlsruher SC 3 0 2 1 2:4 -2 2
16 Dynamo Dresden 4 0 2 2 6:11 -5 2
17 Holstein Kiel 4 0 1 3 2:6 -4 1
18 SV Darmstadt 98 3 0 0 3 1:9 -8 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Hertha BSC

Huấn luyện viên: S. Leitl

4-2-3-1
35 M. Gersbeck
2 J. Eitschberger
44 L. Gechter
27 N. Kolbe
22 M. Pedersen
30 P. Seguin
8 K. Sessa
19 O. Adewumi
23 J. Þorsteinsson
7 J. Brekalo
18 L. Schuler

Dự bị

  • 20Farid Alfa-RuprechtF
  • 43T. GollerG
  • 33S. GouramM
  • 17S. GrønningF
  • 41P. KlemensD
  • 21Boris Manuzah LumM
  • 9G. NilssonF
  • 47Selim TelibM
  • 42D. ZeefuikD

Arminia Bielefeld

Huấn luyện viên: Oliver Kirch

3-5-2
1 J. Kersken
5 M. Bauer
19 M. Großer
3 J. Felix
2 F. Hagmann
31 L. Jensen
21 S. Russo
38 M. Wörl
17 A. Sicker
11 J. Grodowski
30 I. Young

Dự bị

  • 8S. SchreckM
  • 23L. SchneiderD
  • 10J. RocheltM
  • 18L. OppermannG
  • 9D. MinF
  • 6M. MehlemM
  • 7H. KoudossouD
  • 29T. HandwerkerD
  • 27Benjamin Bediako BoakyeF