SpVgg Greuther Fürth vs Holstein Kiel: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo SpVgg Greuther Fürth
phong độ sân nhà
L W L L D
2. Bundesliga
Sportpark Ronhof Thomas Sommer
Logo Holstein Kiel
phong độ sân khách
W D L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

SpVgg Greuther Fürth
Holstein Kiel

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

SpVgg Greuther Fürth (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Holstein Kiel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.60
1.30
1.90
1.75
2.20
1.30
Hệ số Trên 2.5
2.00
2.00
2.00
2.00
3.00
1.00
Hệ số BTTS
3.80
3.60
4.00
2.75
3.30
2.20
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

SpVgg Greuther Fürth (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Holstein Kiel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L D D L
L W L L D
D D W D L
vs
L D L D L
D W D D D
W D L L L
Phong độ Trên 2.5
O U U U O
U O O U U
U U O U O
vs
U O U U U
U O O O U
U O U U U
Phong độ BTTS
Y N Y Y Y
N Y Y N Y
N Y Y Y Y
vs
N Y N Y N
N N Y Y Y
N Y N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.00 3.20 2.80 SpVgg Greuther Fürth (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.20 2.60 1.80 Holstein Kiel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
SpVgg Greuther Fürth +0.80
SpVgg Greuther Fürth +0.40
SpVgg Greuther Fürth +1.20
SpVgg Greuther Fürth +1.00
SpVgg Greuther Fürth +0.60
SpVgg Greuther Fürth +1.40
SpVgg Greuther Fürth +0.60
SpVgg Greuther Fürth +0.20
SpVgg Greuther Fürth +1.00
TB bàn ghi được/trận
1.30 1.20 1.40 SpVgg Greuther Fürth (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.60 0.60 Holstein Kiel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
SpVgg Greuther Fürth +0.20
Holstein Kiel +0.30
SpVgg Greuther Fürth +0.70
SpVgg Greuther Fürth +0.10
Holstein Kiel +0.40
SpVgg Greuther Fürth +0.60
SpVgg Greuther Fürth +0.30
Holstein Kiel +0.20
SpVgg Greuther Fürth +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
1.70 2.00 1.40 SpVgg Greuther Fürth (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.00 1.20 Holstein Kiel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Holstein Kiel tốt hơn
Holstein Kiel tốt hơn
Holstein Kiel tốt hơn
Holstein Kiel tốt hơn
Holstein Kiel tốt hơn
Holstein Kiel tốt hơn
Holstein Kiel tốt hơn
Holstein Kiel tốt hơn
Holstein Kiel tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

SpVgg Greuther Fürth
Holstein Kiel

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

SpVgg Greuther Fürth (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Holstein Kiel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.3 1.2 1.4 1.1 1.6 0.6
Bàn thủng lưới/trận 1.7 2 1.4 1.1 1 1.2
Tổng bàn thắng/trận 3 3.2 2.8 2.2 2.6 1.8
Tỷ lệ BTTS 70% 60% 80% 40% 60% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 30% 40% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 2. Bundesliga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
SpVgg Greuther Fürth
Holstein Kiel

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

SpVgg Greuther Fürth (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Holstein Kiel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
SpVgg Greuther Fürth
Holstein Kiel

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

SpVgg Greuther Fürth (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Holstein Kiel (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

2. Bundesliga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Hertha BSC 7 7 0 0 19:8 +11 21 W W W W W
2 1. FC Nürnberg 7 5 2 0 20:10 +10 17 W D W W D
3 1. FC Heidenheim 7 4 2 1 14:12 +2 14 W W W D D
4 1. FC Magdeburg 7 4 1 2 14:9 +5 13 W L W D W
5 VfL Wolfsburg 7 3 3 1 19:12 +7 12 W D L W D
6 1. FC Kaiserslautern 7 3 3 1 6:4 +2 12 W W L W D
7 FC St. Pauli 7 2 4 1 10:8 +2 10 L D W D W
8 Energie Cottbus 7 2 2 3 15:16 -1 8 L D W D L
9 Arminia Bielefeld 7 2 2 3 11:12 -1 8 L D L D W
10 VfL Osnabrück 7 2 2 3 10:13 -3 8 W W L D D
11 Eintracht Braunschweig 7 2 1 4 13:13 0 7 L L D L W
12 VfL Bochum 7 2 1 4 5:7 -2 7 L W D L L
13 Hannover 96 7 2 1 4 7:12 -5 7 W D L W L
14 SV Darmstadt 98 7 2 1 4 8:14 -6 7 L L W L W
15 SpVgg Greuther Fürth 7 1 3 3 10:13 -3 6 W L D D L
16 Dynamo Dresden 7 1 2 4 9:15 -6 5 L L D L D
17 Karlsruher SC 7 1 2 4 6:14 -8 5 L D L L L
18 Holstein Kiel 7 0 4 3 7:11 -4 4 L D L D L
  • Promotion
  • Promotion Play-offs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 1. FC Nürnberg 4 3 1 0 13:6 +7 10
2 1. FC Heidenheim 4 3 1 0 10:6 +4 10
3 Hertha BSC 3 3 0 0 8:3 +5 9
4 1. FC Magdeburg 4 3 0 1 9:6 +3 9
5 1. FC Kaiserslautern 3 2 1 0 4:0 +4 7
6 SV Darmstadt 98 4 2 1 1 7:5 +2 7
7 FC St. Pauli 4 2 1 1 5:3 +2 7
8 VfL Wolfsburg 3 1 2 0 9:5 +4 5
9 Arminia Bielefeld 3 1 2 0 7:4 +3 5
10 Energie Cottbus 3 1 1 1 7:6 +1 4
11 Hannover 96 3 1 1 1 4:4 0 4
12 Eintracht Braunschweig 4 1 1 2 6:8 -2 4
13 VfL Osnabrück 4 1 1 2 5:8 -3 4
14 Holstein Kiel 3 0 3 0 5:5 0 3
15 Dynamo Dresden 3 1 0 2 3:4 -1 3
16 Karlsruher SC 4 1 0 3 4:10 -6 3
17 SpVgg Greuther Fürth 3 0 1 2 3:6 -3 1
18 VfL Bochum 4 0 1 3 1:4 -3 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Hertha BSC 4 4 0 0 11:5 +6 12
2 VfL Wolfsburg 4 2 1 1 10:7 +3 7
3 1. FC Nürnberg 3 2 1 0 7:4 +3 7
4 VfL Bochum 3 2 0 1 4:3 +1 6
5 SpVgg Greuther Fürth 4 1 2 1 7:7 0 5
6 1. FC Kaiserslautern 4 1 2 1 2:4 -2 5
7 1. FC Magdeburg 3 1 1 1 5:3 +2 4
8 VfL Osnabrück 3 1 1 1 5:5 0 4
9 Energie Cottbus 4 1 1 2 8:10 -2 4
10 1. FC Heidenheim 3 1 1 1 4:6 -2 4
11 Eintracht Braunschweig 3 1 0 2 7:5 +2 3
12 FC St. Pauli 3 0 3 0 5:5 0 3
13 Arminia Bielefeld 4 1 0 3 4:8 -4 3
14 Hannover 96 4 1 0 3 3:8 -5 3
15 Karlsruher SC 3 0 2 1 2:4 -2 2
16 Dynamo Dresden 4 0 2 2 6:11 -5 2
17 Holstein Kiel 4 0 1 3 2:6 -4 1
18 SV Darmstadt 98 3 0 0 3 1:9 -8 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

SpVgg Greuther Fürth

Huấn luyện viên: H. Vogel

4-4-2
1 Florian Hellstern
2 Lukas Reich
22 J. Heuer
34 Hendry Aron Blank
23 J. Dehm
8 S. Appelkamp
6 S. Bansé
13 P. Will
10 Ole Pohlmann
30 F. Klaus
42 O. Sillah

Dự bị

  • 37F. AdemiM
  • 28D. ArifiM
  • 9J. SiebatcheuF
  • 11A. KellerM
  • 29K. KeresztesD
  • 39C. OrtagG
  • 7D. SrbenyF
  • 21M. WallentowitzM
  • 45Olgherto BalliuM

Holstein Kiel

Huấn luyện viên: T. Walter

4-5-1
1 T. Weiner
32 H. Sekine
5 N. Madsen
13 I. Nekić
47 J. Tolkin
20 A. Kaprálik
8 G. Balzi
28 J. Meffert
27 I. Ugoh
10 J. Therkelsen
19 P. Harres

Dự bị

  • 11G. de RegtF
  • 17F. AlidouF
  • 40Leon ParduziD
  • 22M. ReimersM
  • 41Lio RothenhagenG
  • 4S. SchonlauD
  • 3Niko Takahashi CendagortaD
  • 43T. WieseM
  • 9G. KvilitaiaF