VfL Wolfsburg vs VfL Osnabrück: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo VfL Wolfsburg
phong độ sân nhà
D D W
2. Bundesliga
Volkswagen Arena
Logo VfL Osnabrück
phong độ sân khách
L W D

Phân tích trận đấu bằng AI

VfL Wolfsburg
VfL Osnabrück

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

VfL Wolfsburg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
VfL Osnabrück (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.79
2.67
2.88
1.86
1.63
2.17
Hệ số Trên 2.5
2.86
3.33
2.50
2.86
3.75
1.67
Hệ số BTTS
3.29
3.33
3.25
4.00
4.13
3.83
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

VfL Wolfsburg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
VfL Osnabrück (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W D L W D
D D W
W W L D
vs
W W L D D
L W L D
L W D
Phong độ Trên 2.5
O O U O O
U O O
U O U O
vs
U O O U U
O O O U
O U U
Phong độ BTTS
Y Y N Y Y
N Y Y
N Y N Y
vs
N Y Y Y Y
N Y Y Y
Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.46 4.67 4.25 VfL Wolfsburg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.29 3.25 3.33 VfL Osnabrück (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
VfL Wolfsburg +1.17
VfL Wolfsburg +1.21
VfL Wolfsburg +1.13
VfL Wolfsburg +1.38
VfL Wolfsburg +1.42
VfL Wolfsburg +1.34
VfL Wolfsburg +0.96
VfL Wolfsburg +1.00
VfL Wolfsburg +0.92
TB bàn ghi được/trận
2.75 3.00 2.50 VfL Wolfsburg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.46 1.25 1.67 VfL Osnabrück (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
VfL Wolfsburg +1.29
VfL Wolfsburg +1.50
VfL Wolfsburg +1.08
VfL Wolfsburg +1.54
VfL Wolfsburg +1.75
VfL Wolfsburg +1.33
VfL Wolfsburg +1.04
VfL Wolfsburg +1.25
VfL Wolfsburg +0.83
TB bàn thủng lưới/trận
1.71 1.67 1.75 VfL Wolfsburg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.83 2.00 1.67 VfL Osnabrück (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
VfL Wolfsburg tốt hơn
VfL Wolfsburg tốt hơn
VfL Osnabrück tốt hơn
VfL Wolfsburg tốt hơn
VfL Wolfsburg tốt hơn
Ngang nhau
VfL Wolfsburg tốt hơn
VfL Wolfsburg tốt hơn
VfL Osnabrück tốt hơn
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

VfL Wolfsburg
VfL Osnabrück

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

VfL Wolfsburg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
VfL Osnabrück (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.75 3 2.5 1.46 1.25 1.67
Bàn thủng lưới/trận 1.71 1.67 1.75 1.83 2 1.67
Tổng bàn thắng/trận 4.46 4.67 4.25 3.29 3.25 3.33
Tỷ lệ BTTS 58% 67% 50% 71% 75% 67%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 29% 33% 25% 17% 0% 33%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 2. Bundesliga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
VfL Wolfsburg
VfL Osnabrück

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

VfL Wolfsburg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
VfL Osnabrück (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
VfL Wolfsburg
VfL Osnabrück

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

VfL Wolfsburg (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
VfL Osnabrück (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

2. Bundesliga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Hertha BSC 7 7 0 0 19:8 +11 21 W W W W W
2 1. FC Nürnberg 7 5 2 0 20:10 +10 17 W D W W D
3 1. FC Heidenheim 7 4 2 1 14:12 +2 14 W W W D D
4 1. FC Magdeburg 7 4 1 2 14:9 +5 13 W L W D W
5 VfL Wolfsburg 7 3 3 1 19:12 +7 12 W D L W D
6 1. FC Kaiserslautern 7 3 3 1 6:4 +2 12 W W L W D
7 FC St. Pauli 7 2 4 1 10:8 +2 10 L D W D W
8 Energie Cottbus 7 2 2 3 15:16 -1 8 L D W D L
9 Arminia Bielefeld 7 2 2 3 11:12 -1 8 L D L D W
10 VfL Osnabrück 7 2 2 3 10:13 -3 8 W W L D D
11 Eintracht Braunschweig 7 2 1 4 13:13 0 7 L L D L W
12 VfL Bochum 7 2 1 4 5:7 -2 7 L W D L L
13 Hannover 96 7 2 1 4 7:12 -5 7 W D L W L
14 SV Darmstadt 98 7 2 1 4 8:14 -6 7 L L W L W
15 SpVgg Greuther Fürth 7 1 3 3 10:13 -3 6 W L D D L
16 Dynamo Dresden 7 1 2 4 9:15 -6 5 L L D L D
17 Karlsruher SC 7 1 2 4 6:14 -8 5 L D L L L
18 Holstein Kiel 7 0 4 3 7:11 -4 4 L D L D L
  • Promotion
  • Promotion Play-offs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 1. FC Nürnberg 4 3 1 0 13:6 +7 10
2 1. FC Heidenheim 4 3 1 0 10:6 +4 10
3 Hertha BSC 3 3 0 0 8:3 +5 9
4 1. FC Magdeburg 4 3 0 1 9:6 +3 9
5 1. FC Kaiserslautern 3 2 1 0 4:0 +4 7
6 SV Darmstadt 98 4 2 1 1 7:5 +2 7
7 FC St. Pauli 4 2 1 1 5:3 +2 7
8 VfL Wolfsburg 3 1 2 0 9:5 +4 5
9 Arminia Bielefeld 3 1 2 0 7:4 +3 5
10 Energie Cottbus 3 1 1 1 7:6 +1 4
11 Hannover 96 3 1 1 1 4:4 0 4
12 Eintracht Braunschweig 4 1 1 2 6:8 -2 4
13 VfL Osnabrück 4 1 1 2 5:8 -3 4
14 Holstein Kiel 3 0 3 0 5:5 0 3
15 Dynamo Dresden 3 1 0 2 3:4 -1 3
16 Karlsruher SC 4 1 0 3 4:10 -6 3
17 SpVgg Greuther Fürth 3 0 1 2 3:6 -3 1
18 VfL Bochum 4 0 1 3 1:4 -3 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Hertha BSC 4 4 0 0 11:5 +6 12
2 VfL Wolfsburg 4 2 1 1 10:7 +3 7
3 1. FC Nürnberg 3 2 1 0 7:4 +3 7
4 VfL Bochum 3 2 0 1 4:3 +1 6
5 SpVgg Greuther Fürth 4 1 2 1 7:7 0 5
6 1. FC Kaiserslautern 4 1 2 1 2:4 -2 5
7 1. FC Magdeburg 3 1 1 1 5:3 +2 4
8 VfL Osnabrück 3 1 1 1 5:5 0 4
9 Energie Cottbus 4 1 1 2 8:10 -2 4
10 1. FC Heidenheim 3 1 1 1 4:6 -2 4
11 Eintracht Braunschweig 3 1 0 2 7:5 +2 3
12 FC St. Pauli 3 0 3 0 5:5 0 3
13 Arminia Bielefeld 4 1 0 3 4:8 -4 3
14 Hannover 96 4 1 0 3 3:8 -5 3
15 Karlsruher SC 3 0 2 1 2:4 -2 2
16 Dynamo Dresden 4 0 2 2 6:11 -5 2
17 Holstein Kiel 4 0 1 3 2:6 -4 1
18 SV Darmstadt 98 3 0 0 3 1:9 -8 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

VfL Wolfsburg

Huấn luyện viên: Tobias Strobl

4-3-3
30 J. Zieliński
2 K. Fischer
6 H. Wahl
22 M. Angely
21 J. Mæhle
31 Y. Gerhardt
5 Vinicius Souza
20 M. Damar
17 A. Bernhardsson
19 R. Glatzel
11 F. Reese

Dự bị

  • 23A. BesioF
  • 8Bence DárdaiM
  • 46Dušan PernišG
  • 12P. PervanG
  • 37E. RexhbeçajM
  • 7K. ShiogaiF
  • 25A. ZehnterD
  • 27M. ArnoldM
  • 18J. AdjeteyD

VfL Osnabrück

Huấn luyện viên: T. Schultz

3-4-2-1
32 J. Krumrey
27 R. Fabinski
24 J. Müller
25 N. Wiemann
31 P. Kammerbauer
26 F. Wagner
15 B. Jacobsen
42 J. Gómez
21 A. Beck
22 B. Riesselmann
11 R. Meißner

Dự bị

  • 4J. Abu HannaD
  • 10I. BadjieM
  • 28K. FaberD
  • 18L. FlachM
  • 20T. JanottaD
  • 7D. KyerehM
  • 8L. MünstM
  • 17L. RaimundF
  • 1N. SauterG