Bochum W vs Hoffenheim II W: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Bochum W
phong độ sân nhà
W W W D W
2. Frauen Bundesliga
Nebenplatz Ruhrstadion
Logo Hoffenheim II W
phong độ sân khách
L L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Bochum W
Hoffenheim II W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Bochum W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hoffenheim II W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.30
4.30
2.30
0.89
1.60
0.00
Hệ số Trên 2.5
4.50
4.00
5.00
4.44
4.00
5.00
Hệ số BTTS
2.40
1.20
3.60
4.61
4.30
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Bochum W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hoffenheim II W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L D D W
W W W D W
L W W L D
vs
D L W L D
L L D W D
L L L L
Phong độ Trên 2.5
O O U O O
O O O U O
O O O O O
vs
O O O O U
O O O O U
O O O O
Phong độ BTTS
N Y N Y N
N N N N N
N Y N Y Y
vs
Y Y N Y Y
Y Y Y N Y
Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.50 3.40 3.60 Bochum W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.78 3.80 3.75 Hoffenheim II W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hoffenheim II W +0.28
Hoffenheim II W +0.30
Hoffenheim II W +0.25
Hoffenheim II W +0.38
Hoffenheim II W +0.40
Hoffenheim II W +0.35
Hoffenheim II W +0.18
Hoffenheim II W +0.20
Hoffenheim II W +0.15
TB bàn ghi được/trận
2.60 3.40 1.80 Bochum W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.80 1.00 Hoffenheim II W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bochum W +1.20
Bochum W +0.80
Bochum W +1.60
Bochum W +2.00
Bochum W +1.60
Bochum W +2.40
Bochum W +0.40
Ngang nhau
Bochum W +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
0.90 0.00 1.80 Bochum W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.38 2.00 2.75 Hoffenheim II W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bochum W tốt hơn
Bochum W tốt hơn
Bochum W tốt hơn
Bochum W tốt hơn
Bochum W tốt hơn
Bochum W tốt hơn
Bochum W tốt hơn
Bochum W tốt hơn
Bochum W tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Bochum W
Hoffenheim II W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Bochum W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hoffenheim II W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.6 3.4 1.8 1.4 1.8 1
Bàn thủng lưới/trận 0.9 0 1.8 2.38 2 2.75
Tổng bàn thắng/trận 3.5 3.4 3.6 3.78 3.8 3.75
Tỷ lệ BTTS 30% 0% 60% 90% 80% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 60% 100% 20% 10% 20% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 2. Frauen Bundesliga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Bochum W
Hoffenheim II W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Bochum W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hoffenheim II W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 9 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

2. Frauen Bundesliga · Regular Season

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Hertha Berlin W 8 7 0 1 16:9 +7 21 W W W W W
2 Viktoria Berlin W 7 6 0 1 12:5 +7 18 W W W W W
3 Bochum W 8 5 2 1 22:6 +16 17 W W L D D
4 SGS Essen W 8 5 2 1 17:7 +10 17 W W D L D
5 Meppen W 8 4 2 2 13:6 +7 14 W L L D D
6 Carl Zeiss Jena W 8 4 0 4 14:11 +3 12 W L W L L
7 Ingolstadt W 8 3 3 2 12:10 +2 12 L W D D D
8 Andernach W 8 4 0 4 11:15 -4 12 W L L W W
9 SC Sand W 8 3 2 3 10:11 -1 11 L D L D W
10 Borussia Monchengladbach W 7 2 1 4 11:14 -3 7 L L L W D
11 Eintracht Frankfurt II W 8 2 1 5 4:15 -11 7 L W W L D
12 Hoffenheim II W 8 1 1 6 12:20 -8 4 L D L W L
13 Turbine Potsdam W 8 1 1 6 5:16 -11 4 L L W L D
14 FC Koln II W 8 0 1 7 4:18 -14 1 L L L D L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Hertha Berlin W 4 4 0 0 9:2 +7 12
2 Bochum W 4 3 1 0 13:0 +13 10
3 Viktoria Berlin W 4 3 0 1 5:3 +2 9
4 SGS Essen W 4 2 2 0 10:4 +6 8
5 Ingolstadt W 5 2 2 1 9:7 +2 8
6 Meppen W 3 2 1 0 7:1 +6 7
7 Carl Zeiss Jena W 4 2 0 2 8:5 +3 6
8 Andernach W 4 2 0 2 5:5 0 6
9 Hoffenheim II W 4 1 1 2 8:9 -1 4
10 Eintracht Frankfurt II W 3 1 0 2 2:3 -1 3
11 Borussia Monchengladbach W 4 1 0 3 6:8 -2 3
12 Turbine Potsdam W 4 0 1 3 2:7 -5 1
13 SC Sand W 3 0 0 3 2:7 -5 0
14 FC Koln II W 5 0 0 5 3:13 -10 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 SC Sand W 5 3 2 0 8:4 +4 11
2 Viktoria Berlin W 3 3 0 0 7:2 +5 9
3 SGS Essen W 4 3 0 1 7:3 +4 9
4 Hertha Berlin W 4 3 0 1 7:7 0 9
5 Bochum W 4 2 1 1 9:6 +3 7
6 Meppen W 5 2 1 2 6:5 +1 7
7 Carl Zeiss Jena W 4 2 0 2 6:6 0 6
8 Andernach W 4 2 0 2 6:10 -4 6
9 Ingolstadt W 3 1 1 1 3:3 0 4
10 Borussia Monchengladbach W 3 1 1 1 5:6 -1 4
11 Eintracht Frankfurt II W 5 1 1 3 2:12 -10 4
12 Turbine Potsdam W 4 1 0 3 3:9 -6 3
13 FC Koln II W 3 0 1 2 1:5 -4 1
14 Hoffenheim II W 4 0 0 4 4:11 -7 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.