Hertha Berlin W vs Bochum W: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Hertha Berlin W
phong độ sân nhà
W W W W
2. Frauen Bundesliga
Sân chưa xác định
Logo Bochum W
phong độ sân khách
L W W L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Hertha Berlin W
Bochum W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Hertha Berlin W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bochum W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
4.06
5.00
3.30
3.30
4.30
2.30
Hệ số Trên 2.5
3.89
2.50
5.00
4.50
4.00
5.00
Hệ số BTTS
3.83
3.25
4.30
2.40
1.20
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Hertha Berlin W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bochum W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W W D
W W W W
L W W W D
vs
W L D D W
W W W D W
L W W L D
Phong độ Trên 2.5
O U O O O
U O U O
O O O O O
vs
O O U O O
O O O U O
O O O O O
Phong độ BTTS
Y N Y Y Y
N Y N Y
N Y Y Y Y
vs
N Y N Y N
N N N N N
N Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.18 2.75 3.60 Hertha Berlin W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.50 3.40 3.60 Bochum W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bochum W +0.32
Bochum W +0.22
Bochum W +0.42
Bochum W +0.75
Bochum W +0.65
Bochum W +0.85
Hertha Berlin W +0.10
Hertha Berlin W +0.20
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
2.03 2.25 1.80 Hertha Berlin W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.60 3.40 1.80 Bochum W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bochum W +0.57
Bochum W +1.37
Hertha Berlin W +0.23
Bochum W +0.35
Bochum W +1.15
Hertha Berlin W +0.45
Bochum W +0.80
Bochum W +1.60
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
1.15 0.50 1.80 Hertha Berlin W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 0.00 1.80 Bochum W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bochum W tốt hơn
Bochum W tốt hơn
Hertha Berlin W tốt hơn
Hertha Berlin W tốt hơn
Bochum W tốt hơn
Hertha Berlin W tốt hơn
Bochum W tốt hơn
Bochum W tốt hơn
Ngang nhau
9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Hertha Berlin W
Bochum W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hertha Berlin W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bochum W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.03 2.25 1.8 2.6 3.4 1.8
Bàn thủng lưới/trận 1.15 0.5 1.8 0.9 0 1.8
Tổng bàn thắng/trận 3.18 2.75 3.6 3.5 3.4 3.6
Tỷ lệ BTTS 65% 50% 80% 30% 0% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 25% 50% 0% 60% 100% 20%
9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 2. Frauen Bundesliga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Hertha Berlin W
Bochum W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hertha Berlin W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bochum W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
9 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

2. Frauen Bundesliga · Regular Season

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Hertha Berlin W 8 7 0 1 16:9 +7 21 W W W W W
2 Viktoria Berlin W 7 6 0 1 12:5 +7 18 W W W W W
3 Bochum W 8 5 2 1 22:6 +16 17 W W L D D
4 SGS Essen W 8 5 2 1 17:7 +10 17 W W D L D
5 Meppen W 8 4 2 2 13:6 +7 14 W L L D D
6 Carl Zeiss Jena W 8 4 0 4 14:11 +3 12 W L W L L
7 Ingolstadt W 8 3 3 2 12:10 +2 12 L W D D D
8 Andernach W 8 4 0 4 11:15 -4 12 W L L W W
9 SC Sand W 8 3 2 3 10:11 -1 11 L D L D W
10 Borussia Monchengladbach W 7 2 1 4 11:14 -3 7 L L L W D
11 Eintracht Frankfurt II W 8 2 1 5 4:15 -11 7 L W W L D
12 Hoffenheim II W 8 1 1 6 12:20 -8 4 L D L W L
13 Turbine Potsdam W 8 1 1 6 5:16 -11 4 L L W L D
14 FC Koln II W 8 0 1 7 4:18 -14 1 L L L D L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Hertha Berlin W 4 4 0 0 9:2 +7 12
2 Bochum W 4 3 1 0 13:0 +13 10
3 Viktoria Berlin W 4 3 0 1 5:3 +2 9
4 SGS Essen W 4 2 2 0 10:4 +6 8
5 Ingolstadt W 5 2 2 1 9:7 +2 8
6 Meppen W 3 2 1 0 7:1 +6 7
7 Carl Zeiss Jena W 4 2 0 2 8:5 +3 6
8 Andernach W 4 2 0 2 5:5 0 6
9 Hoffenheim II W 4 1 1 2 8:9 -1 4
10 Eintracht Frankfurt II W 3 1 0 2 2:3 -1 3
11 Borussia Monchengladbach W 4 1 0 3 6:8 -2 3
12 Turbine Potsdam W 4 0 1 3 2:7 -5 1
13 SC Sand W 3 0 0 3 2:7 -5 0
14 FC Koln II W 5 0 0 5 3:13 -10 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 SC Sand W 5 3 2 0 8:4 +4 11
2 Viktoria Berlin W 3 3 0 0 7:2 +5 9
3 SGS Essen W 4 3 0 1 7:3 +4 9
4 Hertha Berlin W 4 3 0 1 7:7 0 9
5 Bochum W 4 2 1 1 9:6 +3 7
6 Meppen W 5 2 1 2 6:5 +1 7
7 Carl Zeiss Jena W 4 2 0 2 6:6 0 6
8 Andernach W 4 2 0 2 6:10 -4 6
9 Ingolstadt W 3 1 1 1 3:3 0 4
10 Borussia Monchengladbach W 3 1 1 1 5:6 -1 4
11 Eintracht Frankfurt II W 5 1 1 3 2:12 -10 4
12 Turbine Potsdam W 4 1 0 3 3:9 -6 3
13 FC Koln II W 3 0 1 2 1:5 -4 1
14 Hoffenheim II W 4 0 0 4 4:11 -7 0

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.