FC Ingolstadt 04 vs Rot-Weiß Essen: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo FC Ingolstadt 04
phong độ sân nhà
L D L L L
3. Liga
Audi-Sportpark
Logo Rot-Weiß Essen
phong độ sân khách
L L D W D

Phân tích trận đấu bằng AI

FC Ingolstadt 04
Rot-Weiß Essen

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

FC Ingolstadt 04 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rot-Weiß Essen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.80
0.30
3.30
2.95
4.30
1.60
Hệ số Trên 2.5
3.00
4.00
2.00
2.50
1.00
4.00
Hệ số BTTS
2.90
3.60
2.20
3.45
2.90
4.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

FC Ingolstadt 04 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rot-Weiß Essen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L L L W
L D L L L
D W W L W
vs
W W D D W
W W W D W
L L D W D
Phong độ Trên 2.5
U O O O O
U O O O O
U U U O O
vs
O O U O U
U U O U U
O O U O O
Phong độ BTTS
N Y N Y N
N Y N Y Y
Y N N N N
vs
Y Y Y Y N
N N Y Y N
Y Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.80 3.40 2.20 FC Ingolstadt 04 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.80 2.80 4.80 Rot-Weiß Essen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rot-Weiß Essen +1.00
Ngang nhau
Rot-Weiß Essen +2.00
Rot-Weiß Essen +0.40
FC Ingolstadt 04 +0.60
Rot-Weiß Essen +1.40
Rot-Weiß Essen +1.60
Rot-Weiß Essen +0.60
Rot-Weiß Essen +2.60
TB bàn ghi được/trận
1.20 1.00 1.40 FC Ingolstadt 04 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 2.20 2.00 Rot-Weiß Essen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rot-Weiß Essen +0.90
Rot-Weiß Essen +1.00
Rot-Weiß Essen +0.80
Rot-Weiß Essen +1.10
Rot-Weiß Essen +1.20
Rot-Weiß Essen +1.00
Rot-Weiß Essen +0.70
Rot-Weiß Essen +0.80
Rot-Weiß Essen +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.60 2.40 0.80 FC Ingolstadt 04 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 0.60 2.80 Rot-Weiß Essen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FC Ingolstadt 04 tốt hơn
Rot-Weiß Essen tốt hơn
FC Ingolstadt 04 tốt hơn
Rot-Weiß Essen tốt hơn
Rot-Weiß Essen tốt hơn
FC Ingolstadt 04 tốt hơn
FC Ingolstadt 04 tốt hơn
Rot-Weiß Essen tốt hơn
FC Ingolstadt 04 tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

FC Ingolstadt 04
Rot-Weiß Essen

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

FC Ingolstadt 04 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rot-Weiß Essen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.2 1 1.4 2.1 2.2 2
Bàn thủng lưới/trận 1.6 2.4 0.8 1.7 0.6 2.8
Tổng bàn thắng/trận 2.8 3.4 2.2 3.8 2.8 4.8
Tỷ lệ BTTS 40% 60% 20% 60% 40% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 0% 60% 40% 60% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 3. Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
FC Ingolstadt 04
Rot-Weiß Essen

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

FC Ingolstadt 04 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rot-Weiß Essen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
FC Ingolstadt 04
Rot-Weiß Essen

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

FC Ingolstadt 04 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Rot-Weiß Essen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

3. Liga · 3 Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 MSV Duisburg 9 8 0 1 26:11 +15 24 L W W W W
2 FC Viktoria Köln 9 6 1 2 26:13 +13 19 W W W W D
3 Rot-Weiß Essen 9 5 3 1 18:12 +6 18 W W D D W
4 Hansa Rostock 9 4 3 2 17:17 0 15 L W D W L
5 FC Saarbrücken 9 4 2 3 21:16 +5 14 L D W D L
6 Fortuna Düsseldorf 9 4 2 3 10:10 0 14 W W L D W
7 Hoffenheim II 9 4 1 4 18:14 +4 13 D W W L L
8 Waldhof Mannheim 9 4 1 4 16:14 +2 13 W L W W L
9 Preußen Münster 9 3 3 3 16:18 -2 12 W D L D L
10 Verl 9 3 3 3 14:17 -3 12 W D W D D
11 Stuttgart II 9 3 2 4 16:18 -2 11 L L D D W
12 Alemannia Aachen 9 3 2 4 13:16 -3 11 D L W L L
13 FC Ingolstadt 04 9 3 2 4 12:15 -3 11 W L L L W
14 SV Wehen 9 3 2 4 12:15 -3 11 L W L W W
15 Fortuna Köln 9 2 4 3 8:10 -2 10 D L W D L
16 SV Meppen 9 3 1 5 11:16 -5 10 L L L D W
17 SSV Jahn Regensburg 9 2 3 4 20:19 +1 9 D L D W D
18 SG Sonnenhof Grossaspach 9 2 3 4 9:16 -7 9 D D L L D
19 Würzburger Kickers 9 2 2 5 13:19 -6 8 L W L L D
20 Havelse 9 1 2 6 12:22 -10 5 D L L L D
  • Promotion - 2. Bundesliga
  • Promotion - 2. Bundesliga (Promotion)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Rot-Weiß Essen 5 4 1 0 11:3 +8 13
2 MSV Duisburg 4 4 0 0 11:3 +8 12
3 FC Viktoria Köln 5 3 1 1 15:8 +7 10
4 Hoffenheim II 4 2 1 1 10:6 +4 7
5 Fortuna Düsseldorf 4 2 1 1 5:5 0 7
6 Verl 5 2 1 2 9:10 -1 7
7 Alemannia Aachen 5 2 1 2 9:11 -2 7
8 SG Sonnenhof Grossaspach 5 2 1 2 4:8 -4 7
9 Würzburger Kickers 4 2 0 2 6:4 +2 6
10 Preußen Münster 5 1 3 1 10:10 0 6
11 FC Saarbrücken 5 2 0 3 11:12 -1 6
12 Waldhof Mannheim 5 2 0 3 5:7 -2 6
13 Hansa Rostock 4 1 2 1 7:8 -1 5
14 Havelse 5 1 2 2 10:12 -2 5
15 Stuttgart II 4 1 1 2 8:10 -2 4
16 SV Wehen 5 1 1 3 5:8 -3 4
17 SV Meppen 4 1 1 2 5:10 -5 4
18 SSV Jahn Regensburg 4 1 0 3 7:5 +2 3
19 Fortuna Köln 4 0 3 1 1:3 -2 3
20 FC Ingolstadt 04 4 0 1 3 5:11 -6 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 MSV Duisburg 5 4 0 1 15:8 +7 12
2 FC Ingolstadt 04 5 3 1 1 7:4 +3 10
3 Hansa Rostock 5 3 1 1 10:9 +1 10
4 FC Viktoria Köln 4 3 0 1 11:5 +6 9
5 FC Saarbrücken 4 2 2 0 10:4 +6 8
6 Waldhof Mannheim 4 2 1 1 11:7 +4 7
7 Stuttgart II 5 2 1 2 8:8 0 7
8 SV Wehen 4 2 1 1 7:7 0 7
9 Fortuna Köln 5 2 1 2 7:7 0 7
10 Fortuna Düsseldorf 5 2 1 2 5:5 0 7
11 Hoffenheim II 5 2 0 3 8:8 0 6
12 SV Meppen 5 2 0 3 6:6 0 6
13 SSV Jahn Regensburg 5 1 3 1 13:14 -1 6
14 Preußen Münster 4 2 0 2 6:8 -2 6
15 Rot-Weiß Essen 4 1 2 1 7:9 -2 5
16 Verl 4 1 2 1 5:7 -2 5
17 Alemannia Aachen 4 1 1 2 4:5 -1 4
18 SG Sonnenhof Grossaspach 4 0 2 2 5:8 -3 2
19 Würzburger Kickers 5 0 2 3 7:15 -8 2
20 Havelse 4 0 0 4 2:10 -8 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

FC Ingolstadt 04

Huấn luyện viên: A. Beierlorzer

4-1-4-1
47 D. Klein
14 Max Plath
6 G. Antzoulas
15 J. Scholz
19 L. Rosenlöcher
34 L. Fröde
18 K. Bennetts
37 B. Kanurić
10 D. Kaygin
28 N. Velupillay
13 L. Lokotsch

Dự bị

  • 8F. CarlsenM
  • 4Elias DeckerD
  • 20Y. DeichmannD
  • 5Emre GülM
  • 1M. PonathG
  • 7Seo Jong-MinF
  • 17O. UgonduF
  • 41V. ŠapinaM

Rot-Weiß Essen

Huấn luyện viên: U. Koschinat

4-2-3-1
1 J. Golz
2 M. Kostka
15 Ben Vincent Hüning
23 J. Ríos Alonso
19 F. Bouebari
22 J. Sietan
11 Noah Pesch
10 M. Obuz
17 S. Telalović
18 D. Abiama
20 M. Janssen

Dự bị

  • 9J. PotočnikF
  • 7Aiman DardariF
  • 14L. BrummeF
  • 32L. BazzoliD
  • 36J. GnagnonD
  • 16R. ReisigM
  • 33Eric VerstappenG
  • 35F. WienandG
  • 26E. ÇelebiD