Waldhof Mannheim vs Hoffenheim II: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Waldhof Mannheim
phong độ sân nhà
W L L W L
3. Liga
Carl-Benz-Stadion
Logo Hoffenheim II
phong độ sân khách
W L W L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Waldhof Mannheim
Hoffenheim II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Waldhof Mannheim (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hoffenheim II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.30
2.00
2.60
2.15
2.30
2.00
Hệ số Trên 2.5
3.50
3.00
4.00
3.50
4.00
3.00
Hệ số BTTS
3.60
2.90
4.30
3.60
3.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Waldhof Mannheim (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hoffenheim II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L W W L
W L L W L
D D L W W
vs
D W W L L
L L W D W
W L W L L
Phong độ Trên 2.5
U O U O O
O U O U O
O O O U O
vs
O O U O O
O O O O U
U U O O O
Phong độ BTTS
N Y N Y N
Y N Y N N
Y Y Y N Y
vs
Y Y N Y Y
N Y Y Y N
N N Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.60 2.40 4.80 Waldhof Mannheim (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.50 3.80 3.20 Hoffenheim II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Waldhof Mannheim +0.10
Hoffenheim II +0.20
Waldhof Mannheim +0.40
Hoffenheim II +1.10
Hoffenheim II +1.40
Hoffenheim II +0.80
Waldhof Mannheim +1.30
Waldhof Mannheim +1.00
Waldhof Mannheim +1.60
TB bàn ghi được/trận
1.90 1.00 2.80 Waldhof Mannheim (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 2.00 1.60 Hoffenheim II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Waldhof Mannheim +0.10
Hoffenheim II +0.10
Waldhof Mannheim +0.30
Hoffenheim II +0.80
Hoffenheim II +1.00
Hoffenheim II +0.60
Waldhof Mannheim +1.00
Waldhof Mannheim +0.80
Waldhof Mannheim +1.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.70 1.40 2.00 Waldhof Mannheim (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 1.80 1.60 Hoffenheim II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Waldhof Mannheim tốt hơn
Hoffenheim II tốt hơn
Waldhof Mannheim tốt hơn
Waldhof Mannheim tốt hơn
Waldhof Mannheim tốt hơn
Hoffenheim II tốt hơn
Hoffenheim II tốt hơn
Hoffenheim II tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Waldhof Mannheim
Hoffenheim II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Waldhof Mannheim (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hoffenheim II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.9 1 2.8 1.8 2 1.6
Bàn thủng lưới/trận 1.7 1.4 2 1.7 1.8 1.6
Tổng bàn thắng/trận 3.6 2.4 4.8 3.5 3.8 3.2
Tỷ lệ BTTS 60% 40% 80% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 20% 20% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại 3. Liga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Waldhof Mannheim
Hoffenheim II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Waldhof Mannheim (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hoffenheim II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Waldhof Mannheim
Hoffenheim II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Waldhof Mannheim (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hoffenheim II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

3. Liga · 3 Liga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 MSV Duisburg 9 8 0 1 26:11 +15 24 L W W W W
2 FC Viktoria Köln 9 6 1 2 26:13 +13 19 W W W W D
3 Rot-Weiß Essen 9 5 3 1 18:12 +6 18 W W D D W
4 Hansa Rostock 9 4 3 2 17:17 0 15 L W D W L
5 FC Saarbrücken 9 4 2 3 21:16 +5 14 L D W D L
6 Fortuna Düsseldorf 9 4 2 3 10:10 0 14 W W L D W
7 Hoffenheim II 9 4 1 4 18:14 +4 13 D W W L L
8 Waldhof Mannheim 9 4 1 4 16:14 +2 13 W L W W L
9 Preußen Münster 9 3 3 3 16:18 -2 12 W D L D L
10 Verl 9 3 3 3 14:17 -3 12 W D W D D
11 Stuttgart II 9 3 2 4 16:18 -2 11 L L D D W
12 Alemannia Aachen 9 3 2 4 13:16 -3 11 D L W L L
13 FC Ingolstadt 04 9 3 2 4 12:15 -3 11 W L L L W
14 SV Wehen 9 3 2 4 12:15 -3 11 L W L W W
15 Fortuna Köln 9 2 4 3 8:10 -2 10 D L W D L
16 SV Meppen 9 3 1 5 11:16 -5 10 L L L D W
17 SSV Jahn Regensburg 9 2 3 4 20:19 +1 9 D L D W D
18 SG Sonnenhof Grossaspach 9 2 3 4 9:16 -7 9 D D L L D
19 Würzburger Kickers 9 2 2 5 13:19 -6 8 L W L L D
20 Havelse 9 1 2 6 12:22 -10 5 D L L L D
  • Promotion - 2. Bundesliga
  • Promotion - 2. Bundesliga (Promotion)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Rot-Weiß Essen 5 4 1 0 11:3 +8 13
2 MSV Duisburg 4 4 0 0 11:3 +8 12
3 FC Viktoria Köln 5 3 1 1 15:8 +7 10
4 Hoffenheim II 4 2 1 1 10:6 +4 7
5 Fortuna Düsseldorf 4 2 1 1 5:5 0 7
6 Verl 5 2 1 2 9:10 -1 7
7 Alemannia Aachen 5 2 1 2 9:11 -2 7
8 SG Sonnenhof Grossaspach 5 2 1 2 4:8 -4 7
9 Würzburger Kickers 4 2 0 2 6:4 +2 6
10 Preußen Münster 5 1 3 1 10:10 0 6
11 FC Saarbrücken 5 2 0 3 11:12 -1 6
12 Waldhof Mannheim 5 2 0 3 5:7 -2 6
13 Hansa Rostock 4 1 2 1 7:8 -1 5
14 Havelse 5 1 2 2 10:12 -2 5
15 Stuttgart II 4 1 1 2 8:10 -2 4
16 SV Wehen 5 1 1 3 5:8 -3 4
17 SV Meppen 4 1 1 2 5:10 -5 4
18 SSV Jahn Regensburg 4 1 0 3 7:5 +2 3
19 Fortuna Köln 4 0 3 1 1:3 -2 3
20 FC Ingolstadt 04 4 0 1 3 5:11 -6 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 MSV Duisburg 5 4 0 1 15:8 +7 12
2 FC Ingolstadt 04 5 3 1 1 7:4 +3 10
3 Hansa Rostock 5 3 1 1 10:9 +1 10
4 FC Viktoria Köln 4 3 0 1 11:5 +6 9
5 FC Saarbrücken 4 2 2 0 10:4 +6 8
6 Waldhof Mannheim 4 2 1 1 11:7 +4 7
7 Stuttgart II 5 2 1 2 8:8 0 7
8 SV Wehen 4 2 1 1 7:7 0 7
9 Fortuna Köln 5 2 1 2 7:7 0 7
10 Fortuna Düsseldorf 5 2 1 2 5:5 0 7
11 Hoffenheim II 5 2 0 3 8:8 0 6
12 SV Meppen 5 2 0 3 6:6 0 6
13 SSV Jahn Regensburg 5 1 3 1 13:14 -1 6
14 Preußen Münster 4 2 0 2 6:8 -2 6
15 Rot-Weiß Essen 4 1 2 1 7:9 -2 5
16 Verl 4 1 2 1 5:7 -2 5
17 Alemannia Aachen 4 1 1 2 4:5 -1 4
18 SG Sonnenhof Grossaspach 4 0 2 2 5:8 -3 2
19 Würzburger Kickers 5 0 2 3 7:15 -8 2
20 Havelse 4 0 0 4 2:10 -8 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Waldhof Mannheim

Huấn luyện viên: Rui Mota

4-3-3
1 T. Nijhuis
24 L. Klünter
15 C. Kammerknecht
14 Oluwaseun God Power Osaro Ogbemudia
17 Owono Darnell Keumo
23 L. Mickels
21 J. Rieckmann
8 M. Thalhammer
12 V. Thill
10 J. Ulbricht
7 L. Bierschenk

Dự bị

  • 13T. BoydF
  • 11Francisco Fumaça de Mascarenhas da Costa PessoaF
  • 28D. MichelM
  • 29N. X. Muteba NTumbaF
  • 16J. NiemannG
  • 25Jid OkekeD
  • 3Moritz PolteD
  • 37N. Sarenren BazeeF
  • 9Gonçalo GregórioF

Hoffenheim II

Huấn luyện viên: Stefan Kleineheismann

4-2-3-1
34 N. Biedermann
15 Matthew moore
3 Sean Dulic
6 V. Lässig
13 Tristan Spranger
8 Diren Dağdeviren
16 L. Engelns
17 B. Makanda
10 Y. B. Zor Muhammed
20 Juan Tiago Esteban Poller
11 J. Fields

Dự bị

  • 21T. HildmannD
  • 36J. DedicF
  • 26K. ČížekM
  • 23Alex HonajzerM
  • 44Maxime Ndong PendaD
  • 40Pistrol SantinoD
  • 47Maximilian TheuerM
  • 27T. TrautnerG
  • 18L. WagenbachF