FC Schalke 04 vs RB Leipzig: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo FC Schalke 04
phong độ sân nhà
D D
Bundesliga
VELTINS-Arena
Logo RB Leipzig
phong độ sân khách
L W W L L

Phân tích trận đấu bằng AI

FC Schalke 04
RB Leipzig

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

FC Schalke 04 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
RB Leipzig (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.60
1.50
1.67
3.50
5.00
2.00
Hệ số Trên 2.5
3.00
0.00
5.00
3.50
4.00
3.00
Hệ số BTTS
2.30
0.00
3.83
2.90
2.20
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

FC Schalke 04 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
RB Leipzig (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D W D L
D D
L W L
vs
W L W L W
W W W W W
L W W L L
Phong độ Trên 2.5
O U O U O
U U
O O O
vs
O O O U O
U O O O O
U O O O U
Phong độ BTTS
N N Y N Y
N N
N Y Y
vs
N Y N N N
N Y N N N
N Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.67 0.00 3.33 FC Schalke 04 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.30 3.80 2.80 RB Leipzig (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
RB Leipzig +1.63
RB Leipzig +2.13
RB Leipzig +1.13
RB Leipzig +3.30
RB Leipzig +3.80
RB Leipzig +2.80
FC Schalke 04 +0.03
RB Leipzig +0.47
FC Schalke 04 +0.53
TB bàn ghi được/trận
0.67 0.00 1.33 FC Schalke 04 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.40 3.60 1.20 RB Leipzig (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
RB Leipzig +1.73
RB Leipzig +2.93
RB Leipzig +0.53
RB Leipzig +2.40
RB Leipzig +3.60
RB Leipzig +1.20
RB Leipzig +1.07
RB Leipzig +2.27
FC Schalke 04 +0.13
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 0.00 2.00 FC Schalke 04 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 0.20 1.60 RB Leipzig (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
RB Leipzig tốt hơn
RB Leipzig tốt hơn
FC Schalke 04 tốt hơn
FC Schalke 04 tốt hơn
FC Schalke 04 tốt hơn
FC Schalke 04 tốt hơn
RB Leipzig tốt hơn
RB Leipzig tốt hơn
RB Leipzig tốt hơn
5 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

FC Schalke 04
RB Leipzig

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

FC Schalke 04 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
RB Leipzig (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.67 0 1.33 2.4 3.6 1.2
Bàn thủng lưới/trận 1 0 2 0.9 0.2 1.6
Tổng bàn thắng/trận 1.67 0 3.33 3.3 3.8 2.8
Tỷ lệ BTTS 33% 0% 67% 40% 20% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 100% 0% 40% 80% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
5 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Bundesliga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
FC Schalke 04
RB Leipzig

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

FC Schalke 04 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
RB Leipzig (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
5 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
FC Schalke 04
RB Leipzig

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

FC Schalke 04 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
RB Leipzig (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
5 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Bundesliga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 SC Freiburg 5 4 1 0 14:4 +10 13 W W W D W
2 Borussia Dortmund 5 4 1 0 11:4 +7 13 W W W W D
3 Bayern München 5 3 2 0 16:4 +12 11 W D W W D
4 Bayer Leverkusen 5 3 1 1 14:8 +6 10 L W D W W
5 RB Leipzig 5 3 0 2 15:5 +10 9 W L W L W
6 FC Augsburg 5 2 2 1 13:8 +5 8 W W D L D
7 Werder Bremen 5 2 2 1 10:10 0 8 L W D W D
8 FSV Mainz 05 5 2 1 2 13:10 +3 7 D W L W L
9 SV Elversberg 5 2 1 2 8:8 0 7 W W L D L
10 1. FC Köln 5 2 1 2 8:10 -2 7 W L D L W
11 VfB Stuttgart 5 2 0 3 8:9 -1 6 L W L L W
12 Hamburger SV 5 2 0 3 5:15 -10 6 L L L W W
13 FC Schalke 04 5 1 2 2 4:6 -2 5 L D W D L
14 Eintracht Frankfurt 5 1 2 2 9:16 -7 5 D L W D L
15 SC Paderborn 07 5 1 1 3 3:7 -4 4 D L L W L
16 Union Berlin 5 1 1 3 5:17 -12 4 D L L L W
17 1899 Hoffenheim 5 1 0 4 9:13 -4 3 L L W L L
18 Borussia Mönchengladbach 5 0 0 5 7:18 -11 0 L L L L L
  • Champions League league stage
  • Europa League league stage
  • Qualifying
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 RB Leipzig 3 3 0 0 14:0 +14 9
2 SC Freiburg 3 3 0 0 11:2 +9 9
3 Borussia Dortmund 3 2 1 0 7:2 +5 7
4 1. FC Köln 3 2 1 0 6:4 +2 7
5 Bayern München 2 2 0 0 12:1 +11 6
6 Bayer Leverkusen 2 2 0 0 6:0 +6 6
7 Werder Bremen 2 2 0 0 6:3 +3 6
8 FC Augsburg 3 1 2 0 7:4 +3 5
9 Union Berlin 3 1 1 1 5:6 -1 4
10 VfB Stuttgart 2 1 0 1 4:2 +2 3
11 SV Elversberg 2 1 0 1 4:4 0 3
12 1899 Hoffenheim 3 1 0 2 6:7 -1 3
13 SC Paderborn 07 3 1 0 2 3:4 -1 3
14 Hamburger SV 2 1 0 1 2:6 -4 3
15 FC Schalke 04 2 0 2 0 0:0 0 2
16 FSV Mainz 05 3 0 1 2 4:7 -3 1
17 Eintracht Frankfurt 2 0 1 1 3:6 -3 1
18 Borussia Mönchengladbach 2 0 0 2 6:8 -2 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FSV Mainz 05 2 2 0 0 9:3 +6 6
2 Borussia Dortmund 2 2 0 0 4:2 +2 6
3 Bayern München 3 1 2 0 4:3 +1 5
4 SC Freiburg 2 1 1 0 3:2 +1 4
5 Bayer Leverkusen 3 1 1 1 8:8 0 4
6 SV Elversberg 3 1 1 1 4:4 0 4
7 Eintracht Frankfurt 3 1 1 1 6:10 -4 4
8 FC Augsburg 2 1 0 1 6:4 +2 3
9 FC Schalke 04 3 1 0 2 4:6 -2 3
10 VfB Stuttgart 3 1 0 2 4:7 -3 3
11 Hamburger SV 3 1 0 2 3:9 -6 3
12 Werder Bremen 3 0 2 1 4:7 -3 2
13 SC Paderborn 07 2 0 1 1 0:3 -3 1
14 1899 Hoffenheim 2 0 0 2 3:6 -3 0
15 1. FC Köln 2 0 0 2 2:6 -4 0
16 RB Leipzig 2 0 0 2 1:5 -4 0
17 Borussia Mönchengladbach 3 0 0 3 1:10 -9 0
18 Union Berlin 2 0 0 2 0:11 -11 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

FC Schalke 04

Huấn luyện viên: M. Muslić

3-4-2-1
1 L. Karius
39 M. Wöber
25 N. Katić
4 H. Kuruçay
17 A. Gantenbein
23 S. El-Faouzi
13 S. Tanaka
8 R. Gosens
19 K. Karaman
20 J. Adamu
9 M. Sylla

Dự bị

  • 29J. Dina EbimbeM
  • 10E. DžekoF
  • 7Hwang Hee-ChanF
  • 22K. MüllerG
  • 6R. SchallenbergM
  • 5T. BeckerD
  • 33Vitalie BeckerD
  • 43M. AyhanD
  • 24A. AouchicheM

RB Leipzig

Huấn luyện viên: M. Demichelis

4-2-3-1
26 M. Vandevoordt
17 R. Baku
4 W. Orbán
23 C. Lukeba
22 D. Raum
6 E. Banzuzi
21 N. El Aynaoui
30 A. Maksimović
28 C. Nkunku
7 A. Nusa
40 Rômulo

Dự bị

  • 3M. EstèveD
  • 35Max FinkgräfeD
  • 27T. GomisF
  • 10B. GrudaF
  • 39B. HenrichsD
  • 16L. KlostermannD
  • 1Ø. NylandG
  • 20R. ReitzM
  • 13N. SeiwaldM