Hamburger SV vs Borussia Mönchengladbach: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Hamburger SV
phong độ sân nhà
D D L L W
Bundesliga
Volksparkstadion
Logo Borussia Mönchengladbach
phong độ sân khách
L D L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Hamburger SV
Borussia Mönchengladbach

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Hamburger SV (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Borussia Mönchengladbach (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.30
1.60
1.00
0.95
1.60
0.30
Hệ số Trên 2.5
3.50
3.00
4.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
3.60
4.30
2.90
3.10
4.30
1.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Hamburger SV (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Borussia Mönchengladbach (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L W W
D D L L W
L L L L W
vs
L L L L L
W D D L L
L D L L L
Phong độ Trên 2.5
U O O O O
U U O O O
O O U O O
vs
O O O O O
U O U O O
U U O O O
Phong độ BTTS
N N N Y Y
Y Y Y N Y
N Y N N Y
vs
N Y N Y Y
N Y Y Y Y
N N N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.50 3.00 4.00 Hamburger SV (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.40 4.40 2.40 Borussia Mönchengladbach (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hamburger SV +0.10
Borussia Mönchengladbach +0.90
Hamburger SV +1.10
Borussia Mönchengladbach +0.40
Borussia Mönchengladbach +1.40
Hamburger SV +0.60
Hamburger SV +0.60
Borussia Mönchengladbach +0.40
Hamburger SV +1.60
TB bàn ghi được/trận
0.90 1.00 0.80 Hamburger SV (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 2.20 0.20 Borussia Mönchengladbach (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Borussia Mönchengladbach +0.30
Borussia Mönchengladbach +1.30
Hamburger SV +0.70
Borussia Mönchengladbach +0.20
Borussia Mönchengladbach +1.20
Hamburger SV +0.80
Borussia Mönchengladbach +0.40
Borussia Mönchengladbach +1.40
Hamburger SV +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
2.60 2.00 3.20 Hamburger SV (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.20 2.20 2.20 Borussia Mönchengladbach (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Borussia Mönchengladbach tốt hơn
Borussia Mönchengladbach tốt hơn
Borussia Mönchengladbach tốt hơn
Hamburger SV tốt hơn
Hamburger SV tốt hơn
Hamburger SV tốt hơn
Borussia Mönchengladbach tốt hơn
Borussia Mönchengladbach tốt hơn
Borussia Mönchengladbach tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Hamburger SV
Borussia Mönchengladbach

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hamburger SV (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Borussia Mönchengladbach (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.9 1 0.8 1.2 2.2 0.2
Bàn thủng lưới/trận 2.6 2 3.2 2.2 2.2 2.2
Tổng bàn thắng/trận 3.5 3 4 3.4 4.4 2.4
Tỷ lệ BTTS 60% 80% 40% 50% 80% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 20% 20% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Bundesliga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Hamburger SV
Borussia Mönchengladbach

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hamburger SV (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Borussia Mönchengladbach (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Hamburger SV
Borussia Mönchengladbach

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hamburger SV (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Borussia Mönchengladbach (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Bundesliga

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 SC Freiburg 5 4 1 0 14:4 +10 13 W W W D W
2 Borussia Dortmund 5 4 1 0 11:4 +7 13 W W W W D
3 Bayern München 5 3 2 0 16:4 +12 11 W D W W D
4 Bayer Leverkusen 5 3 1 1 14:8 +6 10 L W D W W
5 RB Leipzig 5 3 0 2 15:5 +10 9 W L W L W
6 FC Augsburg 5 2 2 1 13:8 +5 8 W W D L D
7 Werder Bremen 5 2 2 1 10:10 0 8 L W D W D
8 FSV Mainz 05 5 2 1 2 13:10 +3 7 D W L W L
9 SV Elversberg 5 2 1 2 8:8 0 7 W W L D L
10 1. FC Köln 5 2 1 2 8:10 -2 7 W L D L W
11 VfB Stuttgart 5 2 0 3 8:9 -1 6 L W L L W
12 Hamburger SV 5 2 0 3 5:15 -10 6 L L L W W
13 FC Schalke 04 5 1 2 2 4:6 -2 5 L D W D L
14 Eintracht Frankfurt 5 1 2 2 9:16 -7 5 D L W D L
15 SC Paderborn 07 5 1 1 3 3:7 -4 4 D L L W L
16 Union Berlin 5 1 1 3 5:17 -12 4 D L L L W
17 1899 Hoffenheim 5 1 0 4 9:13 -4 3 L L W L L
18 Borussia Mönchengladbach 5 0 0 5 7:18 -11 0 L L L L L
  • Champions League league stage
  • Europa League league stage
  • Qualifying
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 RB Leipzig 3 3 0 0 14:0 +14 9
2 SC Freiburg 3 3 0 0 11:2 +9 9
3 Borussia Dortmund 3 2 1 0 7:2 +5 7
4 1. FC Köln 3 2 1 0 6:4 +2 7
5 Bayern München 2 2 0 0 12:1 +11 6
6 Bayer Leverkusen 2 2 0 0 6:0 +6 6
7 Werder Bremen 2 2 0 0 6:3 +3 6
8 FC Augsburg 3 1 2 0 7:4 +3 5
9 Union Berlin 3 1 1 1 5:6 -1 4
10 VfB Stuttgart 2 1 0 1 4:2 +2 3
11 SV Elversberg 2 1 0 1 4:4 0 3
12 1899 Hoffenheim 3 1 0 2 6:7 -1 3
13 SC Paderborn 07 3 1 0 2 3:4 -1 3
14 Hamburger SV 2 1 0 1 2:6 -4 3
15 FC Schalke 04 2 0 2 0 0:0 0 2
16 FSV Mainz 05 3 0 1 2 4:7 -3 1
17 Eintracht Frankfurt 2 0 1 1 3:6 -3 1
18 Borussia Mönchengladbach 2 0 0 2 6:8 -2 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FSV Mainz 05 2 2 0 0 9:3 +6 6
2 Borussia Dortmund 2 2 0 0 4:2 +2 6
3 Bayern München 3 1 2 0 4:3 +1 5
4 SC Freiburg 2 1 1 0 3:2 +1 4
5 Bayer Leverkusen 3 1 1 1 8:8 0 4
6 SV Elversberg 3 1 1 1 4:4 0 4
7 Eintracht Frankfurt 3 1 1 1 6:10 -4 4
8 FC Augsburg 2 1 0 1 6:4 +2 3
9 FC Schalke 04 3 1 0 2 4:6 -2 3
10 VfB Stuttgart 3 1 0 2 4:7 -3 3
11 Hamburger SV 3 1 0 2 3:9 -6 3
12 Werder Bremen 3 0 2 1 4:7 -3 2
13 SC Paderborn 07 2 0 1 1 0:3 -3 1
14 1899 Hoffenheim 2 0 0 2 3:6 -3 0
15 1. FC Köln 2 0 0 2 2:6 -4 0
16 RB Leipzig 2 0 0 2 1:5 -4 0
17 Borussia Mönchengladbach 3 0 0 3 1:10 -9 0
18 Union Berlin 2 0 0 2 0:11 -11 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Hamburger SV

Huấn luyện viên: M. Polzin

3-4-2-1
1 Daniel Heuer Fernandes
17 W. Omari
33 S. Bornauw
37 L. Lemke
24 N. Capaldo
6 A. Sambi Lokonga
21 N. Remberg
3 D. Møller Wolfe
20 Fábio Vieira
5 M. Adeline
15 Y. Poulsen

Dự bị

  • 10I. PheraiM
  • 38Alexander Røssing-LelesiitF
  • 19Otto Emerson StangeF
  • 12S. TangvikG
  • 23J. TorunarighaD
  • 43S. NandjaD
  • 28M. MuheimD
  • 9T. MoffiF
  • 22Kofi Jeremy AmoakoM

Borussia Mönchengladbach

Huấn luyện viên: A. Blessin

3-4-2-1
1 M. Nicolas
14 D. Hashioka
5 J. Leszczyński
4 K. Diks
29 J. Scally
38 H. Bolin
16 P. Sander
26 L. Ullrich
25 R. Hack
10 F. Neuhaus
3 I. Lidberg

Dự bị

  • 34M. NguefackM
  • 36W. MohyaM
  • 18S. MachinoF
  • 22Y. KonoplyaD
  • 20D. HeroldD
  • 27F. FleckM
  • 2F. ChiarodiaD
  • 33D. BatzG
  • 47Z. UnoM