RB Leipzig W vs Eintracht Frankfurt W: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo RB Leipzig W
phong độ sân nhà
W D L W W
Frauen Bundesliga
Trainingszentrum RB Leipzig Platz 1
Logo Eintracht Frankfurt W
phong độ sân khách
L W W W D

Phân tích trận đấu bằng AI

RB Leipzig W
Eintracht Frankfurt W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

RB Leipzig W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Eintracht Frankfurt W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.45
3.30
1.60
3.30
3.30
3.30
Hệ số Trên 2.5
2.00
2.00
2.00
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
3.25
2.90
3.60
3.95
3.60
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

RB Leipzig W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Eintracht Frankfurt W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W L W W
W D L W W
D L D L W
vs
W W W L D
W W D W L
L W W W D
Phong độ Trên 2.5
U O O O O
U U U O O
U U U O O
vs
U O O U U
O U U O U
O O U O U
Phong độ BTTS
Y Y Y N N
N Y N Y N
Y N Y Y N
vs
N Y Y N Y
Y N Y Y N
Y Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.80 2.80 2.80 RB Leipzig W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.30 3.20 3.40 Eintracht Frankfurt W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Eintracht Frankfurt W +0.50
Eintracht Frankfurt W +0.40
Eintracht Frankfurt W +0.60
Eintracht Frankfurt W +0.50
Eintracht Frankfurt W +0.40
Eintracht Frankfurt W +0.60
Eintracht Frankfurt W +0.50
Eintracht Frankfurt W +0.40
Eintracht Frankfurt W +0.60
TB bàn ghi được/trận
1.70 2.00 1.40 RB Leipzig W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 2.20 1.80 Eintracht Frankfurt W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Eintracht Frankfurt W +0.30
Eintracht Frankfurt W +0.50
Eintracht Frankfurt W +0.10
Ngang nhau
Eintracht Frankfurt W +0.20
RB Leipzig W +0.20
Eintracht Frankfurt W +0.60
Eintracht Frankfurt W +0.80
Eintracht Frankfurt W +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.10 0.80 1.40 RB Leipzig W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.00 1.60 Eintracht Frankfurt W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
RB Leipzig W tốt hơn
Eintracht Frankfurt W tốt hơn
RB Leipzig W tốt hơn
RB Leipzig W tốt hơn
RB Leipzig W tốt hơn
RB Leipzig W tốt hơn
Eintracht Frankfurt W tốt hơn
Eintracht Frankfurt W tốt hơn
RB Leipzig W tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

RB Leipzig W
Eintracht Frankfurt W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

RB Leipzig W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Eintracht Frankfurt W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.7 2 1.4 2 2.2 1.8
Bàn thủng lưới/trận 1.1 0.8 1.4 1.3 1 1.6
Tổng bàn thắng/trận 2.8 2.8 2.8 3.3 3.2 3.4
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 70% 60% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 20% 20% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Frauen Bundesliga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
RB Leipzig W
Eintracht Frankfurt W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

RB Leipzig W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Eintracht Frankfurt W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
RB Leipzig W
Eintracht Frankfurt W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

RB Leipzig W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Eintracht Frankfurt W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Frauen Bundesliga · Bundesliga Women

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Bayern Munich W 6 6 0 0 19:6 +13 18 W W W W W
2 VfL Wolfsburg W 6 5 0 1 18:8 +10 15 W W W L W
3 Eintracht Frankfurt W 6 4 1 1 11:6 +5 13 D W W W L
4 Bayer Leverkusen W 6 4 0 2 12:9 +3 12 L W L W W
5 RB Leipzig W 7 3 1 3 13:9 +4 10 D W L W W
6 Werder Bremen W 6 3 1 2 10:8 +2 10 W L W D L
7 SC Freiburg W 7 3 1 3 8:10 -2 10 L W L W L
8 FC Koln W 6 3 0 3 10:8 +2 9 W W W L L
9 Stuttgart W 6 2 2 2 8:12 -4 8 W D L D L
10 Union Berlin W 6 2 0 4 8:11 -3 6 L L L W W
11 1899 Hoffenheim W 6 2 0 4 8:11 -3 6 L L L W W
12 Hamburger SV W 6 1 2 3 9:8 +1 5 L D L W L
13 Nürnberg W 6 0 2 4 9:21 -12 2 D D L L L
14 Mainz 05 W 6 0 0 6 3:19 -16 0 L L L L L
  • Relegation - 2. Bundesliga Women
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Bayern Munich W 3 3 0 0 11:3 +8 9
2 Eintracht Frankfurt W 4 2 1 1 7:4 +3 7
3 Werder Bremen W 3 2 1 0 4:1 +3 7
4 RB Leipzig W 3 2 0 1 7:3 +4 6
5 FC Koln W 3 2 0 1 4:1 +3 6
6 VfL Wolfsburg W 2 2 0 0 5:3 +2 6
7 SC Freiburg W 4 2 0 2 5:5 0 6
8 Hamburger SV W 3 1 2 0 7:3 +4 5
9 Bayer Leverkusen W 3 1 0 2 6:7 -1 3
10 1899 Hoffenheim W 3 1 0 2 4:5 -1 3
11 Union Berlin W 3 1 0 2 4:7 -3 3
12 Stuttgart W 3 1 0 2 2:7 -5 3
13 Nürnberg W 3 0 1 2 6:13 -7 1
14 Mainz 05 W 3 0 0 3 3:9 -6 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 VfL Wolfsburg W 4 3 0 1 13:5 +8 9
2 Bayern Munich W 3 3 0 0 8:3 +5 9
3 Bayer Leverkusen W 3 3 0 0 6:2 +4 9
4 Eintracht Frankfurt W 2 2 0 0 4:2 +2 6
5 Stuttgart W 3 1 2 0 6:5 +1 5
6 RB Leipzig W 4 1 1 2 6:6 0 4
7 SC Freiburg W 3 1 1 1 3:5 -2 4
8 Union Berlin W 3 1 0 2 4:4 0 3
9 Werder Bremen W 3 1 0 2 6:7 -1 3
10 FC Koln W 3 1 0 2 6:7 -1 3
11 1899 Hoffenheim W 3 1 0 2 4:6 -2 3
12 Nürnberg W 3 0 1 2 3:8 -5 1
13 Hamburger SV W 3 0 0 3 2:5 -3 0
14 Mainz 05 W 3 0 0 3 0:10 -10 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

RB Leipzig W

Huấn luyện viên: J. Stephan

4-1-4-1
1 E. Herzog
12 J. Mathys
24 N. Dudek
4 Z. Mertens
22 A. Tuin
18 S. Pusztai
3 A. Norheim
20 E. Pfister
14 M. Schimmer
8 Emilía Kiær Ásgeirsdóttir
17 D. Boboy

Dự bị

  • 7N. Van DijkF
  • 71A. WaldbilligG
  • 25L. VeefkindD
  • 13S. StarkeM
  • 27T. SimonssonF
  • 23S. LindnerG
  • 77C. HulstF

Eintracht Frankfurt W

Huấn luyện viên: Niko Arnautis

4-4-2
12 L. Altenburg
27 P. Krumbiegel
23 S. Doorsoun
13 A. Ilestedt
11 N. Lührßen
29 Dilara Açıkgöz
8 H. Bennison
47 L. Mühlhaus
7 E. Memeti
10 L. Freigang
28 R. Blomqvist

Dự bị

  • 4N. IveljM
  • 21J. KrummeG
  • 24V. LiaF
  • 16H. RasoF
  • 9J. TeulingsM
  • 22D. TolhoekF
  • 17P. WolterD
  • 26Ainhoa AlguacilM
  • 14M. ØstenstadD