SC Freiburg W vs Stuttgart W: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo SC Freiburg W
phong độ sân nhà
L W W L L
Frauen Bundesliga
Dreisamstadion
Logo Stuttgart W
phong độ sân khách
W D D

Phân tích trận đấu bằng AI

SC Freiburg W
Stuttgart W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

SC Freiburg W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Stuttgart W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.65
2.00
1.30
2.17
1.67
2.67
Hệ số Trên 2.5
3.00
4.00
2.00
3.33
3.33
3.33
Hệ số BTTS
2.90
2.90
2.90
3.83
2.67
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

SC Freiburg W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Stuttgart W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W L W L
L W W L L
L L D L W
vs
W D L D L
W L L
W D D
Phong độ Trên 2.5
O O O U O
O U O O O
O U U O U
vs
O O U U O
O U O
O O U
Phong độ BTTS
Y N Y N N
Y N N Y N
N N Y Y N
vs
Y Y N Y N
Y N N
Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.60 2.60 2.60 SC Freiburg W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.33 3.00 3.67 Stuttgart W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Stuttgart W +0.73
Stuttgart W +0.40
Stuttgart W +1.07
Stuttgart W +0.73
Stuttgart W +0.40
Stuttgart W +1.07
Stuttgart W +0.73
Stuttgart W +0.40
Stuttgart W +1.07
TB bàn ghi được/trận
0.90 1.20 0.60 SC Freiburg W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.33 0.67 2.00 Stuttgart W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Stuttgart W +0.43
SC Freiburg W +0.23
Stuttgart W +1.10
Stuttgart W +0.13
SC Freiburg W +0.53
Stuttgart W +0.80
Stuttgart W +0.73
Stuttgart W +0.07
Stuttgart W +1.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.70 1.40 2.00 SC Freiburg W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.00 2.33 1.67 Stuttgart W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
SC Freiburg W tốt hơn
SC Freiburg W tốt hơn
Stuttgart W tốt hơn
SC Freiburg W tốt hơn
SC Freiburg W tốt hơn
SC Freiburg W tốt hơn
Ngang nhau
SC Freiburg W tốt hơn
Stuttgart W tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

SC Freiburg W
Stuttgart W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

SC Freiburg W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Stuttgart W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.9 1.2 0.6 1.33 0.67 2
Bàn thủng lưới/trận 1.7 1.4 2 2 2.33 1.67
Tổng bàn thắng/trận 2.6 2.6 2.6 3.33 3 3.67
Tỷ lệ BTTS 40% 40% 40% 67% 33% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 0% 0% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Frauen Bundesliga - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
SC Freiburg W
Stuttgart W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

SC Freiburg W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Stuttgart W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
SC Freiburg W
Stuttgart W

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

SC Freiburg W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Stuttgart W (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 6 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Frauen Bundesliga · Bundesliga Women

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Bayern Munich W 6 6 0 0 19:6 +13 18 W W W W W
2 VfL Wolfsburg W 6 5 0 1 18:8 +10 15 W W W L W
3 Eintracht Frankfurt W 6 4 1 1 11:6 +5 13 D W W W L
4 Bayer Leverkusen W 6 4 0 2 12:9 +3 12 L W L W W
5 RB Leipzig W 7 3 1 3 13:9 +4 10 D W L W W
6 Werder Bremen W 6 3 1 2 10:8 +2 10 W L W D L
7 SC Freiburg W 7 3 1 3 8:10 -2 10 L W L W L
8 FC Koln W 6 3 0 3 10:8 +2 9 W W W L L
9 Stuttgart W 6 2 2 2 8:12 -4 8 W D L D L
10 Union Berlin W 6 2 0 4 8:11 -3 6 L L L W W
11 1899 Hoffenheim W 6 2 0 4 8:11 -3 6 L L L W W
12 Hamburger SV W 6 1 2 3 9:8 +1 5 L D L W L
13 Nürnberg W 6 0 2 4 9:21 -12 2 D D L L L
14 Mainz 05 W 6 0 0 6 3:19 -16 0 L L L L L
  • Relegation - 2. Bundesliga Women
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Bayern Munich W 3 3 0 0 11:3 +8 9
2 Eintracht Frankfurt W 4 2 1 1 7:4 +3 7
3 Werder Bremen W 3 2 1 0 4:1 +3 7
4 RB Leipzig W 3 2 0 1 7:3 +4 6
5 FC Koln W 3 2 0 1 4:1 +3 6
6 VfL Wolfsburg W 2 2 0 0 5:3 +2 6
7 SC Freiburg W 4 2 0 2 5:5 0 6
8 Hamburger SV W 3 1 2 0 7:3 +4 5
9 Bayer Leverkusen W 3 1 0 2 6:7 -1 3
10 1899 Hoffenheim W 3 1 0 2 4:5 -1 3
11 Union Berlin W 3 1 0 2 4:7 -3 3
12 Stuttgart W 3 1 0 2 2:7 -5 3
13 Nürnberg W 3 0 1 2 6:13 -7 1
14 Mainz 05 W 3 0 0 3 3:9 -6 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 VfL Wolfsburg W 4 3 0 1 13:5 +8 9
2 Bayern Munich W 3 3 0 0 8:3 +5 9
3 Bayer Leverkusen W 3 3 0 0 6:2 +4 9
4 Eintracht Frankfurt W 2 2 0 0 4:2 +2 6
5 Stuttgart W 3 1 2 0 6:5 +1 5
6 RB Leipzig W 4 1 1 2 6:6 0 4
7 SC Freiburg W 3 1 1 1 3:5 -2 4
8 Union Berlin W 3 1 0 2 4:4 0 3
9 Werder Bremen W 3 1 0 2 6:7 -1 3
10 FC Koln W 3 1 0 2 6:7 -1 3
11 1899 Hoffenheim W 3 1 0 2 4:6 -2 3
12 Nürnberg W 3 0 1 2 3:8 -5 1
13 Hamburger SV W 3 0 0 3 2:5 -3 0
14 Mainz 05 W 3 0 0 3 0:10 -10 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

SC Freiburg W

Huấn luyện viên: Edmond Kapllani

4-2-3-1
38 A. Reimann
22 L. Kolb
3 A. Axtmann
5 J. Stierli
2 L. Karl
6 N. Ojukwu
30 İlayda Açıkgöz
15 Maj Schneider
8 A. Bienz
10 S. Vobian
14 C. Brunold

Dự bị

  • 29B. D. VinczeF
  • 17A. ArfaouiF
  • 33L. BarthG
  • 23L. BirkholzF
  • 13N. SchererF
  • 9S. SeghirD
  • 25W. SimmenM

Stuttgart W

Đội hình của đội này sẽ hiển thị tại đây khi được công bố.