CFR Pforzheim vs Normannia Gmünd: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo CFR Pforzheim
phong độ sân nhà
W L L L W
Oberliga - Baden-Württemberg
KRAMSKI-Arena
Logo Normannia Gmünd
phong độ sân khách
L L L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

CFR Pforzheim
Normannia Gmünd

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

CFR Pforzheim (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Normannia Gmünd (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.65
2.00
3.30
0.50
1.00
0.00
Hệ số Trên 2.5
3.50
5.00
2.00
4.00
4.00
4.00
Hệ số BTTS
3.95
5.00
2.90
3.25
3.60
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

CFR Pforzheim (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Normannia Gmünd (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L W L W
W L L L W
D W W L W
vs
L L L W L
L L L L W
L L L L L
Phong độ Trên 2.5
O O U O O
O O O O O
U U O O U
vs
O U U O O
O O O U O
O O O U O
Phong độ BTTS
Y Y N Y Y
Y Y Y Y Y
Y N N Y N
vs
Y N N Y Y
Y N Y N Y
N N Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.60 4.80 2.40 CFR Pforzheim (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.90 4.40 3.40 Normannia Gmünd (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Normannia Gmünd +0.30
Normannia Gmünd +0.80
CFR Pforzheim +0.20
CFR Pforzheim +0.90
CFR Pforzheim +0.40
CFR Pforzheim +1.40
Normannia Gmünd +1.50
Normannia Gmünd +2.00
Normannia Gmünd +1.00
TB bàn ghi được/trận
1.90 2.00 1.80 CFR Pforzheim (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 1.40 0.40 Normannia Gmünd (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CFR Pforzheim +1.00
CFR Pforzheim +0.50
CFR Pforzheim +1.50
CFR Pforzheim +1.10
CFR Pforzheim +0.60
CFR Pforzheim +1.60
CFR Pforzheim +0.90
CFR Pforzheim +0.40
CFR Pforzheim +1.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.70 2.80 0.60 CFR Pforzheim (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.00 3.00 3.00 Normannia Gmünd (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
CFR Pforzheim tốt hơn
CFR Pforzheim tốt hơn
CFR Pforzheim tốt hơn
CFR Pforzheim tốt hơn
CFR Pforzheim tốt hơn
CFR Pforzheim tốt hơn
CFR Pforzheim tốt hơn
CFR Pforzheim tốt hơn
CFR Pforzheim tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

CFR Pforzheim
Normannia Gmünd

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

CFR Pforzheim (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Normannia Gmünd (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.9 2 1.8 0.9 1.4 0.4
Bàn thủng lưới/trận 1.7 2.8 0.6 3 3 3
Tổng bàn thắng/trận 3.6 4.8 2.4 3.9 4.4 3.4
Tỷ lệ BTTS 70% 100% 40% 50% 60% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 0% 60% 0% 0% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Oberliga - Baden-Württemberg - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
CFR Pforzheim
Normannia Gmünd

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

CFR Pforzheim (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Normannia Gmünd (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Oberliga - Baden-Württemberg · Baden-Württemberg

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Oberachern 11 7 2 2 22:9 +13 23 W D D W L
2 FC 08 Villingen 11 7 2 2 24:13 +11 23 D W D W W
3 Backnang 11 6 4 1 25:12 +13 22 D D D W D
4 Young Boys Reutlingen 11 6 4 1 26:14 +12 22 W D D W W
5 Reutlingen 11 6 2 3 18:15 +3 20 W D L D L
6 CFR Pforzheim 11 5 2 4 21:19 +2 17 L L W L W
7 FC Holzhausen 11 5 2 4 18:17 +1 17 L W D L W
8 Bahlinger SC 11 4 5 2 16:16 0 17 D D W L W
9 FV Ravensburg 11 4 4 3 19:14 +5 16 W D W W L
10 Karlsruhe II 11 4 4 3 19:20 -1 16 L D W W W
11 1. FC Muhlhausen 11 5 1 5 24:26 -2 16 D W L L L
12 Balingen 11 3 3 5 17:18 -1 12 D W D L L
13 Essingen 11 3 3 5 13:18 -5 12 D L W L W
14 Teningen 11 4 0 7 18:27 -9 12 L W W L L
15 TSV Singen 11 3 2 6 13:19 -6 11 W L W L D
16 FC Nöttingen 11 3 0 8 24:20 +4 9 L L L W W
17 Türkspor Neckarsulm 11 3 0 8 12:29 -17 9 W L L L L
18 Normannia Gmünd 11 1 0 10 9:32 -23 3 L L L W L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Oberachern 5 4 0 1 12:3 +9 12
2 Young Boys Reutlingen 6 3 3 0 14:8 +6 12
3 Bahlinger SC 6 3 3 0 9:5 +4 12
4 Backnang 6 3 2 1 14:7 +7 11
5 FV Ravensburg 6 3 2 1 12:8 +4 11
6 Karlsruhe II 6 3 2 1 12:10 +2 11
7 Essingen 6 3 1 2 11:11 0 10
8 TSV Singen 6 3 1 2 9:9 0 10
9 FC 08 Villingen 5 3 0 2 8:6 +2 9
10 1. FC Muhlhausen 5 3 0 2 12:11 +1 9
11 Reutlingen 5 2 2 1 7:4 +3 8
12 CFR Pforzheim 6 2 1 3 12:16 -4 7
13 FC Nöttingen 5 2 0 3 14:5 +9 6
14 Türkspor Neckarsulm 6 2 0 4 7:12 -5 6
15 Teningen 5 2 0 3 6:13 -7 6
16 FC Holzhausen 5 1 2 2 6:7 -1 5
17 Balingen 5 1 1 3 7:9 -2 4
18 Normannia Gmünd 5 1 0 4 7:15 -8 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 FC 08 Villingen 6 4 2 0 16:7 +9 14
2 FC Holzhausen 6 4 0 2 12:10 +2 12
3 Reutlingen 6 4 0 2 11:11 0 12
4 Backnang 5 3 2 0 11:5 +6 11
5 Oberachern 6 3 2 1 10:6 +4 11
6 Young Boys Reutlingen 5 3 1 1 12:6 +6 10
7 CFR Pforzheim 5 3 1 1 9:3 +6 10
8 Balingen 6 2 2 2 10:9 +1 8
9 1. FC Muhlhausen 6 2 1 3 12:15 -3 7
10 Teningen 6 2 0 4 12:14 -2 6
11 FV Ravensburg 5 1 2 2 7:6 +1 5
12 Karlsruhe II 5 1 2 2 7:10 -3 5
13 Bahlinger SC 5 1 2 2 7:11 -4 5
14 FC Nöttingen 6 1 0 5 10:15 -5 3
15 Türkspor Neckarsulm 5 1 0 4 5:17 -12 3
16 Essingen 5 0 2 3 2:7 -5 2
17 TSV Singen 5 0 1 4 4:10 -6 1
18 Normannia Gmünd 6 0 0 6 2:17 -15 0