HT16 vs Norderstedt II: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo HT16
phong độ sân nhà
L W W W W
Oberliga - Hamburg
Kunstrasenplatz Legienstraße
Logo Norderstedt II
phong độ sân khách
L L L L D

Phân tích trận đấu bằng AI

HT16
Norderstedt II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

HT16 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Norderstedt II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.15
4.00
2.30
0.65
1.00
0.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
4.00
2.00
4.50
5.00
4.00
Hệ số BTTS
3.25
4.30
2.20
3.95
3.60
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

HT16 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Norderstedt II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W D W W
L W W W W
W L L D W
vs
L L L D W
L L L L W
L L L L D
Phong độ Trên 2.5
U U O O O
O O O U O
U U U O O
vs
O U O O O
O O O O O
O O O U O
Phong độ BTTS
N N Y Y N
Y Y Y N Y
N N N Y N
vs
Y N Y Y Y
Y N N Y Y
Y Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.80 4.80 2.80 HT16 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.50 4.80 4.20 Norderstedt II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Norderstedt II +0.70
Norderstedt II +1.00
Norderstedt II +0.40
HT16 +0.30
Ngang nhau
HT16 +0.60
Norderstedt II +1.70
Norderstedt II +2.00
Norderstedt II +1.40
TB bàn ghi được/trận
2.70 3.60 1.80 HT16 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.00 1.40 Norderstedt II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
HT16 +1.50
HT16 +1.70
HT16 +1.30
HT16 +2.40
HT16 +2.60
HT16 +2.20
HT16 +0.60
HT16 +0.80
HT16 +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.10 1.20 1.00 HT16 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.30 3.80 2.80 Norderstedt II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
HT16 tốt hơn
HT16 tốt hơn
HT16 tốt hơn
HT16 tốt hơn
HT16 tốt hơn
HT16 tốt hơn
HT16 tốt hơn
HT16 tốt hơn
HT16 tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

HT16
Norderstedt II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

HT16 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Norderstedt II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.7 3.6 1.8 1.2 1 1.4
Bàn thủng lưới/trận 1.1 1.2 1 3.3 3.8 2.8
Tổng bàn thắng/trận 3.8 4.8 2.8 4.5 4.8 4.2
Tỷ lệ BTTS 50% 80% 20% 70% 60% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 0% 0% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Oberliga - Hamburg - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
HT16
Norderstedt II

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

HT16 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Norderstedt II (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Oberliga - Hamburg

Giải đấu này không có bảng xếp hạng.