TuBa Pohlheim vs 1960 Hanau: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo TuBa Pohlheim
phong độ sân nhà
L D L W L
Oberliga - Hessen
Rasenplatz Pohlheim-Holzheim
Logo 1960 Hanau
phong độ sân khách
D L L D L

Phân tích trận đấu bằng AI

TuBa Pohlheim
1960 Hanau

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

TuBa Pohlheim (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1960 Hanau (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.30
1.30
3.30
0.95
1.30
0.60
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.00
2.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
3.95
4.30
3.60
3.45
3.60
3.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

TuBa Pohlheim (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1960 Hanau (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L L W L
L D L W L
D W W W L
vs
L L D W L
D L L L W
D L L D L
Phong độ Trên 2.5
O O U O U
O U O O U
U O U O U
vs
O O U U O
O U O O U
O U O U O
Phong độ BTTS
Y Y N Y N
Y Y Y Y N
Y Y N Y N
vs
Y Y N N Y
Y N Y Y N
Y N Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.90 3.00 2.80 TuBa Pohlheim (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.70 3.60 3.80 1960 Hanau (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1960 Hanau +0.80
1960 Hanau +0.70
1960 Hanau +0.90
1960 Hanau +0.70
1960 Hanau +0.60
1960 Hanau +0.80
1960 Hanau +0.90
1960 Hanau +0.80
1960 Hanau +1.00
TB bàn ghi được/trận
1.40 1.20 1.60 TuBa Pohlheim (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.40 1.00 1960 Hanau (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
TuBa Pohlheim +0.20
Ngang nhau
TuBa Pohlheim +0.40
Ngang nhau
1960 Hanau +0.20
TuBa Pohlheim +0.20
TuBa Pohlheim +0.40
TuBa Pohlheim +0.20
TuBa Pohlheim +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.50 1.80 1.20 TuBa Pohlheim (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.50 2.20 2.80 1960 Hanau (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
TuBa Pohlheim tốt hơn
TuBa Pohlheim tốt hơn
TuBa Pohlheim tốt hơn
TuBa Pohlheim tốt hơn
TuBa Pohlheim tốt hơn
TuBa Pohlheim tốt hơn
TuBa Pohlheim tốt hơn
TuBa Pohlheim tốt hơn
TuBa Pohlheim tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

TuBa Pohlheim
1960 Hanau

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

TuBa Pohlheim (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1960 Hanau (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.4 1.2 1.6 1.2 1.4 1
Bàn thủng lưới/trận 1.5 1.8 1.2 2.5 2.2 2.8
Tổng bàn thắng/trận 2.9 3 2.8 3.7 3.6 3.8
Tỷ lệ BTTS 70% 80% 60% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 20% 20% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Oberliga - Hessen - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
TuBa Pohlheim
1960 Hanau

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

TuBa Pohlheim (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1960 Hanau (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Oberliga - Hessen · Hessen

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Eintracht Stadtallendorf 13 9 2 2 36:11 +25 29 W W W W W
2 Unter-Flockenbach 13 9 1 3 35:23 +12 28 W W L L W
3 Eddersheim 13 7 4 2 29:21 +8 25 W D W W L
4 Hadamar 13 7 2 4 22:19 +3 23 W L W L W
5 Darmstadt 98 II 13 6 3 4 31:17 +14 21 L L L W W
6 Friedberg 13 6 3 4 25:21 +4 21 L W W L L
7 Vfb Marburg 13 6 2 5 17:16 +1 20 L L L W L
8 TuBa Pohlheim 13 6 2 5 20:21 -1 20 W L L W L
9 Hünfelder SV 13 6 1 6 21:20 +1 19 L W L L L
10 Fernwald 13 3 8 2 20:18 +2 17 L D D D D
11 Rot-Weiß Walldorf 13 5 2 6 21:27 -6 17 W W W D W
12 Bayern Alzenau 13 4 4 5 16:18 -2 16 L D W W W
13 Baunatal 13 4 3 6 17:22 -5 15 L D W L W
14 Kassel 13 4 3 6 12:23 -11 15 W W D L D
15 Kassel 2 13 3 2 8 14:22 -8 11 L L L W L
16 1960 Hanau 13 2 4 7 20:32 -12 10 L L D W L
17 Hummetroth 13 2 3 8 18:28 -10 9 W W D L L
18 FC Gießen 13 2 3 8 17:32 -15 9 W L L L W
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Unter-Flockenbach 7 6 0 1 21:11 +10 18
2 Hadamar 7 6 0 1 15:7 +8 18
3 Eddersheim 6 5 1 0 16:8 +8 16
4 Eintracht Stadtallendorf 6 4 1 1 15:4 +11 13
5 Friedberg 7 4 1 2 13:9 +4 13
6 Rot-Weiß Walldorf 7 4 0 3 13:14 -1 12
7 Darmstadt 98 II 7 3 2 2 17:10 +7 11
8 TuBa Pohlheim 7 3 1 3 11:11 0 10
9 Bayern Alzenau 6 2 3 1 7:4 +3 9
10 Kassel 7 2 3 2 8:11 -3 9
11 Vfb Marburg 6 2 2 2 8:8 0 8
12 Baunatal 6 2 2 2 8:8 0 8
13 FC Gießen 7 2 2 3 14:18 -4 8
14 Fernwald 6 1 4 1 9:9 0 7
15 Hünfelder SV 7 2 1 4 9:12 -3 7
16 Hummetroth 6 1 1 4 12:16 -4 4
17 Kassel 2 6 1 1 4 3:7 -4 4
18 1960 Hanau 6 1 1 4 10:15 -5 4
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Eintracht Stadtallendorf 7 5 1 1 21:7 +14 16
2 Hünfelder SV 6 4 0 2 12:8 +4 12
3 Vfb Marburg 7 4 0 3 9:8 +1 12
4 Darmstadt 98 II 6 3 1 2 14:7 +7 10
5 Unter-Flockenbach 6 3 1 2 14:12 +2 10
6 Fernwald 7 2 4 1 11:9 +2 10
7 TuBa Pohlheim 6 3 1 2 9:10 -1 10
8 Eddersheim 7 2 3 2 13:13 0 9
9 Friedberg 6 2 2 2 12:12 0 8
10 Kassel 2 7 2 1 4 11:15 -4 7
11 Bayern Alzenau 7 2 1 4 9:14 -5 7
12 Baunatal 7 2 1 4 9:14 -5 7
13 1960 Hanau 7 1 3 3 10:17 -7 6
14 Kassel 6 2 0 4 4:12 -8 6
15 Rot-Weiß Walldorf 6 1 2 3 8:13 -5 5
16 Hadamar 6 1 2 3 7:12 -5 5
17 Hummetroth 7 1 2 4 6:12 -6 5
18 FC Gießen 6 0 1 5 3:14 -11 1