Porz vs SSV Merten: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Porz
phong độ sân nhà
L D W L L
Oberliga - Mittelrhein
Kunstrasenplatz Brucknerstraße
Logo SSV Merten
phong độ sân khách
W L D L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Porz
SSV Merten

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Porz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
SSV Merten (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.80
1.30
0.30
3.65
5.00
2.30
Hệ số Trên 2.5
3.50
3.00
4.00
4.50
5.00
4.00
Hệ số BTTS
3.95
3.60
4.30
3.25
3.60
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Porz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
SSV Merten (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L L L L
L D W L L
L D L L L
vs
W L W W W
W W W W W
W L D L W
Phong độ Trên 2.5
U O U O O
O O U U O
O O U O O
vs
O O O O O
O O O O O
O U O O O
Phong độ BTTS
N Y N Y Y
Y Y N N Y
Y Y N Y Y
vs
Y Y Y N N
Y N Y Y N
N N Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.00 3.00 5.00 Porz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
5.70 6.20 5.20 SSV Merten (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
SSV Merten +1.70
SSV Merten +2.20
SSV Merten +1.20
SSV Merten +2.70
SSV Merten +3.20
SSV Merten +2.20
SSV Merten +0.70
SSV Merten +1.20
SSV Merten +0.20
TB bàn ghi được/trận
1.30 1.20 1.40 Porz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.40 5.20 3.60 SSV Merten (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
SSV Merten +3.10
SSV Merten +3.90
SSV Merten +2.30
SSV Merten +3.20
SSV Merten +4.00
SSV Merten +2.40
SSV Merten +3.00
SSV Merten +3.80
SSV Merten +2.20
TB bàn thủng lưới/trận
2.70 1.80 3.60 Porz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.00 1.60 SSV Merten (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
SSV Merten tốt hơn
SSV Merten tốt hơn
SSV Merten tốt hơn
SSV Merten tốt hơn
SSV Merten tốt hơn
SSV Merten tốt hơn
SSV Merten tốt hơn
SSV Merten tốt hơn
SSV Merten tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Porz
SSV Merten

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Porz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
SSV Merten (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.3 1.2 1.4 4.4 5.2 3.6
Bàn thủng lưới/trận 2.7 1.8 3.6 1.3 1 1.6
Tổng bàn thắng/trận 4 3 5 5.7 6.2 5.2
Tỷ lệ BTTS 70% 60% 80% 50% 60% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 40% 40% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Oberliga - Mittelrhein - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Porz
SSV Merten

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Porz (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
SSV Merten (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Oberliga - Mittelrhein · Mittelrhein

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Wegberg-Beeck 8 6 1 1 18:7 +11 19 W W W L W
2 Eintracht Hohkeppel 8 5 2 1 24:14 +10 17 W W L W D
3 SSV Merten 8 5 1 2 26:10 +16 16 W L W W W
4 Frechen 8 4 2 2 16:14 +2 14 D D W W W
5 Lindenthal-Hohenlind 8 4 2 2 18:17 +1 14 W D W W L
6 Düren Merzenich 8 4 1 3 18:17 +1 13 L L W W W
7 Fortuna Köln II 7 4 0 3 17:13 +4 12 W W W L L
8 VfL Vichttal 8 3 2 3 24:17 +7 11 L W L L W
9 Siegburger SV 8 3 2 3 16:16 0 11 D L L W W
10 Chlodwig Zulpich 8 3 1 4 19:23 -4 10 W D W L L
11 Hennef 05 8 3 1 4 9:13 -4 10 L W L L W
12 Bornheim 8 3 0 5 18:19 -1 9 L W L W L
13 Hürth 8 2 3 3 7:11 -4 9 L D W L L
14 Porz 8 1 2 5 9:15 -6 5 W L L L L
15 Neunkirchen-Seelscheid 8 1 2 5 10:19 -9 5 L L L L D
16 TuS BW Königsdorf 7 1 0 6 8:32 -24 3 L L L W L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 SSV Merten 4 4 0 0 18:2 +16 12
2 Eintracht Hohkeppel 4 3 1 0 12:5 +7 10
3 Frechen 4 3 1 0 9:3 +6 10
4 Bornheim 4 3 0 1 15:8 +7 9
5 Chlodwig Zulpich 4 3 0 1 14:8 +6 9
6 Fortuna Köln II 4 3 0 1 13:8 +5 9
7 Wegberg-Beeck 4 3 0 1 11:6 +5 9
8 VfL Vichttal 4 2 1 1 13:7 +6 7
9 Siegburger SV 4 2 1 1 8:4 +4 7
10 Düren Merzenich 4 2 1 1 9:7 +2 7
11 Lindenthal-Hohenlind 4 1 2 1 12:10 +2 5
12 Hürth 4 1 2 1 5:4 +1 5
13 Porz 4 1 1 2 5:5 0 4
14 Neunkirchen-Seelscheid 4 1 1 2 5:5 0 4
15 Hennef 05 4 1 0 3 3:8 -5 3
16 TuS BW Königsdorf 3 1 0 2 3:12 -9 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Wegberg-Beeck 4 3 1 0 7:1 +6 10
2 Lindenthal-Hohenlind 4 3 0 1 6:7 -1 9
3 Eintracht Hohkeppel 4 2 1 1 12:9 +3 7
4 Hennef 05 4 2 1 1 6:5 +1 7
5 Düren Merzenich 4 2 0 2 9:10 -1 6
6 VfL Vichttal 4 1 1 2 11:10 +1 4
7 SSV Merten 4 1 1 2 8:8 0 4
8 Siegburger SV 4 1 1 2 8:12 -4 4
9 Frechen 4 1 1 2 7:11 -4 4
10 Hürth 4 1 1 2 2:7 -5 4
11 Fortuna Köln II 3 1 0 2 4:5 -1 3
12 Porz 4 0 1 3 4:10 -6 1
13 Neunkirchen-Seelscheid 4 0 1 3 5:14 -9 1
14 Chlodwig Zulpich 4 0 1 3 5:15 -10 1
15 Bornheim 4 0 0 4 3:11 -8 0
16 TuS BW Königsdorf 4 0 0 4 5:20 -15 0