SSV Merten vs Chlodwig Zulpich: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo SSV Merten
phong độ sân nhà
W W W W W
Oberliga - Mittelrhein
MerKur Kunstrasenplatz
Logo Chlodwig Zulpich
phong độ sân khách
L L D D

Phân tích trận đấu bằng AI

SSV Merten
Chlodwig Zulpich

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

SSV Merten (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chlodwig Zulpich (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.65
5.00
2.30
2.57
5.00
0.75
Hệ số Trên 2.5
4.50
5.00
4.00
4.29
5.00
3.75
Hệ số BTTS
3.60
4.30
2.90
3.29
5.00
2.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

SSV Merten (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chlodwig Zulpich (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W L W W
W W W W W
W L D L W
vs
L W D W D
W W W
L L D D
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
O O O O O
O U O O O
vs
O O O O U
O O O
O O O U
Phong độ BTTS
Y Y Y Y N
Y Y N Y Y
N N Y Y N
vs
N Y Y Y N
Y Y Y
N N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
5.80 6.40 5.20 SSV Merten (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.96 6.67 3.25 Chlodwig Zulpich (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
SSV Merten +0.84
Chlodwig Zulpich +0.87
SSV Merten +2.55
SSV Merten +1.44
Chlodwig Zulpich +0.27
SSV Merten +3.15
SSV Merten +0.24
Chlodwig Zulpich +1.47
SSV Merten +1.95
TB bàn ghi được/trận
4.40 5.20 3.60 SSV Merten (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.58 4.67 0.50 Chlodwig Zulpich (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
SSV Merten +1.82
Chlodwig Zulpich +0.27
SSV Merten +3.90
SSV Merten +2.62
SSV Merten +0.53
SSV Merten +4.70
SSV Merten +1.02
Chlodwig Zulpich +1.07
SSV Merten +3.10
TB bàn thủng lưới/trận
1.40 1.20 1.60 SSV Merten (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.38 2.00 2.75 Chlodwig Zulpich (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
SSV Merten tốt hơn
SSV Merten tốt hơn
SSV Merten tốt hơn
SSV Merten tốt hơn
SSV Merten tốt hơn
SSV Merten tốt hơn
SSV Merten tốt hơn
SSV Merten tốt hơn
SSV Merten tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

SSV Merten
Chlodwig Zulpich

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

SSV Merten (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chlodwig Zulpich (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 4.4 5.2 3.6 2.58 4.67 0.5
Bàn thủng lưới/trận 1.4 1.2 1.6 2.38 2 2.75
Tổng bàn thắng/trận 5.8 6.4 5.2 4.96 6.67 3.25
Tỷ lệ BTTS 60% 80% 40% 63% 100% 25%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 13% 0% 25%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Oberliga - Mittelrhein - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
SSV Merten
Chlodwig Zulpich

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

SSV Merten (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Chlodwig Zulpich (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Oberliga - Mittelrhein · Mittelrhein

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Wegberg-Beeck 7 5 1 1 16:7 +9 16 W W W W L
2 Eintracht Hohkeppel 7 4 2 1 18:9 +9 14 W W W L D
3 Lindenthal-Hohenlind 7 4 2 1 15:11 +4 14 W W D W W
4 SSV Merten 7 4 1 2 22:10 +12 13 D W L W W
5 Fortuna Köln II 6 4 0 2 15:10 +5 12 L W W W L
6 Frechen 7 3 2 2 14:13 +1 11 L D D W W
7 Chlodwig Zulpich 7 3 2 2 16:17 -1 11 L W D W D
8 Düren Merzenich 7 3 1 3 15:15 0 10 W L L W W
9 Bornheim 7 3 0 4 17:17 0 9 L L W L W
10 Hürth 7 2 3 2 7:7 0 9 W L D W L
11 VfL Vichttal 7 2 2 3 18:14 +4 8 D L W L L
12 Siegburger SV 7 2 2 3 12:16 -4 8 D D L L W
13 Hennef 05 7 2 1 4 7:12 -5 7 L L W L L
14 Porz 7 1 2 4 8:13 -5 5 L W L L L
15 Neunkirchen-Seelscheid 7 1 1 5 8:17 -9 4 D L L L L
16 TuS BW Königsdorf 6 1 0 5 8:28 -20 3 L L L L W
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 SSV Merten 3 3 0 0 14:2 +12 9
2 Chlodwig Zulpich 3 3 0 0 14:6 +8 9
3 Bornheim 4 3 0 1 15:8 +7 9
4 Fortuna Köln II 4 3 0 1 13:8 +5 9
5 Wegberg-Beeck 4 3 0 1 11:6 +5 9
6 Eintracht Hohkeppel 4 2 2 0 8:2 +6 8
7 VfL Vichttal 4 2 1 1 13:7 +6 7
8 Frechen 3 2 1 0 7:2 +5 7
9 Lindenthal-Hohenlind 3 1 2 0 9:4 +5 5
10 Hürth 4 1 2 1 5:4 +1 5
11 Düren Merzenich 3 1 1 1 6:5 +1 4
12 Porz 3 1 1 1 4:3 +1 4
13 Siegburger SV 3 1 1 1 4:4 0 4
14 Neunkirchen-Seelscheid 3 1 0 2 3:3 0 3
15 Hennef 05 4 1 0 3 3:8 -5 3
16 TuS BW Königsdorf 3 1 0 2 3:12 -9 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Lindenthal-Hohenlind 4 3 0 1 6:7 -1 9
2 Wegberg-Beeck 3 2 1 0 5:1 +4 7
3 Eintracht Hohkeppel 3 2 0 1 10:7 +3 6
4 Düren Merzenich 4 2 0 2 9:10 -1 6
5 SSV Merten 4 1 1 2 8:8 0 4
6 Hennef 05 3 1 1 1 4:4 0 4
7 Hürth 3 1 1 1 2:3 -1 4
8 Siegburger SV 4 1 1 2 8:12 -4 4
9 Frechen 4 1 1 2 7:11 -4 4
10 Fortuna Köln II 2 1 0 1 2:2 0 3
11 Chlodwig Zulpich 4 0 2 2 2:11 -9 2
12 VfL Vichttal 3 0 1 2 5:7 -2 1
13 Porz 4 0 1 3 4:10 -6 1
14 Neunkirchen-Seelscheid 4 0 1 3 5:14 -9 1
15 Bornheim 3 0 0 3 2:9 -7 0
16 TuS BW Königsdorf 3 0 0 3 5:16 -11 0