Bersenbrück vs Verden 04: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Bersenbrück
phong độ sân nhà
D L W L W
Oberliga - Niedersachsen
Hasestadion
Logo Verden 04
phong độ sân khách
L L L D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Bersenbrück
Verden 04

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Bersenbrück (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Verden 04 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.65
2.30
3.00
1.45
2.60
0.30
Hệ số Trên 2.5
4.00
4.00
4.00
3.00
4.00
2.00
Hệ số BTTS
2.40
2.60
2.20
4.30
5.00
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Bersenbrück (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Verden 04 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W L W W
D L W L W
L L W W W
vs
D D W L L
W D D W L
L L L D L
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
U O O O O
U O O O O
vs
U U O O O
O O U O O
U O U U O
Phong độ BTTS
Y N N N Y
N Y Y N N
N N N N Y
vs
Y Y Y Y Y
Y Y Y Y Y
N Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.50 3.40 3.60 Bersenbrück (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.90 3.40 2.40 Verden 04 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bersenbrück +0.60
Bersenbrück +0.10
Bersenbrück +1.10
Bersenbrück +0.50
Ngang nhau
Bersenbrück +1.00
Bersenbrück +0.70
Bersenbrück +0.20
Bersenbrück +1.20
TB bàn ghi được/trận
2.00 1.60 2.40 Bersenbrück (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 2.00 0.60 Verden 04 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bersenbrück +0.70
Ngang nhau
Bersenbrück +1.40
Bersenbrück +0.30
Verden 04 +0.40
Bersenbrück +1.00
Bersenbrück +1.10
Bersenbrück +0.40
Bersenbrück +1.80
TB bàn thủng lưới/trận
1.50 1.80 1.20 Bersenbrück (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 1.40 1.80 Verden 04 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bersenbrück tốt hơn
Verden 04 tốt hơn
Bersenbrück tốt hơn
Verden 04 tốt hơn
Verden 04 tốt hơn
Ngang nhau
Bersenbrück tốt hơn
Bersenbrück tốt hơn
Bersenbrück tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Bersenbrück
Verden 04

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Bersenbrück (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Verden 04 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2 1.6 2.4 1.3 2 0.6
Bàn thủng lưới/trận 1.5 1.8 1.2 1.6 1.4 1.8
Tổng bàn thắng/trận 3.5 3.4 3.6 2.9 3.4 2.4
Tỷ lệ BTTS 30% 40% 20% 80% 100% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 40% 40% 0% 0% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Oberliga - Niedersachsen - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Bersenbrück
Verden 04

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Bersenbrück (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Verden 04 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Oberliga - Niedersachsen · Niedersachsen

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Heeslinger SC 10 6 3 1 30:13 +17 21 D W D L W
2 Eintracht Braunschw. II 10 6 2 2 32:17 +15 20 W L D W W
3 Wilhelmshaven 9 6 2 1 19:6 +13 20 D W D W W
4 Schwarz-Weiß Rehden 9 6 2 1 20:10 +10 20 W W W L W
5 Borussia Hildesheim 9 6 1 2 15:8 +7 19 W W W W D
6 Spelle-Venhaus 9 5 3 1 18:11 +7 18 D D W L W
7 BW Lohne 9 4 2 3 19:15 +4 14 D W L W L
8 Bersenbrück 9 4 1 4 16:14 +2 13 W W W L W
9 Meppen II 10 4 1 5 20:23 -3 13 L L W W W
10 Nordhorn 10 3 2 5 13:26 -13 11 W L D L L
11 Verden 04 10 2 4 4 14:16 -2 10 L D D W L
12 Germania Egestorf 9 2 2 5 13:22 -9 8 L L W W L
13 Hemmingen 9 2 1 6 10:25 -15 7 W L L L L
14 Lüneburger SK Hansa 9 0 6 3 12:15 -3 6 L L D D D
15 Vorsfelde 10 1 2 7 7:24 -17 5 L D D L L
16 Drochtersen/Assel II 9 1 0 8 10:23 -13 3 L L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Wilhelmshaven 5 4 0 1 12:3 +9 12
2 Schwarz-Weiß Rehden 5 4 0 1 12:6 +6 12
3 Eintracht Braunschw. II 5 3 1 1 18:10 +8 10
4 Heeslinger SC 5 2 3 0 13:6 +7 9
5 Borussia Hildesheim 4 3 0 1 8:3 +5 9
6 Verden 04 5 2 3 0 11:7 +4 9
7 BW Lohne 4 3 0 1 10:6 +4 9
8 Spelle-Venhaus 4 2 2 0 12:5 +7 8
9 Bersenbrück 5 2 1 2 8:9 -1 7
10 Meppen II 5 2 0 3 9:12 -3 6
11 Lüneburger SK Hansa 5 0 4 1 6:7 -1 4
12 Germania Egestorf 5 1 1 3 5:9 -4 4
13 Vorsfelde 5 1 1 3 2:8 -6 4
14 Nordhorn 5 1 1 3 5:13 -8 4
15 Drochtersen/Assel II 4 1 0 3 6:8 -2 3
16 Hemmingen 4 1 0 3 5:14 -9 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Heeslinger SC 5 4 0 1 17:7 +10 12
2 Eintracht Braunschw. II 5 3 1 1 14:7 +7 10
3 Borussia Hildesheim 5 3 1 1 7:5 +2 10
4 Spelle-Venhaus 5 3 1 1 6:6 0 10
5 Schwarz-Weiß Rehden 4 2 2 0 8:4 +4 8
6 Wilhelmshaven 4 2 2 0 7:3 +4 8
7 Meppen II 5 2 1 2 11:11 0 7
8 Nordhorn 5 2 1 2 8:13 -5 7
9 Bersenbrück 4 2 0 2 8:5 +3 6
10 BW Lohne 5 1 2 2 9:9 0 5
11 Germania Egestorf 4 1 1 2 8:13 -5 4
12 Hemmingen 5 1 1 3 5:11 -6 4
13 Lüneburger SK Hansa 4 0 2 2 6:8 -2 2
14 Verden 04 5 0 1 4 3:9 -6 1
15 Vorsfelde 5 0 1 4 5:16 -11 1
16 Drochtersen/Assel II 5 0 0 5 4:15 -11 0