Vorsfelde vs Hemmingen: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Vorsfelde
phong độ sân nhà
L L D L L
Oberliga - Niedersachsen
Drömlingstadion
Logo Hemmingen
phong độ sân khách
D W L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Vorsfelde
Hemmingen

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Vorsfelde (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hemmingen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.30
0.30
0.30
1.15
1.00
1.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
2.00
4.00
4.50
5.00
4.00
Hệ số BTTS
3.25
2.90
3.60
3.60
3.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Vorsfelde (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hemmingen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D L L L
L L D L L
L L L D L
vs
L L L L L
L L W L L
D W L L L
Phong độ Trên 2.5
U O U U O
U O U U O
O O O O U
vs
O O U O O
O O O O O
O O O U O
Phong độ BTTS
Y Y N N Y
N N Y N Y
Y Y N Y N
vs
N N N Y Y
N Y Y N Y
Y Y N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.40 2.60 4.20 Vorsfelde (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.10 5.00 3.20 Hemmingen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hemmingen +0.70
Hemmingen +1.60
Vorsfelde +0.20
Hemmingen +1.50
Hemmingen +2.40
Hemmingen +0.60
Vorsfelde +0.10
Hemmingen +0.80
Vorsfelde +1.00
TB bàn ghi được/trận
0.70 0.40 1.00 Vorsfelde (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 1.20 1.00 Hemmingen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hemmingen +0.40
Hemmingen +0.50
Hemmingen +0.30
Hemmingen +0.70
Hemmingen +0.80
Hemmingen +0.60
Hemmingen +0.10
Hemmingen +0.20
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
2.70 2.20 3.20 Vorsfelde (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.00 3.80 2.20 Hemmingen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vorsfelde tốt hơn
Vorsfelde tốt hơn
Hemmingen tốt hơn
Vorsfelde tốt hơn
Vorsfelde tốt hơn
Ngang nhau
Hemmingen tốt hơn
Vorsfelde tốt hơn
Hemmingen tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Vorsfelde
Hemmingen

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Vorsfelde (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hemmingen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.7 0.4 1 1.1 1.2 1
Bàn thủng lưới/trận 2.7 2.2 3.2 3 3.8 2.2
Tổng bàn thắng/trận 3.4 2.6 4.2 4.1 5 3.2
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 0% 0% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Oberliga - Niedersachsen - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Vorsfelde
Hemmingen

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Vorsfelde (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hemmingen (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Oberliga - Niedersachsen · Niedersachsen

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Heeslinger SC 10 6 3 1 30:13 +17 21 D W D L W
2 Eintracht Braunschw. II 10 6 2 2 32:17 +15 20 W L D W W
3 Wilhelmshaven 9 6 2 1 19:6 +13 20 D W D W W
4 Schwarz-Weiß Rehden 9 6 2 1 20:10 +10 20 W W W L W
5 Borussia Hildesheim 9 6 1 2 15:8 +7 19 W W W W D
6 Spelle-Venhaus 9 5 3 1 18:11 +7 18 D D W L W
7 BW Lohne 9 4 2 3 19:15 +4 14 D W L W L
8 Bersenbrück 9 4 1 4 16:14 +2 13 W W W L W
9 Meppen II 10 4 1 5 20:23 -3 13 L L W W W
10 Nordhorn 10 3 2 5 13:26 -13 11 W L D L L
11 Verden 04 10 2 4 4 14:16 -2 10 L D D W L
12 Germania Egestorf 9 2 2 5 13:22 -9 8 L L W W L
13 Hemmingen 9 2 1 6 10:25 -15 7 W L L L L
14 Lüneburger SK Hansa 9 0 6 3 12:15 -3 6 L L D D D
15 Vorsfelde 10 1 2 7 7:24 -17 5 L D D L L
16 Drochtersen/Assel II 9 1 0 8 10:23 -13 3 L L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Wilhelmshaven 5 4 0 1 12:3 +9 12
2 Schwarz-Weiß Rehden 5 4 0 1 12:6 +6 12
3 Eintracht Braunschw. II 5 3 1 1 18:10 +8 10
4 Heeslinger SC 5 2 3 0 13:6 +7 9
5 Borussia Hildesheim 4 3 0 1 8:3 +5 9
6 Verden 04 5 2 3 0 11:7 +4 9
7 BW Lohne 4 3 0 1 10:6 +4 9
8 Spelle-Venhaus 4 2 2 0 12:5 +7 8
9 Bersenbrück 5 2 1 2 8:9 -1 7
10 Meppen II 5 2 0 3 9:12 -3 6
11 Lüneburger SK Hansa 5 0 4 1 6:7 -1 4
12 Germania Egestorf 5 1 1 3 5:9 -4 4
13 Vorsfelde 5 1 1 3 2:8 -6 4
14 Nordhorn 5 1 1 3 5:13 -8 4
15 Drochtersen/Assel II 4 1 0 3 6:8 -2 3
16 Hemmingen 4 1 0 3 5:14 -9 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Heeslinger SC 5 4 0 1 17:7 +10 12
2 Eintracht Braunschw. II 5 3 1 1 14:7 +7 10
3 Borussia Hildesheim 5 3 1 1 7:5 +2 10
4 Spelle-Venhaus 5 3 1 1 6:6 0 10
5 Schwarz-Weiß Rehden 4 2 2 0 8:4 +4 8
6 Wilhelmshaven 4 2 2 0 7:3 +4 8
7 Meppen II 5 2 1 2 11:11 0 7
8 Nordhorn 5 2 1 2 8:13 -5 7
9 Bersenbrück 4 2 0 2 8:5 +3 6
10 BW Lohne 5 1 2 2 9:9 0 5
11 Germania Egestorf 4 1 1 2 8:13 -5 4
12 Hemmingen 5 1 1 3 5:11 -6 4
13 Lüneburger SK Hansa 4 0 2 2 6:8 -2 2
14 Verden 04 5 0 1 4 3:9 -6 1
15 Vorsfelde 5 0 1 4 5:16 -11 1
16 Drochtersen/Assel II 5 0 0 5 4:15 -11 0