VfB Lübeck vs SV Eichede: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo VfB Lübeck
phong độ sân nhà
W
Oberliga - Schleswig-Holstein
Dietmar-Scholze-Stadion an der Lohmühle
Logo SV Eichede
phong độ sân khách
L W L D W

Phân tích trận đấu bằng AI

VfB Lübeck
SV Eichede

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

VfB Lübeck (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
SV Eichede (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
5.00
5.00
5.00
2.10
1.90
2.30
Hệ số Trên 2.5
5.00
5.00
5.00
3.00
2.00
4.00
Hệ số BTTS
5.00
5.00
5.00
3.65
3.00
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

VfB Lübeck (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
SV Eichede (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W
W
W
vs
L D W W D
L D D W D
L W L D W
Phong độ Trên 2.5
O O
O
O
vs
O O O O U
O U U O U
O U O O O
Phong độ BTTS
Y Y
Y
Y
vs
Y Y Y Y Y
Y N N Y Y
Y N Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.00 4.00 4.00 VfB Lübeck (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.10 2.20 4.00 SV Eichede (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
VfB Lübeck +0.90
VfB Lübeck +1.80
Ngang nhau
VfB Lübeck +0.90
VfB Lübeck +1.80
Ngang nhau
VfB Lübeck +0.90
VfB Lübeck +1.80
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
3.00 3.00 3.00 VfB Lübeck (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 1.40 2.20 SV Eichede (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
VfB Lübeck +1.20
VfB Lübeck +1.60
VfB Lübeck +0.80
VfB Lübeck +1.20
VfB Lübeck +1.60
VfB Lübeck +0.80
VfB Lübeck +1.20
VfB Lübeck +1.60
VfB Lübeck +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 1.00 1.00 VfB Lübeck (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 0.80 1.80 SV Eichede (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
VfB Lübeck tốt hơn
SV Eichede tốt hơn
VfB Lübeck tốt hơn
VfB Lübeck tốt hơn
SV Eichede tốt hơn
VfB Lübeck tốt hơn
VfB Lübeck tốt hơn
SV Eichede tốt hơn
VfB Lübeck tốt hơn
2 trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

VfB Lübeck
SV Eichede

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

VfB Lübeck (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
SV Eichede (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 3 3 3 1.8 1.4 2.2
Bàn thủng lưới/trận 1 1 1 1.3 0.8 1.8
Tổng bàn thắng/trận 4 4 4 3.1 2.2 4
Tỷ lệ BTTS 100% 100% 100% 70% 60% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 30% 40% 20%
2 trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Oberliga - Schleswig-Holstein - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
VfB Lübeck
SV Eichede

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

VfB Lübeck (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
SV Eichede (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
2 trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Oberliga - Schleswig-Holstein · Schleswig-Holstein

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Holstein Kiel II 12 9 2 1 41:15 +26 29 W W D W W
2 VfR Neumünster 11 7 3 1 30:15 +15 24 L W D D W
3 Kilia Kiel 12 7 3 2 32:19 +13 24 W L D W W
4 Rotenhof 12 6 4 2 27:21 +6 22 W W W W W
5 TSB Flensburg 12 6 2 4 32:16 +16 20 L W W W L
6 Rapid Lubeck 12 6 1 5 26:28 -2 19 W D W L L
7 Oldenburger SV 11 5 2 4 30:24 +6 17 L L D W W
8 Heider SV 12 5 2 5 21:31 -10 17 W W L L W
9 Union Neumünster 12 4 4 4 25:25 0 16 L D W L W
10 SV Eichede 12 3 5 4 19:15 +4 14 L D W W D
11 Phönix L. II 12 3 4 5 26:30 -4 13 L D D L L
12 Nordmark Satrup 12 3 2 7 14:27 -13 11 L D L L L
13 Hohenwestedt 12 2 4 6 21:30 -9 10 D L L L W
14 Eckernförder SV 12 3 1 8 20:35 -15 10 L L W L D
15 Lübeck II 12 3 1 8 17:32 -15 10 W L L W L
16 Kaltenkirchen 12 2 2 8 18:36 -18 8 L L L L L
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 TSB Flensburg 8 5 0 3 21:9 +12 15
2 Rotenhof 6 4 1 1 16:11 +5 13
3 Holstein Kiel II 5 4 0 1 23:8 +15 12
4 VfR Neumünster 5 3 2 0 16:5 +11 11
5 Kilia Kiel 5 3 2 0 15:10 +5 11
6 Heider SV 6 3 2 1 12:8 +4 11
7 Union Neumünster 6 3 0 3 14:16 -2 9
8 Oldenburger SV 6 2 2 2 13:11 +2 8
9 Hohenwestedt 7 2 2 3 13:15 -2 8
10 Nordmark Satrup 7 2 2 3 7:10 -3 8
11 SV Eichede 6 1 4 1 8:5 +3 7
12 Rapid Lubeck 6 2 1 3 9:16 -7 7
13 Lübeck II 4 2 0 2 8:10 -2 6
14 Phönix L. II 5 1 2 2 14:15 -1 5
15 Kaltenkirchen 7 1 1 5 9:20 -11 4
16 Eckernförder SV 6 1 0 5 10:22 -12 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Holstein Kiel II 7 5 2 0 18:7 +11 17
2 Kilia Kiel 7 4 1 2 17:9 +8 13
3 VfR Neumünster 6 4 1 1 14:10 +4 13
4 Rapid Lubeck 6 4 0 2 17:12 +5 12
5 Oldenburger SV 5 3 0 2 17:13 +4 9
6 Rotenhof 6 2 3 1 11:10 +1 9
7 Phönix L. II 7 2 2 3 12:15 -3 8
8 Union Neumünster 6 1 4 1 11:9 +2 7
9 SV Eichede 6 2 1 3 11:10 +1 7
10 Eckernförder SV 6 2 1 3 10:13 -3 7
11 Heider SV 6 2 0 4 9:23 -14 6
12 TSB Flensburg 4 1 2 1 11:7 +4 5
13 Kaltenkirchen 5 1 1 3 9:16 -7 4
14 Lübeck II 8 1 1 6 9:22 -13 4
15 Nordmark Satrup 5 1 0 4 7:17 -10 3
16 Hohenwestedt 5 0 2 3 8:15 -7 2