Aris Thessalonikis vs Olympiakos Piraeus: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Aris Thessalonikis
phong độ sân nhà
L W W D W
Super League 1
Stadio Harilaou Kleánthis Vikelídis
Logo Olympiakos Piraeus
phong độ sân khách
W W D W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Aris Thessalonikis
Olympiakos Piraeus

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Aris Thessalonikis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Olympiakos Piraeus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.80
3.30
2.30
3.30
2.30
4.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
0.00
0.00
0.00
Hệ số BTTS
3.45
3.30
3.60
1.70
1.20
2.20
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Aris Thessalonikis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Olympiakos Piraeus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L D W W
L W W D W
D W L L W
vs
D L W W W
D L W L W
W W D W W
Phong độ Trên 2.5
O U U O O
U O O U O
U O O U O
vs
U U U U U
U U U U U
U U U U U
Phong độ BTTS
N N N Y Y
N Y Y N Y
Y Y N N Y
vs
Y N N N N
N N N N N
N N Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.20 3.00 3.40 Aris Thessalonikis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 0.80 1.60 Olympiakos Piraeus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Aris Thessalonikis +2.00
Aris Thessalonikis +2.40
Aris Thessalonikis +1.60
Aris Thessalonikis +1.80
Aris Thessalonikis +2.20
Aris Thessalonikis +1.40
Aris Thessalonikis +2.20
Aris Thessalonikis +2.60
Aris Thessalonikis +1.80
TB bàn ghi được/trận
1.40 1.60 1.20 Aris Thessalonikis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 0.40 1.40 Olympiakos Piraeus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Aris Thessalonikis +0.50
Aris Thessalonikis +1.00
Ngang nhau
Aris Thessalonikis +0.70
Aris Thessalonikis +1.20
Aris Thessalonikis +0.20
Aris Thessalonikis +0.30
Aris Thessalonikis +0.80
Olympiakos Piraeus +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.80 1.40 2.20 Aris Thessalonikis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.30 0.40 0.20 Olympiakos Piraeus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Olympiakos Piraeus tốt hơn
Olympiakos Piraeus tốt hơn
Olympiakos Piraeus tốt hơn
Olympiakos Piraeus tốt hơn
Olympiakos Piraeus tốt hơn
Olympiakos Piraeus tốt hơn
Olympiakos Piraeus tốt hơn
Olympiakos Piraeus tốt hơn
Olympiakos Piraeus tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Aris Thessalonikis
Olympiakos Piraeus

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Aris Thessalonikis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Olympiakos Piraeus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.4 1.6 1.2 0.9 0.4 1.4
Bàn thủng lưới/trận 1.8 1.4 2.2 0.3 0.4 0.2
Tổng bàn thắng/trận 3.2 3 3.4 1.2 0.8 1.6
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 10% 0% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 70% 60% 80%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Super League 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Aris Thessalonikis
Olympiakos Piraeus

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Aris Thessalonikis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Olympiakos Piraeus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Aris Thessalonikis
Olympiakos Piraeus

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Aris Thessalonikis (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Olympiakos Piraeus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Super League 1 · Super League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Panathinaikos 8 7 0 1 18:4 +14 21 W W L W W
2 Olympiakos Piraeus 8 6 1 1 12:2 +10 19 L W W W W
3 AEK Athens FC 7 5 2 0 21:3 +18 17 W D W W W
4 Aris Thessalonikis 8 5 1 2 13:14 -1 16 L D W W W
5 PAOK 8 5 0 3 16:11 +5 15 W W L W L
6 OFI 8 4 1 3 13:12 +1 13 W D L L W
7 Kifisia 8 3 2 3 10:11 -1 11 D W W L W
8 Kalamata 8 3 1 4 13:17 -4 10 W L W W L
9 Iraklis 1908 8 2 3 3 9:11 -2 9 D D W L L
10 Panetolikos 8 3 0 5 8:16 -8 9 L L L L L
11 Asteras Tripolis 8 1 3 4 7:15 -8 6 D D W L D
12 Levadiakos 8 0 3 5 0:11 -11 3 D L L D D
13 Atromitos 7 0 2 5 6:12 -6 2 D D L L L
14 Volos NFC 8 0 3 5 6:13 -7 0 L L L D L
  • Promotion - Super League (Championship Group)
  • Promotion - Super League (Conference League Group)
  • Super League (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 AEK Athens FC 4 4 0 0 17:0 +17 12
2 Panathinaikos 4 4 0 0 14:3 +11 12
3 OFI 4 3 1 0 8:3 +5 10
4 Aris Thessalonikis 4 3 1 0 8:4 +4 10
5 Olympiakos Piraeus 4 3 0 1 7:1 +6 9
6 PAOK 4 3 0 1 9:4 +5 9
7 Kalamata 4 2 0 2 9:8 +1 6
8 Panetolikos 4 2 0 2 6:6 0 6
9 Kifisia 4 1 2 1 4:3 +1 5
10 Asteras Tripolis 5 1 2 2 3:5 -2 5
11 Iraklis 1908 3 1 1 1 5:4 +1 4
12 Volos NFC 4 0 2 2 3:5 -2 2
13 Atromitos 3 0 1 2 3:5 -2 1
14 Levadiakos 4 0 1 3 0:5 -5 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Olympiakos Piraeus 4 3 1 0 5:1 +4 10
2 Panathinaikos 4 3 0 1 4:1 +3 9
3 PAOK 4 2 0 2 7:7 0 6
4 Kifisia 4 2 0 2 6:8 -2 6
5 Aris Thessalonikis 4 2 0 2 5:10 -5 6
6 AEK Athens FC 3 1 2 0 4:3 +1 5
7 Iraklis 1908 5 1 2 2 4:7 -3 5
8 Kalamata 4 1 1 2 4:9 -5 4
9 OFI 4 1 0 3 5:9 -4 3
10 Panetolikos 4 1 0 3 2:10 -8 3
11 Levadiakos 4 0 2 2 0:6 -6 2
12 Atromitos 4 0 1 3 3:7 -4 1
13 Volos NFC 4 0 1 3 3:8 -5 1
14 Asteras Tripolis 3 0 1 2 4:10 -6 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Aris Thessalonikis

Huấn luyện viên: M. Grigoriou

4-2-3-1
33 Ricardo Velho
2 J. Pétris
4 Fabiano
44 B. Šutalo
3 O. Richards
18 M. Hongla
10 U. Račić
7 B. Garré
8 C. Kouamé
77 Bruma
9 T. Kadewere

Dự bị

  • 20T. Dele-BashiruM
  • 24Apostolos BarbopoulosG
  • 49O. BoussaidM
  • 41Konstantinos CharoupasM
  • 27N. FadigaD
  • 6K. GalanopoulosM
  • 97F. JensenM
  • 21L. MajkićG
  • 17Rafa MirF
  • 14D. SanoussiM
  • 22M. VoriazidisM

Olympiakos Piraeus

Huấn luyện viên: Imanol Alguacil

4-2-3-1
1 S. Ortega
27 M. Pedersen
45 P. Retsos
5 L. Pirola
71 N. Tiknizyan
19 R. Freuler
15 G. Puerta
7 K. Fortounis
8 Gustavo Sá
73 Joel Roca
99 M. Mouandilmadji

Dự bị

  • 20Jota SilvaF
  • 34A. GonzálezF
  • 32S. HezzeM
  • 22ChiquinhoM
  • 6David CarmoD
  • 70S. OnyemaechiD
  • 31B. PopovićG
  • 16L. ScipioniM
  • 4Z. SmajlovićD
  • 11R. YaremchukF
  • 90ClaytonF
  • 10Gelson MartinsM