Iraklis 1908 vs Panathinaikos: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Iraklis 1908
phong độ sân nhà
D W
Super League 1
Kaftanzoglio Stadio
Logo Panathinaikos
phong độ sân khách
W D W W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Iraklis 1908
Panathinaikos

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Iraklis 1908 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Panathinaikos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.07
3.25
1.60
3.65
4.00
3.30
Hệ số Trên 2.5
1.43
0.00
2.00
2.50
4.00
1.00
Hệ số BTTS
2.79
3.25
2.60
2.75
3.60
1.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Iraklis 1908 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Panathinaikos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W D D W L
D W
L D W D L
vs
W W W L W
L W W W W
W D W W L
Phong độ Trên 2.5
U U U U O
U U
O U U U O
vs
O O U U O
U O O O O
O U U U U
Phong độ BTTS
Y N N Y Y
Y N Y
N Y N N Y
vs
Y N N N Y
N Y Y N Y
Y N N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.10 2.00 2.20 Iraklis 1908 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.60 3.80 1.40 Panathinaikos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Panathinaikos +0.50
Panathinaikos +1.70
Iraklis 1908 +0.70
Panathinaikos +0.60
Panathinaikos +1.80
Iraklis 1908 +0.60
Panathinaikos +0.40
Panathinaikos +1.60
Iraklis 1908 +0.80
TB bàn ghi được/trận
1.15 1.50 0.80 Iraklis 1908 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 2.80 1.00 Panathinaikos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Panathinaikos +0.75
Panathinaikos +1.65
Iraklis 1908 +0.15
Panathinaikos +0.40
Panathinaikos +1.30
Iraklis 1908 +0.50
Panathinaikos +1.10
Panathinaikos +2.00
Panathinaikos +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
0.95 0.50 1.40 Iraklis 1908 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.70 1.00 0.40 Panathinaikos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Panathinaikos tốt hơn
Iraklis 1908 tốt hơn
Panathinaikos tốt hơn
Iraklis 1908 tốt hơn
Iraklis 1908 tốt hơn
Panathinaikos tốt hơn
Panathinaikos tốt hơn
Panathinaikos tốt hơn
Panathinaikos tốt hơn
7 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Iraklis 1908
Panathinaikos

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Iraklis 1908 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Panathinaikos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.15 1.5 0.8 1.9 2.8 1
Bàn thủng lưới/trận 0.95 0.5 1.4 0.7 1 0.4
Tổng bàn thắng/trận 2.1 2 2.2 2.6 3.8 1.4
Tỷ lệ BTTS 45% 50% 40% 40% 60% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 45% 50% 40% 40% 20% 60%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
7 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Super League 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Iraklis 1908
Panathinaikos

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Iraklis 1908 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Panathinaikos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Iraklis 1908
Panathinaikos

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Iraklis 1908 (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Panathinaikos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
7 trận gần nhất 2 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Super League 1 · Super League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Panathinaikos 8 7 0 1 18:4 +14 21 W W L W W
2 Olympiakos Piraeus 8 6 1 1 12:2 +10 19 L W W W W
3 AEK Athens FC 7 5 2 0 21:3 +18 17 W D W W W
4 Aris Thessalonikis 8 5 1 2 13:14 -1 16 L D W W W
5 PAOK 8 5 0 3 16:11 +5 15 W W L W L
6 OFI 8 4 1 3 13:12 +1 13 W D L L W
7 Kifisia 8 3 2 3 10:11 -1 11 D W W L W
8 Kalamata 8 3 1 4 13:17 -4 10 W L W W L
9 Iraklis 1908 8 2 3 3 9:11 -2 9 D D W L L
10 Panetolikos 8 3 0 5 8:16 -8 9 L L L L L
11 Asteras Tripolis 8 1 3 4 7:15 -8 6 D D W L D
12 Levadiakos 8 0 3 5 0:11 -11 3 D L L D D
13 Atromitos 7 0 2 5 6:12 -6 2 D D L L L
14 Volos NFC 8 0 3 5 6:13 -7 0 L L L D L
  • Promotion - Super League (Championship Group)
  • Promotion - Super League (Conference League Group)
  • Super League (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 AEK Athens FC 4 4 0 0 17:0 +17 12
2 Panathinaikos 4 4 0 0 14:3 +11 12
3 OFI 4 3 1 0 8:3 +5 10
4 Aris Thessalonikis 4 3 1 0 8:4 +4 10
5 Olympiakos Piraeus 4 3 0 1 7:1 +6 9
6 PAOK 4 3 0 1 9:4 +5 9
7 Kalamata 4 2 0 2 9:8 +1 6
8 Panetolikos 4 2 0 2 6:6 0 6
9 Kifisia 4 1 2 1 4:3 +1 5
10 Asteras Tripolis 5 1 2 2 3:5 -2 5
11 Iraklis 1908 3 1 1 1 5:4 +1 4
12 Volos NFC 4 0 2 2 3:5 -2 2
13 Atromitos 3 0 1 2 3:5 -2 1
14 Levadiakos 4 0 1 3 0:5 -5 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Olympiakos Piraeus 4 3 1 0 5:1 +4 10
2 Panathinaikos 4 3 0 1 4:1 +3 9
3 PAOK 4 2 0 2 7:7 0 6
4 Kifisia 4 2 0 2 6:8 -2 6
5 Aris Thessalonikis 4 2 0 2 5:10 -5 6
6 AEK Athens FC 3 1 2 0 4:3 +1 5
7 Iraklis 1908 5 1 2 2 4:7 -3 5
8 Kalamata 4 1 1 2 4:9 -5 4
9 OFI 4 1 0 3 5:9 -4 3
10 Panetolikos 4 1 0 3 2:10 -8 3
11 Levadiakos 4 0 2 2 0:6 -6 2
12 Atromitos 4 0 1 3 3:7 -4 1
13 Volos NFC 4 0 1 3 3:8 -5 1
14 Asteras Tripolis 3 0 1 2 4:10 -6 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Iraklis 1908

Huấn luyện viên: W. Mazzarri

3-4-2-1
33 G. Athanasiadis
2 P. Vouros
21 Piña
4 S. Chakla
30 Carles Soria
90 V. Sourlis
8 N. Radoja
31 Nanu
18 R. Nizet
11 Ivi López
43 Pedro Marques

Dự bị

  • 14J. HromadaM
  • 17Nikolaos AnastasiadisM
  • 22K. KaïbouéD
  • 7E. KoljićF
  • 27M. KrainzM
  • 9K. KushtaF
  • 23Daniel Muñoz NavasD
  • 12Xande SilvaF
  • 6CarlisM
  • 44R. LauritsenD
  • 16P. TsintotasG
  • 97A. ŽulevičF

Panathinaikos

Huấn luyện viên: Jacob Neestrup

4-2-3-1
1 Iñaki Peña
2 D. Calabria
6 S. de Vrij
55 R. van Drongelen
5 A. Salah-Eddine
26 I. Louza
42 K. Kangwa
99 L. García
21 A. Ounahi
10 Santino Andino
9 C. Dessers

Dự bị

  • 8Adriano JagušićM
  • 4Pedro ChirivellaM
  • 70K. KotsarisG
  • 12L. ChavesG
  • 19T. TsaprasM
  • 77G. KiriakopoulosD
  • 14E. Palmer-BrownD
  • 18S. KontourisM
  • 28F. PellistriM
  • 74E. RastoderF
  • 20V. TabordaF
  • 7A. TettehF