Panathinaikos vs OFI: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Panathinaikos
phong độ sân nhà
L W W W W
Super League 1
Stadio Apóstolos Nikolaidis
Logo OFI
phong độ sân khách
D L W L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Panathinaikos
OFI

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Panathinaikos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
OFI (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.65
4.00
3.30
2.30
3.30
1.30
Hệ số Trên 2.5
2.50
4.00
1.00
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
2.75
3.60
1.90
2.90
2.20
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Panathinaikos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
OFI (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W W L W
L W W W W
W D W W L
vs
W W D L L
L W W W D
D L W L L
Phong độ Trên 2.5
O O U U O
U O O O O
O U U U U
vs
U U O O O
O U U U O
U O U O O
Phong độ BTTS
Y N N N Y
N Y Y N Y
Y N N N N
vs
N N Y N Y
N N N N Y
Y Y N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.60 3.80 1.40 Panathinaikos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.90 2.60 3.20 OFI (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
OFI +0.30
Ngang nhau
OFI +0.60
Panathinaikos +0.90
Panathinaikos +1.20
Panathinaikos +0.60
OFI +1.50
OFI +1.20
OFI +1.80
TB bàn ghi được/trận
1.90 2.80 1.00 Panathinaikos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.60 1.20 OFI (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Panathinaikos +0.50
Panathinaikos +0.30
Panathinaikos +0.70
Panathinaikos +1.40
Panathinaikos +1.20
Panathinaikos +1.60
OFI +0.40
OFI +0.60
OFI +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
0.70 1.00 0.40 Panathinaikos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.00 2.00 OFI (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Panathinaikos tốt hơn
Panathinaikos tốt hơn
Panathinaikos tốt hơn
Panathinaikos tốt hơn
Ngang nhau
Panathinaikos tốt hơn
Panathinaikos tốt hơn
Panathinaikos tốt hơn
Panathinaikos tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Panathinaikos
OFI

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Panathinaikos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
OFI (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.9 2.8 1 1.4 1.6 1.2
Bàn thủng lưới/trận 0.7 1 0.4 1.5 1 2
Tổng bàn thắng/trận 2.6 3.8 1.4 2.9 2.6 3.2
Tỷ lệ BTTS 40% 60% 20% 40% 20% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 20% 60% 40% 60% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Super League 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Panathinaikos
OFI

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Panathinaikos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
OFI (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Panathinaikos
OFI

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Panathinaikos (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
OFI (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Super League 1 · Super League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Panathinaikos 8 7 0 1 18:4 +14 21 W W L W W
2 Olympiakos Piraeus 8 6 1 1 12:2 +10 19 L W W W W
3 AEK Athens FC 7 5 2 0 21:3 +18 17 W D W W W
4 Aris Thessalonikis 8 5 1 2 13:14 -1 16 L D W W W
5 PAOK 8 5 0 3 16:11 +5 15 W W L W L
6 OFI 8 4 1 3 13:12 +1 13 W D L L W
7 Kifisia 8 3 2 3 10:11 -1 11 D W W L W
8 Kalamata 8 3 1 4 13:17 -4 10 W L W W L
9 Iraklis 1908 8 2 3 3 9:11 -2 9 D D W L L
10 Panetolikos 8 3 0 5 8:16 -8 9 L L L L L
11 Asteras Tripolis 8 1 3 4 7:15 -8 6 D D W L D
12 Levadiakos 8 0 3 5 0:11 -11 3 D L L D D
13 Atromitos 7 0 2 5 6:12 -6 2 D D L L L
14 Volos NFC 8 0 3 5 6:13 -7 0 L L L D L
  • Promotion - Super League (Championship Group)
  • Promotion - Super League (Conference League Group)
  • Super League (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 AEK Athens FC 4 4 0 0 17:0 +17 12
2 Panathinaikos 4 4 0 0 14:3 +11 12
3 OFI 4 3 1 0 8:3 +5 10
4 Aris Thessalonikis 4 3 1 0 8:4 +4 10
5 Olympiakos Piraeus 4 3 0 1 7:1 +6 9
6 PAOK 4 3 0 1 9:4 +5 9
7 Kalamata 4 2 0 2 9:8 +1 6
8 Panetolikos 4 2 0 2 6:6 0 6
9 Kifisia 4 1 2 1 4:3 +1 5
10 Asteras Tripolis 5 1 2 2 3:5 -2 5
11 Iraklis 1908 3 1 1 1 5:4 +1 4
12 Volos NFC 4 0 2 2 3:5 -2 2
13 Atromitos 3 0 1 2 3:5 -2 1
14 Levadiakos 4 0 1 3 0:5 -5 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Olympiakos Piraeus 4 3 1 0 5:1 +4 10
2 Panathinaikos 4 3 0 1 4:1 +3 9
3 PAOK 4 2 0 2 7:7 0 6
4 Kifisia 4 2 0 2 6:8 -2 6
5 Aris Thessalonikis 4 2 0 2 5:10 -5 6
6 AEK Athens FC 3 1 2 0 4:3 +1 5
7 Iraklis 1908 5 1 2 2 4:7 -3 5
8 Kalamata 4 1 1 2 4:9 -5 4
9 OFI 4 1 0 3 5:9 -4 3
10 Panetolikos 4 1 0 3 2:10 -8 3
11 Levadiakos 4 0 2 2 0:6 -6 2
12 Atromitos 4 0 1 3 3:7 -4 1
13 Volos NFC 4 0 1 3 3:8 -5 1
14 Asteras Tripolis 3 0 1 2 4:10 -6 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Panathinaikos

Huấn luyện viên: Jacob Neestrup

4-2-3-1
1 Iñaki Peña
2 D. Calabria
6 S. de Vrij
55 R. van Drongelen
5 A. Salah-Eddine
26 I. Louza
42 K. Kangwa
99 L. García
21 A. Ounahi
10 Santino Andino
9 C. Dessers

Dự bị

  • 8Adriano JagušićM
  • 4Pedro ChirivellaM
  • 70K. KotsarisG
  • 12L. ChavesG
  • 19T. TsaprasM
  • 77G. KiriakopoulosD
  • 14E. Palmer-BrownD
  • 18S. KontourisM
  • 28F. PellistriM
  • 74E. RastoderF
  • 20V. TabordaF
  • 7A. TettehF

OFI

Huấn luyện viên: C. Kontis

3-4-2-1
31 N. Christogeorgos
5 K. Kostoulas
43 D. Nikolaou
2 K. Krizmanić
17 Borja González
6 Z. Karachalios
8 G. Kanellópoulos
3 N. Athanasiou
18 T. Nuss
7 T. Chatzigiovanis
19 K. Kodro

Dự bị

  • 14T. AndroutsosM
  • 21G. ApostolakisM
  • 41A. BouchalakisM
  • 24L. DickmannD
  • 90Pavlos KenourgiakisD
  • 13P. KatsikasG
  • 52Konstantinos LagoudakisD
  • 1K. LiloG
  • 15A. PoungourasD
  • 30T. RomanoF
  • 71Thanasis SitmalidisF
  • 46G. TheodosoulakisF