Volos NFC vs Kifisia: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Volos NFC
phong độ sân nhà
W D D D L
Super League 1
Panthessaliko Stadio
Logo Kifisia
phong độ sân khách
D D L L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Volos NFC
Kifisia

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Volos NFC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kifisia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.10
1.90
0.30
1.75
1.90
1.60
Hệ số Trên 2.5
2.50
2.00
3.00
1.50
1.00
2.00
Hệ số BTTS
4.15
5.00
3.30
2.80
2.30
3.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Volos NFC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kifisia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D L L L D
W D D D L
L L L L D
vs
L D W W L
D D D W L
D D L L W
Phong độ Trên 2.5
U O O O U
O U U U O
O U O O U
vs
O U O U O
U U U U O
U U U O O
Phong độ BTTS
Y Y Y Y N
Y Y Y Y Y
Y N Y Y N
vs
N Y N Y Y
N Y N N Y
Y N Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.80 2.40 3.20 Volos NFC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 1.40 2.20 Kifisia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Volos NFC +1.00
Volos NFC +1.40
Volos NFC +0.60
Volos NFC +0.60
Volos NFC +1.00
Volos NFC +0.20
Volos NFC +1.40
Volos NFC +1.80
Volos NFC +1.00
TB bàn ghi được/trận
1.10 1.20 1.00 Volos NFC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 0.80 0.80 Kifisia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Volos NFC +0.30
Volos NFC +0.30
Volos NFC +0.30
Volos NFC +0.40
Volos NFC +0.40
Volos NFC +0.40
Volos NFC +0.20
Volos NFC +0.20
Volos NFC +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.70 1.20 2.20 Volos NFC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 0.60 1.40 Kifisia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kifisia tốt hơn
Kifisia tốt hơn
Kifisia tốt hơn
Kifisia tốt hơn
Kifisia tốt hơn
Volos NFC tốt hơn
Kifisia tốt hơn
Kifisia tốt hơn
Kifisia tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Volos NFC
Kifisia

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Volos NFC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kifisia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.1 1.2 1 0.8 0.8 0.8
Bàn thủng lưới/trận 1.7 1.2 2.2 1 0.6 1.4
Tổng bàn thắng/trận 2.8 2.4 3.2 1.8 1.4 2.2
Tỷ lệ BTTS 80% 100% 60% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 40% 60% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Super League 1 - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Volos NFC
Kifisia

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Volos NFC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kifisia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Volos NFC
Kifisia

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Volos NFC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kifisia (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Super League 1 · Super League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Panathinaikos 8 7 0 1 18:4 +14 21 W W L W W
2 Olympiakos Piraeus 8 6 1 1 12:2 +10 19 L W W W W
3 AEK Athens FC 7 5 2 0 21:3 +18 17 W D W W W
4 Aris Thessalonikis 8 5 1 2 13:14 -1 16 L D W W W
5 PAOK 8 5 0 3 16:11 +5 15 W W L W L
6 OFI 8 4 1 3 13:12 +1 13 W D L L W
7 Kifisia 8 3 2 3 10:11 -1 11 D W W L W
8 Kalamata 8 3 1 4 13:17 -4 10 W L W W L
9 Iraklis 1908 8 2 3 3 9:11 -2 9 D D W L L
10 Panetolikos 8 3 0 5 8:16 -8 9 L L L L L
11 Asteras Tripolis 8 1 3 4 7:15 -8 6 D D W L D
12 Levadiakos 8 0 3 5 0:11 -11 3 D L L D D
13 Atromitos 7 0 2 5 6:12 -6 2 D D L L L
14 Volos NFC 8 0 3 5 6:13 -7 0 L L L D L
  • Promotion - Super League (Championship Group)
  • Promotion - Super League (Conference League Group)
  • Super League (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 AEK Athens FC 4 4 0 0 17:0 +17 12
2 Panathinaikos 4 4 0 0 14:3 +11 12
3 OFI 4 3 1 0 8:3 +5 10
4 Aris Thessalonikis 4 3 1 0 8:4 +4 10
5 Olympiakos Piraeus 4 3 0 1 7:1 +6 9
6 PAOK 4 3 0 1 9:4 +5 9
7 Kalamata 4 2 0 2 9:8 +1 6
8 Panetolikos 4 2 0 2 6:6 0 6
9 Kifisia 4 1 2 1 4:3 +1 5
10 Asteras Tripolis 5 1 2 2 3:5 -2 5
11 Iraklis 1908 3 1 1 1 5:4 +1 4
12 Volos NFC 4 0 2 2 3:5 -2 2
13 Atromitos 3 0 1 2 3:5 -2 1
14 Levadiakos 4 0 1 3 0:5 -5 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Olympiakos Piraeus 4 3 1 0 5:1 +4 10
2 Panathinaikos 4 3 0 1 4:1 +3 9
3 PAOK 4 2 0 2 7:7 0 6
4 Kifisia 4 2 0 2 6:8 -2 6
5 Aris Thessalonikis 4 2 0 2 5:10 -5 6
6 AEK Athens FC 3 1 2 0 4:3 +1 5
7 Iraklis 1908 5 1 2 2 4:7 -3 5
8 Kalamata 4 1 1 2 4:9 -5 4
9 OFI 4 1 0 3 5:9 -4 3
10 Panetolikos 4 1 0 3 2:10 -8 3
11 Levadiakos 4 0 2 2 0:6 -6 2
12 Atromitos 4 0 1 3 3:7 -4 1
13 Volos NFC 4 0 1 3 3:8 -5 1
14 Asteras Tripolis 3 0 1 2 4:10 -6 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Volos NFC

Huấn luyện viên: K. Bratsos

4-2-3-1
1 M. Siampanis
28 S. Katsikas
99 D. Agyakwa
4 G. Kargas
37 H. Mendyl
8 M. Comba
88 K. Bare
20 Xesc Regis
21 M. González
5 R. Cabella
9 Jan Hurtado

Dự bị

  • 27D. BurnićM
  • 49G. CharalampoglouF
  • 17V. GrosdisM
  • 7L. LamprouM
  • 13Q. LecoeucheD
  • 72E. TasiourasD
  • 89F. RefatllariM
  • 18R. Pierre-GabrielD
  • 82Athanasios Papathanasiou GerofokoasG
  • 24K. LykourinosD

Kifisia

Huấn luyện viên: S. Leto

4-4-2
99 M. Ramírez
48 Tiago Manso
34 C. Jolibois
24 R. van Eijma
23 L. Abanda
28 Á. Sagal
19 I. Jagne
17 K. Roukounakis
7 J. Antonisse
72 A. Christópoulos
6 Jorge Pombo

Dự bị

  • 8Bernardo MartinsM
  • 10Gerson SousaF
  • 1F. RobertsG
  • 26K. PolykratisD
  • 5A. PetkovD
  • 11Jordi MboulaF
  • 44Vangelis ManganasM
  • 18G. KyriopoulosF
  • 33Hugo SousaD
  • 2K. ApostolakisM
  • 15A. AnagnostopoulosG
  • 9Dimitris TheodoridisF