Mes Soongoun vs Naft Gachsaran: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Mes Soongoun
phong độ sân nhà
D W D D W
Azadegan League
Yadegar-e-Imam Stadium
Logo Naft Gachsaran
phong độ sân khách
L D D D L

Phân tích trận đấu bằng AI

Mes Soongoun
Naft Gachsaran

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Mes Soongoun (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Naft Gachsaran (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.60
2.90
2.30
1.10
1.30
0.90
Hệ số Trên 2.5
0.50
0.00
1.00
1.50
1.00
2.00
Hệ số BTTS
2.25
2.60
1.90
2.60
2.90
2.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Mes Soongoun (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Naft Gachsaran (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D L W W
D W D D W
W D L L W
vs
L D D L W
L L L D W
L D D D L
Phong độ Trên 2.5
U U U U O
U U U U U
U U U U O
vs
U U U U O
U U U U O
O O U U U
Phong độ BTTS
N Y N N Y
Y N N Y N
N N N N Y
vs
N N Y N Y
N N N Y Y
Y Y N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.50 1.20 1.80 Mes Soongoun (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.30 2.40 2.20 Naft Gachsaran (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Naft Gachsaran +0.80
Naft Gachsaran +0.90
Naft Gachsaran +0.70
Naft Gachsaran +1.10
Naft Gachsaran +1.20
Naft Gachsaran +1.00
Naft Gachsaran +0.50
Naft Gachsaran +0.60
Naft Gachsaran +0.40
TB bàn ghi được/trận
0.80 0.80 0.80 Mes Soongoun (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 1.00 0.80 Naft Gachsaran (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Naft Gachsaran +0.10
Naft Gachsaran +0.20
Ngang nhau
Naft Gachsaran +0.10
Naft Gachsaran +0.20
Ngang nhau
Naft Gachsaran +0.10
Naft Gachsaran +0.20
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
0.70 0.40 1.00 Mes Soongoun (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.40 1.40 Naft Gachsaran (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mes Soongoun tốt hơn
Mes Soongoun tốt hơn
Mes Soongoun tốt hơn
Mes Soongoun tốt hơn
Mes Soongoun tốt hơn
Mes Soongoun tốt hơn
Mes Soongoun tốt hơn
Mes Soongoun tốt hơn
Mes Soongoun tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Mes Soongoun
Naft Gachsaran

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Mes Soongoun (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Naft Gachsaran (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.8 0.8 0.8 0.9 1 0.8
Bàn thủng lưới/trận 0.7 0.4 1 1.4 1.4 1.4
Tổng bàn thắng/trận 1.5 1.2 1.8 2.3 2.4 2.2
Tỷ lệ BTTS 30% 40% 20% 40% 40% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 50% 60% 40% 20% 0% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Azadegan League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Mes Soongoun
Naft Gachsaran

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Mes Soongoun (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Naft Gachsaran (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Azadegan League · Regular Season

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Pars Jonoubi JAM 5 3 2 0 5:2 +3 11 D D W W W
2 Mes Rafsanjan 5 3 2 0 3:0 +3 11 D D W W W
3 Shenavarsazi Qeshm 5 2 3 0 4:2 +2 9 D D D W W
4 Saipa 5 3 0 2 5:4 +1 9 W W W L L
5 Ario Eslamshahr 5 3 0 2 5:5 0 9 L W W L W
6 Fard Alborz 5 2 2 1 5:2 +3 8 D W D L W
7 Naft Masjed Soleyman 5 2 1 2 7:5 +2 7 W L L W D
8 Be'sat Kermanshah 5 2 1 2 6:4 +2 7 D W L W L
9 Naft Bandar Abbas 5 1 3 1 4:4 0 6 D W D L D
10 Shahin Bandar Ameri 5 1 3 1 5:6 -1 6 D D D W L
11 Mes Soongoun 5 1 2 2 2:4 -2 5 L D D L W
12 Novin Ahvaz 5 0 4 1 6:7 -1 4 L D D D D
13 Niroye Zamini 5 1 1 3 2:4 -2 4 W L L D L
14 Mes Kerman 5 0 3 2 2:4 -2 3 D L D D L
15 Naft Gachsaran 5 0 3 2 1:3 -2 3 D L D D L
16 Havadar 5 0 2 3 1:7 -6 2 D L L L D
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Pars Jonoubi JAM 3 2 1 0 4:2 +2 7
2 Mes Rafsanjan 3 2 1 0 2:0 +2 7
3 Saipa 3 2 0 1 4:2 +2 6
4 Ario Eslamshahr 3 2 0 1 4:4 0 6
5 Fard Alborz 3 1 2 0 4:1 +3 5
6 Mes Soongoun 3 1 2 0 2:1 +1 5
7 Shahin Bandar Ameri 2 1 1 0 2:0 +2 4
8 Shenavarsazi Qeshm 2 1 1 0 3:2 +1 4
9 Be'sat Kermanshah 2 1 1 0 2:1 +1 4
10 Naft Bandar Abbas 3 0 3 0 2:2 0 3
11 Naft Masjed Soleyman 2 1 0 1 1:1 0 3
12 Novin Ahvaz 3 0 2 1 3:4 -1 2
13 Naft Gachsaran 2 0 1 1 1:2 -1 1
14 Niroye Zamini 2 0 1 1 0:1 -1 1
15 Mes Kerman 2 0 0 2 0:2 -2 0
16 Havadar 2 0 0 2 0:4 -4 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Shenavarsazi Qeshm 3 1 2 0 1:0 +1 5
2 Naft Masjed Soleyman 3 1 1 1 6:4 +2 4
3 Pars Jonoubi JAM 2 1 1 0 1:0 +1 4
4 Mes Rafsanjan 2 1 1 0 1:0 +1 4
5 Be'sat Kermanshah 3 1 0 2 4:3 +1 3
6 Naft Bandar Abbas 2 1 0 1 2:2 0 3
7 Mes Kerman 3 0 3 0 2:2 0 3
8 Ario Eslamshahr 2 1 0 1 1:1 0 3
9 Fard Alborz 2 1 0 1 1:1 0 3
10 Niroye Zamini 3 1 0 2 2:3 -1 3
11 Saipa 2 1 0 1 1:2 -1 3
12 Novin Ahvaz 2 0 2 0 3:3 0 2
13 Naft Gachsaran 3 0 2 1 0:1 -1 2
14 Havadar 3 0 2 1 1:3 -2 2
15 Shahin Bandar Ameri 3 0 2 1 3:6 -3 2
16 Mes Soongoun 2 0 0 2 0:3 -3 0