Pars Jonoubi JAM vs Naft Bandar Abbas: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Pars Jonoubi JAM
phong độ sân nhà
W W D W W
Azadegan League
Takhti Stadium
Logo Naft Bandar Abbas
phong độ sân khách
D L W L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Pars Jonoubi JAM
Naft Bandar Abbas

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Pars Jonoubi JAM (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Naft Bandar Abbas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
4.30
4.30
4.30
1.75
2.20
1.30
Hệ số Trên 2.5
2.50
2.00
3.00
1.00
0.00
2.00
Hệ số BTTS
2.25
1.90
2.60
2.10
2.30
1.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Pars Jonoubi JAM (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Naft Bandar Abbas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W W W W
W W D W W
W W D W W
vs
W D L D L
W D D D D
D L W L L
Phong độ Trên 2.5
U O U U O
U O U O U
O O U U O
vs
U U O U O
U U U U U
U U U O O
Phong độ BTTS
N Y N N Y
N N N Y N
N Y N N Y
vs
N N Y Y N
N N Y N Y
N N N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.20 2.40 2.00 Pars Jonoubi JAM (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.00 1.60 Naft Bandar Abbas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pars Jonoubi JAM +0.90
Pars Jonoubi JAM +1.20
Pars Jonoubi JAM +0.60
Pars Jonoubi JAM +1.10
Pars Jonoubi JAM +1.40
Pars Jonoubi JAM +0.80
Pars Jonoubi JAM +0.70
Pars Jonoubi JAM +1.00
Pars Jonoubi JAM +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.80 2.00 1.60 Pars Jonoubi JAM (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.50 0.60 0.40 Naft Bandar Abbas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pars Jonoubi JAM +1.30
Pars Jonoubi JAM +1.20
Pars Jonoubi JAM +1.40
Pars Jonoubi JAM +1.50
Pars Jonoubi JAM +1.40
Pars Jonoubi JAM +1.60
Pars Jonoubi JAM +1.10
Pars Jonoubi JAM +1.00
Pars Jonoubi JAM +1.20
TB bàn thủng lưới/trận
0.40 0.40 0.40 Pars Jonoubi JAM (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 0.40 1.20 Naft Bandar Abbas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Pars Jonoubi JAM tốt hơn
Ngang nhau
Pars Jonoubi JAM tốt hơn
Pars Jonoubi JAM tốt hơn
Ngang nhau
Pars Jonoubi JAM tốt hơn
Pars Jonoubi JAM tốt hơn
Ngang nhau
Pars Jonoubi JAM tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Pars Jonoubi JAM
Naft Bandar Abbas

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Pars Jonoubi JAM (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Naft Bandar Abbas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.8 2 1.6 0.5 0.6 0.4
Bàn thủng lưới/trận 0.4 0.4 0.4 0.8 0.4 1.2
Tổng bàn thắng/trận 2.2 2.4 2 1.3 1 1.6
Tỷ lệ BTTS 30% 20% 40% 30% 40% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 70% 80% 60% 50% 60% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Azadegan League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Pars Jonoubi JAM
Naft Bandar Abbas

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Pars Jonoubi JAM (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Naft Bandar Abbas (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Azadegan League · Regular Season

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Pars Jonoubi JAM 5 3 2 0 5:2 +3 11 D D W W W
2 Mes Rafsanjan 5 3 2 0 3:0 +3 11 D D W W W
3 Shenavarsazi Qeshm 5 2 3 0 4:2 +2 9 D D D W W
4 Saipa 5 3 0 2 5:4 +1 9 W W W L L
5 Ario Eslamshahr 5 3 0 2 5:5 0 9 L W W L W
6 Fard Alborz 5 2 2 1 5:2 +3 8 D W D L W
7 Naft Masjed Soleyman 5 2 1 2 7:5 +2 7 W L L W D
8 Be'sat Kermanshah 5 2 1 2 6:4 +2 7 D W L W L
9 Naft Bandar Abbas 5 1 3 1 4:4 0 6 D W D L D
10 Shahin Bandar Ameri 5 1 3 1 5:6 -1 6 D D D W L
11 Mes Soongoun 5 1 2 2 2:4 -2 5 L D D L W
12 Novin Ahvaz 5 0 4 1 6:7 -1 4 L D D D D
13 Niroye Zamini 5 1 1 3 2:4 -2 4 W L L D L
14 Mes Kerman 5 0 3 2 2:4 -2 3 D L D D L
15 Naft Gachsaran 5 0 3 2 1:3 -2 3 D L D D L
16 Havadar 5 0 2 3 1:7 -6 2 D L L L D
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Pars Jonoubi JAM 3 2 1 0 4:2 +2 7
2 Mes Rafsanjan 3 2 1 0 2:0 +2 7
3 Saipa 3 2 0 1 4:2 +2 6
4 Ario Eslamshahr 3 2 0 1 4:4 0 6
5 Fard Alborz 3 1 2 0 4:1 +3 5
6 Mes Soongoun 3 1 2 0 2:1 +1 5
7 Shahin Bandar Ameri 2 1 1 0 2:0 +2 4
8 Shenavarsazi Qeshm 2 1 1 0 3:2 +1 4
9 Be'sat Kermanshah 2 1 1 0 2:1 +1 4
10 Naft Bandar Abbas 3 0 3 0 2:2 0 3
11 Naft Masjed Soleyman 2 1 0 1 1:1 0 3
12 Novin Ahvaz 3 0 2 1 3:4 -1 2
13 Naft Gachsaran 2 0 1 1 1:2 -1 1
14 Niroye Zamini 2 0 1 1 0:1 -1 1
15 Mes Kerman 2 0 0 2 0:2 -2 0
16 Havadar 2 0 0 2 0:4 -4 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Shenavarsazi Qeshm 3 1 2 0 1:0 +1 5
2 Naft Masjed Soleyman 3 1 1 1 6:4 +2 4
3 Pars Jonoubi JAM 2 1 1 0 1:0 +1 4
4 Mes Rafsanjan 2 1 1 0 1:0 +1 4
5 Be'sat Kermanshah 3 1 0 2 4:3 +1 3
6 Naft Bandar Abbas 2 1 0 1 2:2 0 3
7 Mes Kerman 3 0 3 0 2:2 0 3
8 Ario Eslamshahr 2 1 0 1 1:1 0 3
9 Fard Alborz 2 1 0 1 1:1 0 3
10 Niroye Zamini 3 1 0 2 2:3 -1 3
11 Saipa 2 1 0 1 1:2 -1 3
12 Novin Ahvaz 2 0 2 0 3:3 0 2
13 Naft Gachsaran 3 0 2 1 0:1 -1 2
14 Havadar 3 0 2 1 1:3 -2 2
15 Shahin Bandar Ameri 3 0 2 1 3:6 -3 2
16 Mes Soongoun 2 0 0 2 0:3 -3 0