Al Shorta vs Naft: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Al Shorta
phong độ sân nhà
D
Iraqi League
Sân chưa xác định
Logo Naft
phong độ sân khách
D W L W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Al Shorta
Naft

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Al Shorta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Naft (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.50
1.50
0.00
3.45
4.30
2.60
Hệ số Trên 2.5
0.00
0.00
0.00
1.50
1.00
2.00
Hệ số BTTS
5.00
5.00
0.00
1.90
2.90
0.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Al Shorta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Naft (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D
D
—
vs
W W W W D
W D W W W
D W L W D
Phong độ Trên 2.5
U
U
—
vs
O U U U U
U U O U U
U O O U U
Phong độ BTTS
Y N
Y
N
vs
Y N N N N
N Y Y N N
N N N N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.00 2.00 0.00 Al Shorta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 2.20 1.40 Naft (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Naft +0.80
Naft +1.20
Naft +0.40
Al Shorta +0.20
Naft +0.20
Al Shorta +0.60
Naft +1.80
Naft +2.20
Naft +1.40
TB bàn ghi được/trận
0.50 1.00 — Al Shorta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.80 0.80 Naft (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Naft +0.80
Naft +1.30
Naft +0.30
Naft +0.30
Naft +0.80
Al Shorta +0.20
—
—
—
TB bàn thủng lưới/trận
0.50 1.00 — Al Shorta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.50 0.40 0.60 Naft (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Naft tốt hơn
Al Shorta tốt hơn
Naft tốt hơn
Naft tốt hơn
Naft tốt hơn
—
—
—
Trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Al Shorta
Naft

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Al Shorta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Naft (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.5 1 — 1.3 1.8 0.8
Bàn thủng lưới/trận 0.5 1 — 0.5 0.4 0.6
Tổng bàn thắng/trận 1 2 0 1.8 2.2 1.4
Tỷ lệ BTTS 50% 100% 0% 20% 40% 0%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 70% 60% 80%
Trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Iraqi League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Al Shorta
Naft

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Al Shorta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Naft (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
Trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Iraqi League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Al-Karma 10 7 3 0 17:7 +10 24 W W W W D
2 Newroz 10 6 3 1 16:4 +12 21 W W D W W
3 Naft 10 6 3 1 13:5 +8 21 L W W W W
4 Al Zawra'a 10 5 3 2 15:7 +8 18 W W W L L
5 Erbil 10 5 3 2 13:5 +8 18 W L W D L
6 Al Shorta 10 4 5 1 10:5 +5 17 W D W D D
7 Al-Jolan SC 10 3 5 2 10:9 +1 14 D L D D W
8 Al Quwa Al Jawiya 10 2 6 2 14:12 +2 12 W L D W D
9 Duhok 10 2 6 2 14:13 +1 12 D L D W L
10 Diyala 10 3 3 4 15:16 -1 12 L W D L W
11 Al Minaa Basra 10 3 3 4 10:12 -2 12 D L D W L
12 Ghaz Al Shamal 10 2 5 3 5:7 -2 11 D D D L W
13 Al Talaba 10 2 5 3 10:14 -4 11 W L D D W
14 Mosul 10 3 2 5 10:15 -5 11 L L L L W
15 Zakho 10 2 3 5 7:13 -6 9 D W L L L
16 Gharraf 10 2 3 5 7:14 -7 9 L L L D W
17 Al Karkh 10 2 2 6 14:17 -3 8 L W W L D
18 Al Kahrabaa 10 1 5 4 6:11 -5 8 L W L D L
19 Naft Maysan 10 1 5 4 7:14 -7 8 D W L D L
20 Karbala 10 1 3 6 7:17 -10 6 L L L D L
  • Promotion - AFC Champions League (League phase)
  • Stars League (Relegation)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Al-Karma 6 5 1 0 12:4 +8 16
2 Al Zawra'a 5 4 1 0 11:0 +11 13
3 Naft 5 4 1 0 9:2 +7 13
4 Al Minaa Basra 6 3 2 1 9:6 +3 11
5 Diyala 5 3 1 1 11:7 +4 10
6 Erbil 6 3 1 2 8:4 +4 10
7 Al Shorta 6 2 4 0 6:2 +4 10
8 Duhok 5 2 3 0 10:6 +4 9
9 Newroz 4 2 2 0 8:3 +5 8
10 Zakho 5 2 2 1 5:4 +1 8
11 Al Karkh 4 2 1 1 8:7 +1 7
12 Mosul 5 2 1 2 7:7 0 7
13 Al-Jolan SC 5 2 1 2 4:4 0 7
14 Al Kahrabaa 5 1 3 1 3:3 0 6
15 Naft Maysan 5 1 3 1 3:3 0 6
16 Al Talaba 5 1 3 1 5:7 -2 6
17 Ghaz Al Shamal 4 1 2 1 2:2 0 5
18 Al Quwa Al Jawiya 5 0 4 1 3:4 -1 4
19 Gharraf 4 1 1 2 2:3 -1 4
20 Karbala 5 1 1 3 5:9 -4 4
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Newroz 6 4 1 1 8:1 +7 13
2 Erbil 4 2 2 0 5:1 +4 8
3 Al Quwa Al Jawiya 5 2 2 1 11:8 +3 8
4 Al-Karma 4 2 2 0 5:3 +2 8
5 Naft 5 2 2 1 4:3 +1 8
6 Al-Jolan SC 5 1 4 0 6:5 +1 7
7 Al Shorta 4 2 1 1 4:3 +1 7
8 Ghaz Al Shamal 6 1 3 2 3:5 -2 6
9 Al Talaba 5 1 2 2 5:7 -2 5
10 Al Zawra'a 5 1 2 2 4:7 -3 5
11 Gharraf 6 1 2 3 4:10 -6 5
12 Mosul 5 1 1 3 3:8 -5 4
13 Duhok 5 0 3 2 4:7 -3 3
14 Diyala 5 0 2 3 4:9 -5 2
15 Al Kahrabaa 5 0 2 3 3:8 -5 2
16 Karbala 5 0 2 3 2:8 -6 2
17 Naft Maysan 5 0 2 3 4:11 -7 2
18 Al Minaa Basra 4 0 1 3 1:6 -5 1
19 Al Karkh 6 0 1 5 5:11 -6 1
20 Zakho 5 0 1 4 2:10 -8 1