Gharraf vs Mosul: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Gharraf
phong độ sân nhà
L W L L D
Iraqi League
Sân chưa xác định
Logo Mosul
phong độ sân khách
D D L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Gharraf
Mosul

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Gharraf (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mosul (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.30
1.30
1.30
1.45
2.30
0.60
Hệ số Trên 2.5
2.00
1.00
3.00
3.00
4.00
2.00
Hệ số BTTS
2.25
1.90
2.60
3.25
2.90
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Gharraf (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mosul (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L D W
L W L L D
L D L L W
vs
D L L L L
W W D L L
D D L L L
Phong độ Trên 2.5
O O U U O
U U U O U
O U O U O
vs
O O O U O
O O O U O
U U U O O
Phong độ BTTS
Y Y N N Y
N N N Y N
N N Y N Y
vs
Y N Y N N
Y N Y N N
Y Y N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.90 1.40 2.40 Gharraf (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.60 2.80 2.40 Mosul (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mosul +0.70
Mosul +0.90
Mosul +0.50
Mosul +1.20
Mosul +1.40
Mosul +1.00
Mosul +0.20
Mosul +0.40
Ngang nhau
TB bàn ghi được/trận
0.50 0.40 0.60 Gharraf (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.40 0.60 Mosul (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mosul +0.50
Mosul +0.90
Mosul +0.10
Mosul +0.60
Mosul +1.00
Mosul +0.20
Mosul +0.40
Mosul +0.80
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
1.40 1.00 1.80 Gharraf (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.60 1.40 1.80 Mosul (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Gharraf tốt hơn
Ngang nhau
Gharraf tốt hơn
Gharraf tốt hơn
Gharraf tốt hơn
Gharraf tốt hơn
Mosul tốt hơn
Mosul tốt hơn
Ngang nhau
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Gharraf
Mosul

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Gharraf (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mosul (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.5 0.4 0.6 1 1.4 0.6
Bàn thủng lưới/trận 1.4 1 1.8 1.6 1.4 1.8
Tổng bàn thắng/trận 1.9 1.4 2.4 2.6 2.8 2.4
Tỷ lệ BTTS 30% 20% 40% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 10% 20% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Iraqi League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Gharraf
Mosul

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Gharraf (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mosul (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Iraqi League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Al-Karma 9 7 2 0 17:7 +10 23 W W W W W
2 Newroz 9 5 3 1 14:4 +10 18 W W W D W
3 Al Zawra'a 9 5 3 1 15:6 +9 18 D W W W L
4 Erbil 9 5 3 1 13:4 +9 18 D W L W D
5 Naft 9 5 3 1 11:5 +6 18 W L W W W
6 Al Shorta 9 4 4 1 9:4 +5 16 D W D W D
7 Duhok 9 2 6 1 14:11 +3 12 W D L D W
8 Al Minaa Basra 9 3 3 3 10:10 0 12 L D L D W
9 Al Quwa Al Jawiya 9 2 5 2 14:12 +2 11 L W L D W
10 Al-Jolan SC 9 2 5 2 8:9 -1 11 W D L D D
11 Diyala 9 2 3 4 13:16 -3 9 L L W D L
12 Zakho 9 2 3 4 7:12 -5 9 D D W L L
13 Ghaz Al Shamal 9 1 5 3 4:7 -3 8 L D D D L
14 Al Kahrabaa 9 1 5 3 6:10 -4 8 D L W L D
15 Al Talaba 9 1 5 3 9:14 -5 8 D W L D D
16 Naft Maysan 9 1 5 3 7:12 -5 8 L D W L D
17 Mosul 9 2 2 5 9:15 -6 8 D L L L L
18 Al Karkh 9 2 1 6 12:17 -5 7 L L W W L
19 Gharraf 9 1 3 5 4:12 -8 6 D L L L D
20 Karbala 9 1 3 5 6:15 -9 6 W L L L D
  • Promotion - AFC Champions League (League phase)
  • Stars League (Relegation)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Al-Karma 6 5 1 0 12:4 +8 16
2 Al Zawra'a 5 4 1 0 11:0 +11 13
3 Al Minaa Basra 6 3 2 1 9:6 +3 11
4 Erbil 5 3 1 1 8:3 +5 10
5 Naft 4 3 1 0 7:2 +5 10
6 Duhok 5 2 3 0 10:6 +4 9
7 Al Shorta 5 2 3 0 5:1 +4 9
8 Zakho 5 2 2 1 5:4 +1 8
9 Diyala 4 2 1 1 9:7 +2 7
10 Al Karkh 4 2 1 1 8:7 +1 7
11 Mosul 5 2 1 2 7:7 0 7
12 Al Kahrabaa 4 1 3 0 3:2 +1 6
13 Naft Maysan 5 1 3 1 3:3 0 6
14 Al Talaba 5 1 3 1 5:7 -2 6
15 Newroz 3 1 2 0 6:3 +3 5
16 Gharraf 4 1 1 2 2:3 -1 4
17 Al-Jolan SC 4 1 1 2 2:4 -2 4
18 Karbala 4 1 1 2 4:7 -3 4
19 Al Quwa Al Jawiya 4 0 3 1 3:4 -1 3
20 Ghaz Al Shamal 3 0 2 1 1:2 -1 2
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Newroz 6 4 1 1 8:1 +7 13
2 Erbil 4 2 2 0 5:1 +4 8
3 Al Quwa Al Jawiya 5 2 2 1 11:8 +3 8
4 Naft 5 2 2 1 4:3 +1 8
5 Al-Karma 3 2 1 0 5:3 +2 7
6 Al-Jolan SC 5 1 4 0 6:5 +1 7
7 Al Shorta 4 2 1 1 4:3 +1 7
8 Ghaz Al Shamal 6 1 3 2 3:5 -2 6
9 Al Zawra'a 4 1 2 1 4:6 -2 5
10 Duhok 4 0 3 1 4:5 -1 3
11 Al Talaba 4 0 2 2 4:7 -3 2
12 Diyala 5 0 2 3 4:9 -5 2
13 Naft Maysan 4 0 2 2 4:9 -5 2
14 Al Kahrabaa 5 0 2 3 3:8 -5 2
15 Karbala 5 0 2 3 2:8 -6 2
16 Gharraf 5 0 2 3 2:9 -7 2
17 Al Minaa Basra 3 0 1 2 1:4 -3 1
18 Zakho 4 0 1 3 2:8 -6 1
19 Mosul 4 0 1 3 2:8 -6 1
20 Al Karkh 5 0 0 5 4:10 -6 0