Bray Wanderers vs Kerry FC: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Bray Wanderers
phong độ sân nhà
W D W L D
First Division
Carlisle Grounds
Logo Kerry FC
phong độ sân khách
L

Phân tích trận đấu bằng AI

Bray Wanderers
Kerry FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Bray Wanderers (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kerry FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.80
2.60
3.00
0.00
0.00
0.00
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
5.00
0.00
5.00
Hệ số BTTS
3.60
3.60
3.60
5.00
0.00
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Bray Wanderers (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kerry FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L D L W
W D W L D
L W W L W
vs
L
—
L
Phong độ Trên 2.5
O O O U O
O U U O O
O U O U O
vs
O
—
O
Phong độ BTTS
Y Y Y N Y
N Y N Y Y
Y N Y N Y
vs
Y Y
Y
Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.10 3.60 2.60 Bray Wanderers (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 0.00 3.00 Kerry FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bray Wanderers +1.60
Bray Wanderers +3.10
Bray Wanderers +0.10
Bray Wanderers +2.10
Bray Wanderers +3.60
Bray Wanderers +0.60
Bray Wanderers +1.10
Bray Wanderers +2.60
Kerry FC +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.80 2.20 1.40 Bray Wanderers (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.50 — 1.00 Kerry FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bray Wanderers +1.30
—
Bray Wanderers +0.80
Bray Wanderers +1.70
—
Bray Wanderers +1.20
Bray Wanderers +0.90
—
Bray Wanderers +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.30 1.40 1.20 Bray Wanderers (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 — 2.00 Kerry FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kerry FC tốt hơn
—
Bray Wanderers tốt hơn
Kerry FC tốt hơn
—
Bray Wanderers tốt hơn
Kerry FC tốt hơn
—
Bray Wanderers tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | Trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Bray Wanderers
Kerry FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Bray Wanderers (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kerry FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.8 2.2 1.4 0.5 — 1
Bàn thủng lưới/trận 1.3 1.4 1.2 1 — 2
Tổng bàn thắng/trận 3.1 3.6 2.6 1.5 0 3
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 50% 0% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 0% 0% 0%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | Trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại First Division - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Bray Wanderers
Kerry FC

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Bray Wanderers (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kerry FC (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | Trận gần nhất Trận sân nhà gần nhất Trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

First Division

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Cork City 36 23 6 7 74:35 +39 75 W L L W D
2 UCD 36 16 8 12 67:51 +16 56 L L W D W
3 Bray Wanderers 36 15 9 12 67:53 +14 54 W W L D L
4 Kerry 36 14 10 12 45:41 +4 52 L W W W D
5 Longford Town 36 14 10 12 49:46 +3 52 W W D D W
6 Cobh Ramblers 36 14 7 15 46:54 -8 49 L D W L L
7 Athlone Town 36 13 9 14 42:43 -1 48 W D W L L
8 Wexford 36 11 9 16 44:58 -14 42 W L D D L
9 Treaty United 36 11 9 16 37:53 -16 42 L W L W W
10 Finn Harps 36 7 7 22 33:70 -37 28 L L L L W
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Cork City 18 15 0 3 47:18 +29 45
2 Bray Wanderers 18 10 6 2 44:23 +21 36
3 UCD 18 10 3 5 37:23 +14 33
4 Kerry 18 9 6 3 24:15 +9 33
5 Athlone Town 18 9 6 3 25:17 +8 33
6 Longford Town 18 10 2 6 26:17 +9 32
7 Wexford 18 8 4 6 28:30 -2 28
8 Cobh Ramblers 18 6 7 5 24:20 +4 25
9 Treaty United 18 7 4 7 21:22 -1 25
10 Finn Harps 18 5 4 9 16:27 -11 19
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Cork City 18 8 6 4 27:17 +10 30
2 Cobh Ramblers 18 8 0 10 22:34 -12 24
3 UCD 18 6 5 7 30:28 +2 23
4 Longford Town 18 4 8 6 23:29 -6 20
5 Kerry 18 5 4 9 21:26 -5 19
6 Bray Wanderers 18 5 3 10 23:30 -7 18
7 Treaty United 18 4 5 9 16:31 -15 17
8 Athlone Town 18 4 3 11 17:26 -9 15
9 Wexford 18 3 5 10 16:28 -12 14
10 Finn Harps 18 2 3 13 17:43 -26 9

Đội hình

Đội hình sắp có

Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.