Xu hướng bàn thắng
Các trận gần đây của cả hai đội có nhiều bàn thắng, trung bình 4 bàn mỗi trận.
Xu hướng nhiều bàn
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại First Division - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
First Division
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cork City
|
36 | 23 | 6 | 7 | 74:35 | +39 | 75 | W L L W D |
| 2 |
UCD
|
36 | 16 | 8 | 12 | 67:51 | +16 | 56 | L L W D W |
| 3 |
Bray Wanderers
|
36 | 15 | 9 | 12 | 67:53 | +14 | 54 | W W L D L |
| 4 |
Kerry
|
36 | 14 | 10 | 12 | 45:41 | +4 | 52 | L W W W D |
| 5 |
Longford Town
|
36 | 14 | 10 | 12 | 49:46 | +3 | 52 | W W D D W |
| 6 |
Cobh Ramblers
|
36 | 14 | 7 | 15 | 46:54 | -8 | 49 | L D W L L |
| 7 |
Athlone Town
|
36 | 13 | 9 | 14 | 42:43 | -1 | 48 | W D W L L |
| 8 |
Wexford
|
36 | 11 | 9 | 16 | 44:58 | -14 | 42 | W L D D L |
| 9 |
Treaty United
|
36 | 11 | 9 | 16 | 37:53 | -16 | 42 | L W L W W |
| 10 |
Finn Harps
|
36 | 7 | 7 | 22 | 33:70 | -37 | 28 | L L L L W |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cork City
|
18 | 15 | 0 | 3 | 47:18 | +29 | 45 |
| 2 |
Bray Wanderers
|
18 | 10 | 6 | 2 | 44:23 | +21 | 36 |
| 3 |
UCD
|
18 | 10 | 3 | 5 | 37:23 | +14 | 33 |
| 4 |
Kerry
|
18 | 9 | 6 | 3 | 24:15 | +9 | 33 |
| 5 |
Athlone Town
|
18 | 9 | 6 | 3 | 25:17 | +8 | 33 |
| 6 |
Longford Town
|
18 | 10 | 2 | 6 | 26:17 | +9 | 32 |
| 7 |
Wexford
|
18 | 8 | 4 | 6 | 28:30 | -2 | 28 |
| 8 |
Cobh Ramblers
|
18 | 6 | 7 | 5 | 24:20 | +4 | 25 |
| 9 |
Treaty United
|
18 | 7 | 4 | 7 | 21:22 | -1 | 25 |
| 10 |
Finn Harps
|
18 | 5 | 4 | 9 | 16:27 | -11 | 19 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cork City
|
18 | 8 | 6 | 4 | 27:17 | +10 | 30 |
| 2 |
Cobh Ramblers
|
18 | 8 | 0 | 10 | 22:34 | -12 | 24 |
| 3 |
UCD
|
18 | 6 | 5 | 7 | 30:28 | +2 | 23 |
| 4 |
Longford Town
|
18 | 4 | 8 | 6 | 23:29 | -6 | 20 |
| 5 |
Kerry
|
18 | 5 | 4 | 9 | 21:26 | -5 | 19 |
| 6 |
Bray Wanderers
|
18 | 5 | 3 | 10 | 23:30 | -7 | 18 |
| 7 |
Treaty United
|
18 | 4 | 5 | 9 | 16:31 | -15 | 17 |
| 8 |
Athlone Town
|
18 | 4 | 3 | 11 | 17:26 | -9 | 15 |
| 9 |
Wexford
|
18 | 3 | 5 | 10 | 16:28 | -12 | 14 |
| 10 |
Finn Harps
|
18 | 2 | 3 | 13 | 17:43 | -26 | 9 |
Đội hình của hai đội sẽ hiển thị tại đây ngay khi được công bố - thường khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.