Dundalk vs Shamrock Rovers: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Dundalk
phong độ sân nhà
D L L L L
Premier Division
Oriel Park
Logo Shamrock Rovers
phong độ sân khách
W D D L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Dundalk
Shamrock Rovers

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Dundalk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Shamrock Rovers (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
0.95
0.30
1.60
2.95
4.30
1.60
Hệ số Trên 2.5
3.50
4.00
3.00
3.00
4.00
2.00
Hệ số BTTS
4.65
4.30
5.00
2.95
3.30
2.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Dundalk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Shamrock Rovers (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L D L
D L L L L
L W D D L
vs
W W W L W
D W W W W
W D D L L
Phong độ Trên 2.5
O O O U O
U O O O O
O O U U O
vs
O O O U O
U O O O O
O U O U U
Phong độ BTTS
N Y Y Y Y
Y Y N Y Y
Y Y Y Y Y
vs
Y Y Y N N
N Y Y Y N
Y N Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.40 3.40 3.40 Dundalk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.90 3.20 2.60 Shamrock Rovers (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Dundalk +0.50
Dundalk +0.20
Dundalk +0.80
Dundalk +0.50
Dundalk +0.20
Dundalk +0.80
Dundalk +0.50
Dundalk +0.20
Dundalk +0.80
TB bàn ghi được/trận
1.30 1.00 1.60 Dundalk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 2.40 1.00 Shamrock Rovers (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Shamrock Rovers +0.40
Shamrock Rovers +1.10
Dundalk +0.30
Shamrock Rovers +0.70
Shamrock Rovers +1.40
Ngang nhau
Shamrock Rovers +0.10
Shamrock Rovers +0.80
Dundalk +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
2.10 2.40 1.80 Dundalk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 0.80 1.60 Shamrock Rovers (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Shamrock Rovers tốt hơn
Shamrock Rovers tốt hơn
Shamrock Rovers tốt hơn
Shamrock Rovers tốt hơn
Shamrock Rovers tốt hơn
Shamrock Rovers tốt hơn
Shamrock Rovers tốt hơn
Shamrock Rovers tốt hơn
Shamrock Rovers tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Dundalk
Shamrock Rovers

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Dundalk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Shamrock Rovers (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.3 1 1.6 1.7 2.4 1
Bàn thủng lưới/trận 2.1 2.4 1.8 1.2 0.8 1.6
Tổng bàn thắng/trận 3.4 3.4 3.4 2.9 3.2 2.6
Tỷ lệ BTTS 90% 80% 100% 50% 60% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 30% 40% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier Division - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Dundalk
Shamrock Rovers

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Dundalk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Shamrock Rovers (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Dundalk
Shamrock Rovers

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Dundalk (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Shamrock Rovers (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier Division

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Shamrock Rovers 35 20 8 7 58:35 +23 68 W W W L W
2 Bohemians 35 18 8 9 60:42 +18 62 W W L W L
3 St Patrick's Athl. 35 17 9 9 53:28 +25 60 W W L L D
4 Shelbourne 35 12 13 10 50:47 +3 49 W D W W W
5 Derry City 35 11 14 10 48:45 +3 47 D W L W W
6 Galway United 35 10 12 13 46:51 -5 42 L D W L D
7 Dundalk 35 10 12 13 52:58 -6 42 L L L D L
8 Waterford 35 9 13 13 51:59 -8 40 D L L W W
9 Drogheda United 35 9 10 16 42:57 -15 37 W L L W L
10 Sligo Rovers 35 5 9 21 26:64 -38 24 L L L D L
  • Play-offs
  • Qualifying
  • Relegation Play-offs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Shamrock Rovers 18 14 3 1 37:15 +22 45
2 St Patrick's Athl. 17 10 3 4 32:12 +20 33
3 Derry City 18 9 6 3 30:20 +10 33
4 Bohemians 18 8 6 4 29:21 +8 30
5 Waterford 18 6 9 3 28:22 +6 27
6 Galway United 18 6 7 5 25:25 0 25
7 Dundalk 17 6 3 8 26:27 -1 21
8 Drogheda United 17 5 6 6 20:21 -1 21
9 Shelbourne 17 4 5 8 25:28 -3 17
10 Sligo Rovers 17 3 6 8 16:27 -11 15
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Bohemians 17 10 2 5 31:21 +10 32
2 Shelbourne 18 8 8 2 25:19 +6 32
3 St Patrick's Athl. 18 7 6 5 21:16 +5 27
4 Shamrock Rovers 17 6 5 6 21:20 +1 23
5 Dundalk 18 4 9 5 26:31 -5 21
6 Galway United 17 4 5 8 21:26 -5 17
7 Drogheda United 18 4 4 10 22:36 -14 16
8 Derry City 17 2 8 7 18:25 -7 14
9 Waterford 17 3 4 10 23:37 -14 13
10 Sligo Rovers 18 2 3 13 10:37 -27 9

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Dundalk

Huấn luyện viên: C. Kilduff

4-2-3-1
1 E. Minogue
3 B. Burns
44 T. Grivosti
16 E. Vassenin
22 T. Wilson
18 K. Buckley
6 A. Dervin
27 D. McDaid
7 D. Horgan
15 T. Clarke
11 R. Teahan

Dự bị

  • 14Norman GarbettM
  • 10Leonardo GaxhaF
  • 8H. GroomeM
  • 12L. MulliganD
  • 17S. TraceyM
  • 5H. WarrenD
  • 9C. DillonF
  • 24R. CornwallD
  • 13P. CherrieG

Shamrock Rovers

Huấn luyện viên: S. Bradley

3-4-2-1
1 E. McGinty
6 D. Cleary
4 Pico
5 L. Grace
22 T. Sobowale
24 W. Fitzgerald
26 John O'Sullivan
19 A. Brennan
7 D. Watts
10 G. Burke
88 J. McGovern

Dự bị

  • 18J. AfolabiF
  • 9A. GreeneF
  • 34B. MahonF
  • 2A. MatthewsD
  • 11J. MulraneyM
  • 16G. O'NeillM
  • 17L. O'ReganM
  • 27C. O'SullivanD
  • 25L. SteacyG