Xu hướng bàn thắng
Các trận gần đây của cả hai đội có nhiều bàn thắng, trung bình 2.8 bàn mỗi trận.
Xu hướng nhiều bàn

Premier Division

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chỉ tính các trận tại Premier Division - không bao gồm trận cúp và giao hữu.
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu
Premier Division
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shamrock Rovers
|
35 | 20 | 8 | 7 | 58:35 | +23 | 68 | W W W L W |
| 2 |
Bohemians
|
35 | 18 | 8 | 9 | 60:42 | +18 | 62 | W W L W L |
| 3 |
St Patrick's Athl.
|
35 | 17 | 9 | 9 | 53:28 | +25 | 60 | W W L L D |
| 4 |
Shelbourne
|
35 | 12 | 13 | 10 | 50:47 | +3 | 49 | W D W W W |
| 5 |
Derry City
|
35 | 11 | 14 | 10 | 48:45 | +3 | 47 | D W L W W |
| 6 |
Galway United
|
35 | 10 | 12 | 13 | 46:51 | -5 | 42 | L D W L D |
| 7 |
Dundalk
|
35 | 10 | 12 | 13 | 52:58 | -6 | 42 | L L L D L |
| 8 |
Waterford
|
35 | 9 | 13 | 13 | 51:59 | -8 | 40 | D L L W W |
| 9 |
Drogheda United
|
35 | 9 | 10 | 16 | 42:57 | -15 | 37 | W L L W L |
| 10 |
Sligo Rovers
|
35 | 5 | 9 | 21 | 26:64 | -38 | 24 | L L L D L |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shamrock Rovers
|
18 | 14 | 3 | 1 | 37:15 | +22 | 45 |
| 2 |
St Patrick's Athl.
|
17 | 10 | 3 | 4 | 32:12 | +20 | 33 |
| 3 |
Derry City
|
18 | 9 | 6 | 3 | 30:20 | +10 | 33 |
| 4 |
Bohemians
|
18 | 8 | 6 | 4 | 29:21 | +8 | 30 |
| 5 |
Waterford
|
18 | 6 | 9 | 3 | 28:22 | +6 | 27 |
| 6 |
Galway United
|
18 | 6 | 7 | 5 | 25:25 | 0 | 25 |
| 7 |
Dundalk
|
17 | 6 | 3 | 8 | 26:27 | -1 | 21 |
| 8 |
Drogheda United
|
17 | 5 | 6 | 6 | 20:21 | -1 | 21 |
| 9 |
Shelbourne
|
17 | 4 | 5 | 8 | 25:28 | -3 | 17 |
| 10 |
Sligo Rovers
|
17 | 3 | 6 | 8 | 16:27 | -11 | 15 |
| # | Câu lạc bộ | Đđ | T | H | T | Btgđ:Bt | Hsbt | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bohemians
|
17 | 10 | 2 | 5 | 31:21 | +10 | 32 |
| 2 |
Shelbourne
|
18 | 8 | 8 | 2 | 25:19 | +6 | 32 |
| 3 |
St Patrick's Athl.
|
18 | 7 | 6 | 5 | 21:16 | +5 | 27 |
| 4 |
Shamrock Rovers
|
17 | 6 | 5 | 6 | 21:20 | +1 | 23 |
| 5 |
Dundalk
|
18 | 4 | 9 | 5 | 26:31 | -5 | 21 |
| 6 |
Galway United
|
17 | 4 | 5 | 8 | 21:26 | -5 | 17 |
| 7 |
Drogheda United
|
18 | 4 | 4 | 10 | 22:36 | -14 | 16 |
| 8 |
Derry City
|
17 | 2 | 8 | 7 | 18:25 | -7 | 14 |
| 9 |
Waterford
|
17 | 3 | 4 | 10 | 23:37 | -14 | 13 |
| 10 |
Sligo Rovers
|
18 | 2 | 3 | 13 | 10:37 | -27 | 9 |
Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Huấn luyện viên: D. Purse
Huấn luyện viên: Mark Connolly