Maccabi Herzliya vs Ironi Modi'in: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Maccabi Herzliya
phong độ sân nhà
L W L L L
Liga Leumit
Municipal Stadium Herzliya
Logo Ironi Modi'in
phong độ sân khách
W D L W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Maccabi Herzliya
Ironi Modi'in

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Maccabi Herzliya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ironi Modi'in (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.45
1.00
1.90
1.80
0.30
3.30
Hệ số Trên 2.5
1.00
2.00
0.00
3.50
4.00
3.00
Hệ số BTTS
2.75
2.90
2.60
3.80
4.30
3.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Maccabi Herzliya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ironi Modi'in (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L D L
L W L L L
W D D L D
vs
L W L W L
D L L L L
W D L W W
Phong độ Trên 2.5
O U O U U
U U O O U
U U U U U
vs
O O O U O
U O O O O
O U O O U
Phong độ BTTS
Y N Y N N
N N Y Y N
N Y Y N N
vs
Y Y Y N N
Y Y Y Y N
Y N Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
1.80 2.20 1.40 Maccabi Herzliya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.60 4.20 3.00 Ironi Modi'in (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ironi Modi'in +1.80
Ironi Modi'in +2.40
Ironi Modi'in +1.20
Ironi Modi'in +1.40
Ironi Modi'in +2.00
Ironi Modi'in +0.80
Ironi Modi'in +2.20
Ironi Modi'in +2.80
Ironi Modi'in +1.60
TB bàn ghi được/trận
0.70 0.60 0.80 Maccabi Herzliya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.00 2.00 Ironi Modi'in (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ironi Modi'in +0.80
Ironi Modi'in +0.30
Ironi Modi'in +1.30
Ironi Modi'in +0.90
Ironi Modi'in +0.40
Ironi Modi'in +1.40
Ironi Modi'in +0.70
Ironi Modi'in +0.20
Ironi Modi'in +1.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.10 1.60 0.60 Maccabi Herzliya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 3.20 1.00 Ironi Modi'in (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Maccabi Herzliya tốt hơn
Maccabi Herzliya tốt hơn
Ironi Modi'in tốt hơn
Maccabi Herzliya tốt hơn
Maccabi Herzliya tốt hơn
Ironi Modi'in tốt hơn
Maccabi Herzliya tốt hơn
Maccabi Herzliya tốt hơn
Maccabi Herzliya tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Maccabi Herzliya
Ironi Modi'in

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Maccabi Herzliya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ironi Modi'in (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.7 0.6 0.8 1.5 1 2
Bàn thủng lưới/trận 1.1 1.6 0.6 2.1 3.2 1
Tổng bàn thắng/trận 1.8 2.2 1.4 3.6 4.2 3
Tỷ lệ BTTS 40% 40% 40% 70% 80% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 20% 40% 20% 0% 40%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Liga Leumit - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Maccabi Herzliya
Ironi Modi'in

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Maccabi Herzliya (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ironi Modi'in (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Liga Leumit

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Ashdod 11 9 1 1 23:8 +15 28 W W W D W
2 Bnei Yehuda 11 8 3 0 26:9 +17 27 W W W D W
3 Hapoel Kfar Shalem 11 7 2 2 26:18 +8 23 W W W W W
4 Hapoel Rishon LeZion 11 6 3 2 19:13 +6 21 W D W D L
5 Hapoel Ra'anana 11 6 1 4 22:14 +8 19 W L L D W
6 Kiryat Yam SC 11 6 1 4 28:21 +7 19 W W D W L
7 Hapoel Afula 11 5 3 3 18:15 +3 18 W D W D L
8 Maccabi Bnei Raina 11 5 2 4 20:14 +6 17 L L D D W
9 Kafr Qasim 11 4 1 6 13:12 +1 13 W W L L L
10 Hapoel Kfar Saba 11 4 0 7 17:24 -7 12 L L L W W
11 Maccabi Kiryat Gat 11 2 5 4 11:13 -2 11 L L D D D
12 Maccabi Ahi Nazareth 11 3 2 6 12:19 -7 11 L L W L D
13 Ironi Modi'in 11 3 2 6 15:23 -8 11 L W L W L
14 Maccabi Herzliya 11 2 3 6 9:14 -5 9 L L L D L
15 Maccabi Kabilio Jaffa 11 3 0 8 8:22 -14 9 L W L L W
16 Hapoel Acre 11 0 1 10 0:28 -28 1 L L D L L
  • Promotion - Leumit League (Promotion Group)
  • Leumit League (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Hapoel Kfar Shalem 6 5 1 0 17:7 +10 16
2 Hapoel Rishon LeZion 6 5 0 1 12:6 +6 15
3 Ashdod 5 4 1 0 9:2 +7 13
4 Kiryat Yam SC 5 4 0 1 12:4 +8 12
5 Bnei Yehuda 5 3 2 0 11:4 +7 11
6 Hapoel Afula 6 2 3 1 10:8 +2 9
7 Hapoel Ra'anana 5 2 1 2 10:5 +5 7
8 Kafr Qasim 5 2 1 2 8:4 +4 7
9 Hapoel Kfar Saba 5 2 0 3 8:10 -2 6
10 Maccabi Bnei Raina 6 1 1 4 9:13 -4 4
11 Maccabi Kiryat Gat 5 0 3 2 6:8 -2 3
12 Maccabi Herzliya 6 1 0 5 5:11 -6 3
13 Maccabi Ahi Nazareth 5 1 0 4 3:9 -6 3
14 Maccabi Kabilio Jaffa 6 1 0 5 5:15 -10 3
15 Ironi Modi'in 6 0 1 5 5:18 -13 1
16 Hapoel Acre 6 0 1 5 0:13 -13 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Bnei Yehuda 6 5 1 0 15:5 +10 16
2 Ashdod 6 5 0 1 14:6 +8 15
3 Maccabi Bnei Raina 5 4 1 0 11:1 +10 13
4 Hapoel Ra'anana 6 4 0 2 12:9 +3 12
5 Ironi Modi'in 5 3 1 1 10:5 +5 10
6 Hapoel Afula 5 3 0 2 8:7 +1 9
7 Maccabi Kiryat Gat 6 2 2 2 5:5 0 8
8 Maccabi Ahi Nazareth 6 2 2 2 9:10 -1 8
9 Kiryat Yam SC 6 2 1 3 16:17 -1 7
10 Hapoel Kfar Shalem 5 2 1 2 9:11 -2 7
11 Maccabi Herzliya 5 1 3 1 4:3 +1 6
12 Hapoel Rishon LeZion 5 1 3 1 7:7 0 6
13 Kafr Qasim 6 2 0 4 5:8 -3 6
14 Maccabi Kabilio Jaffa 5 2 0 3 3:7 -4 6
15 Hapoel Kfar Saba 6 2 0 4 9:14 -5 6
16 Hapoel Acre 5 0 0 5 0:15 -15 0