Hapoel Ramat Gan vs Ironi Kiryat Shmona: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Hapoel Ramat Gan
phong độ sân nhà
L W L L
Ligat Ha'al
National Stadium Ramat Gan
Logo Ironi Kiryat Shmona
phong độ sân khách
L L L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Hapoel Ramat Gan
Ironi Kiryat Shmona

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Hapoel Ramat Gan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ironi Kiryat Shmona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.25
1.25
1.25
1.00
2.00
0.00
Hệ số Trên 2.5
3.13
3.75
2.50
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
2.81
3.25
2.38
3.25
2.90
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Hapoel Ramat Gan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ironi Kiryat Shmona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L L W L
L W L L
L L L W
vs
L L L L L
W W L L L
L L L L L
Phong độ Trên 2.5
U U O U O
O U O O
O O U U
vs
O U O U U
O U O O U
O O O U U
Phong độ BTTS
N N N N Y
Y N N Y
Y N N N
vs
N N Y N N
Y N N Y N
Y Y Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.75 3.00 2.50 Hapoel Ramat Gan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.10 3.00 3.20 Ironi Kiryat Shmona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ironi Kiryat Shmona +0.35
Ironi Kiryat Shmona +0.25
Ironi Kiryat Shmona +0.45
Ironi Kiryat Shmona +0.10
Ngang nhau
Ironi Kiryat Shmona +0.20
Ironi Kiryat Shmona +0.60
Ironi Kiryat Shmona +0.50
Ironi Kiryat Shmona +0.70
TB bàn ghi được/trận
0.88 1.00 0.75 Hapoel Ramat Gan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.20 0.80 Ironi Kiryat Shmona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ironi Kiryat Shmona +0.12
Ironi Kiryat Shmona +0.32
Hapoel Ramat Gan +0.08
Ngang nhau
Ironi Kiryat Shmona +0.20
Hapoel Ramat Gan +0.20
Ironi Kiryat Shmona +0.25
Ironi Kiryat Shmona +0.45
Ironi Kiryat Shmona +0.05
TB bàn thủng lưới/trận
1.88 2.00 1.75 Hapoel Ramat Gan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.10 1.80 2.40 Ironi Kiryat Shmona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hapoel Ramat Gan tốt hơn
Ironi Kiryat Shmona tốt hơn
Hapoel Ramat Gan tốt hơn
Hapoel Ramat Gan tốt hơn
Ironi Kiryat Shmona tốt hơn
Hapoel Ramat Gan tốt hơn
Hapoel Ramat Gan tốt hơn
Hapoel Ramat Gan tốt hơn
Hapoel Ramat Gan tốt hơn
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Hapoel Ramat Gan
Ironi Kiryat Shmona

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hapoel Ramat Gan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ironi Kiryat Shmona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.88 1 0.75 1 1.2 0.8
Bàn thủng lưới/trận 1.88 2 1.75 2.1 1.8 2.4
Tổng bàn thắng/trận 2.75 3 2.5 3.1 3 3.2
Tỷ lệ BTTS 38% 50% 25% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 25% 25% 25% 10% 20% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Ligat Ha'al - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Hapoel Ramat Gan
Ironi Kiryat Shmona

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hapoel Ramat Gan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ironi Kiryat Shmona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Hapoel Ramat Gan
Ironi Kiryat Shmona

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hapoel Ramat Gan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ironi Kiryat Shmona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
8 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 4 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Ligat Ha'al · Ligat Al

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Maccabi Tel Aviv 8 6 2 0 24:8 +16 20 W W D D W
2 Hapoel Tel Aviv 8 6 1 1 18:5 +13 19 L W W W W
3 Maccabi Haifa 7 6 0 1 18:9 +9 18 W W W W W
4 Hapoel Beer Sheva 7 5 1 1 12:8 +4 16 L W W W W
5 Beitar Jerusalem 8 5 1 2 12:9 +3 16 W W W D W
6 Bnei Sakhnin 8 3 2 3 6:6 0 11 L W D W W
7 Maccabi Netanya 8 2 4 2 9:8 +1 10 L L D W D
8 Maccabi Petah Tikva 8 3 0 5 12:16 -4 9 L L L L W
9 Hapoel Haifa 8 2 3 3 11:15 -4 9 W L W L L
10 Hapoel Katamon 8 2 1 5 14:21 -7 7 D W L L L
11 Hapoel Ramat Gan 8 2 0 6 7:15 -8 6 W L L W L
12 Hapoel Petah Tikva 8 1 1 6 3:12 -9 4 L L D L L
13 Ironi Kiryat Shmona 8 1 0 7 6:16 -10 3 L L L L L
14 Ironi Tiberias 8 2 2 4 8:12 -4 2 D L L L D
  • Promotion - Ligat ha'Al (Championship Group)
  • Ligat ha'Al (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Hapoel Tel Aviv 4 4 0 0 11:0 +11 12
2 Maccabi Tel Aviv 4 3 1 0 13:4 +9 10
3 Maccabi Haifa 3 3 0 0 7:4 +3 9
4 Hapoel Haifa 4 2 1 1 5:4 +1 7
5 Beitar Jerusalem 4 2 1 1 6:6 0 7
6 Hapoel Beer Sheva 4 2 1 1 6:7 -1 7
7 Bnei Sakhnin 4 2 0 2 4:3 +1 6
8 Maccabi Netanya 4 1 2 1 3:3 0 5
9 Ironi Tiberias 4 1 2 1 4:5 -1 5
10 Hapoel Petah Tikva 4 1 1 2 2:4 -2 4
11 Maccabi Petah Tikva 4 1 0 3 6:9 -3 3
12 Hapoel Ramat Gan 4 1 0 3 4:8 -4 3
13 Ironi Kiryat Shmona 4 1 0 3 3:8 -5 3
14 Hapoel Katamon 4 1 0 3 7:14 -7 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Maccabi Tel Aviv 4 3 1 0 11:4 +7 10
2 Maccabi Haifa 4 3 0 1 11:5 +6 9
3 Hapoel Beer Sheva 3 3 0 0 6:1 +5 9
4 Beitar Jerusalem 4 3 0 1 6:3 +3 9
5 Hapoel Tel Aviv 4 2 1 1 7:5 +2 7
6 Maccabi Petah Tikva 4 2 0 2 6:7 -1 6
7 Maccabi Netanya 4 1 2 1 6:5 +1 5
8 Bnei Sakhnin 4 1 2 1 2:3 -1 5
9 Hapoel Katamon 4 1 1 2 7:7 0 4
10 Ironi Tiberias 4 1 0 3 4:7 -3 3
11 Hapoel Ramat Gan 4 1 0 3 3:7 -4 3
12 Hapoel Haifa 4 0 2 2 6:11 -5 2
13 Ironi Kiryat Shmona 4 0 0 4 3:8 -5 0
14 Hapoel Petah Tikva 4 0 0 4 1:8 -7 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Hapoel Ramat Gan

Huấn luyện viên: M. Dego

4-2-3-1
55 Amit Raif
2 Getachew Yabelo
5 Jota Gonçalves
4 Márcio Silva
3 D. Tischler
66 S. Mijailović
6 G. Naor
99 Luan Campos
10 M. Semel
11 D. Asanka
9 M. Noubissi

Dự bị

  • 8I. BarnesF
  • 20C. BonifaceM
  • 24T. GlazerM
  • 33F. IbrahimD
  • 17O. YitzhakD
  • 21I. OliM
  • 7M. PlakushchenkoM
  • 16A. ZurD
  • 22A. YankoG

Ironi Kiryat Shmona

Huấn luyện viên: S. Barda

4-2-3-1
19 Daniel
28 I. Vaier
44 S. Edri
32 S. Ben-David
91 B. Shaheen
63 Alexandre Sola
8 Talles Costa
7 A. Sagna
10 A. Shirdatzki
21 R. Abdullazadə
9 A. Pop

Dự bị

  • 1Nikola DjurkovicG
  • 16M. SimantovD
  • 17I. ShoolmaysterD
  • 11S. SabahF
  • 24N. MarkovitchM
  • 4A. GlazerD
  • 12J. Al HalabiF
  • 20O. DarwishD
  • 39N. GabayF