Ironi Kiryat Shmona vs Maccabi Tel Aviv: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Ironi Kiryat Shmona
phong độ sân nhà
W W L L L
Ligat Ha'al
Kiryat-Shmona Municipal Stadium
Logo Maccabi Tel Aviv
phong độ sân khách
W W W W D

Phân tích trận đấu bằng AI

Ironi Kiryat Shmona
Maccabi Tel Aviv

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Ironi Kiryat Shmona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Maccabi Tel Aviv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.00
2.00
0.00
4.30
4.30
4.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
3.50
3.00
4.00
Hệ số BTTS
3.25
2.90
3.60
3.65
3.30
4.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Ironi Kiryat Shmona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Maccabi Tel Aviv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L L L L
W W L L L
L L L L L
vs
W W D D W
W W W D W
W W W W D
Phong độ Trên 2.5
O U O U U
O U O O U
O O O U U
vs
O O U U O
U O O U O
O O O O U
Phong độ BTTS
N N Y N N
Y N N Y N
Y Y Y N N
vs
Y Y N N Y
N Y Y N Y
Y Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.10 3.00 3.20 Ironi Kiryat Shmona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.70 3.60 3.80 Maccabi Tel Aviv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Maccabi Tel Aviv +0.60
Maccabi Tel Aviv +0.50
Maccabi Tel Aviv +0.70
Maccabi Tel Aviv +0.70
Maccabi Tel Aviv +0.60
Maccabi Tel Aviv +0.80
Maccabi Tel Aviv +0.50
Maccabi Tel Aviv +0.40
Maccabi Tel Aviv +0.60
TB bàn ghi được/trận
1.00 1.20 0.80 Ironi Kiryat Shmona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.80 2.80 2.80 Maccabi Tel Aviv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Maccabi Tel Aviv +1.80
Maccabi Tel Aviv +1.80
Maccabi Tel Aviv +1.80
Maccabi Tel Aviv +1.60
Maccabi Tel Aviv +1.60
Maccabi Tel Aviv +1.60
Maccabi Tel Aviv +2.00
Maccabi Tel Aviv +2.00
Maccabi Tel Aviv +2.00
TB bàn thủng lưới/trận
2.10 1.80 2.40 Ironi Kiryat Shmona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 0.80 1.00 Maccabi Tel Aviv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Maccabi Tel Aviv tốt hơn
Maccabi Tel Aviv tốt hơn
Maccabi Tel Aviv tốt hơn
Maccabi Tel Aviv tốt hơn
Maccabi Tel Aviv tốt hơn
Maccabi Tel Aviv tốt hơn
Maccabi Tel Aviv tốt hơn
Maccabi Tel Aviv tốt hơn
Maccabi Tel Aviv tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Ironi Kiryat Shmona
Maccabi Tel Aviv

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ironi Kiryat Shmona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Maccabi Tel Aviv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1 1.2 0.8 2.8 2.8 2.8
Bàn thủng lưới/trận 2.1 1.8 2.4 0.9 0.8 1
Tổng bàn thắng/trận 3.1 3 3.2 3.7 3.6 3.8
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 70% 60% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 20% 0% 30% 40% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Ligat Ha'al - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Ironi Kiryat Shmona
Maccabi Tel Aviv

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ironi Kiryat Shmona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Maccabi Tel Aviv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Ironi Kiryat Shmona
Maccabi Tel Aviv

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Ironi Kiryat Shmona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Maccabi Tel Aviv (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Ligat Ha'al · Ligat Al

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Maccabi Tel Aviv 8 6 2 0 24:8 +16 20 W W D D W
2 Hapoel Tel Aviv 8 6 1 1 18:5 +13 19 L W W W W
3 Maccabi Haifa 7 6 0 1 18:9 +9 18 W W W W W
4 Hapoel Beer Sheva 7 5 1 1 12:8 +4 16 L W W W W
5 Beitar Jerusalem 8 5 1 2 12:9 +3 16 W W W D W
6 Bnei Sakhnin 8 3 2 3 6:6 0 11 L W D W W
7 Maccabi Netanya 8 2 4 2 9:8 +1 10 L L D W D
8 Maccabi Petah Tikva 8 3 0 5 12:16 -4 9 L L L L W
9 Hapoel Haifa 8 2 3 3 11:15 -4 9 W L W L L
10 Hapoel Katamon 8 2 1 5 14:21 -7 7 D W L L L
11 Hapoel Ramat Gan 8 2 0 6 7:15 -8 6 W L L W L
12 Hapoel Petah Tikva 8 1 1 6 3:12 -9 4 L L D L L
13 Ironi Kiryat Shmona 8 1 0 7 6:16 -10 3 L L L L L
14 Ironi Tiberias 8 2 2 4 8:12 -4 2 D L L L D
  • Promotion - Ligat ha'Al (Championship Group)
  • Ligat ha'Al (Relegation Group)
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Hapoel Tel Aviv 4 4 0 0 11:0 +11 12
2 Maccabi Tel Aviv 4 3 1 0 13:4 +9 10
3 Maccabi Haifa 3 3 0 0 7:4 +3 9
4 Hapoel Haifa 4 2 1 1 5:4 +1 7
5 Beitar Jerusalem 4 2 1 1 6:6 0 7
6 Hapoel Beer Sheva 4 2 1 1 6:7 -1 7
7 Bnei Sakhnin 4 2 0 2 4:3 +1 6
8 Maccabi Netanya 4 1 2 1 3:3 0 5
9 Ironi Tiberias 4 1 2 1 4:5 -1 5
10 Hapoel Petah Tikva 4 1 1 2 2:4 -2 4
11 Maccabi Petah Tikva 4 1 0 3 6:9 -3 3
12 Hapoel Ramat Gan 4 1 0 3 4:8 -4 3
13 Ironi Kiryat Shmona 4 1 0 3 3:8 -5 3
14 Hapoel Katamon 4 1 0 3 7:14 -7 3
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Maccabi Tel Aviv 4 3 1 0 11:4 +7 10
2 Maccabi Haifa 4 3 0 1 11:5 +6 9
3 Hapoel Beer Sheva 3 3 0 0 6:1 +5 9
4 Beitar Jerusalem 4 3 0 1 6:3 +3 9
5 Hapoel Tel Aviv 4 2 1 1 7:5 +2 7
6 Maccabi Petah Tikva 4 2 0 2 6:7 -1 6
7 Maccabi Netanya 4 1 2 1 6:5 +1 5
8 Bnei Sakhnin 4 1 2 1 2:3 -1 5
9 Hapoel Katamon 4 1 1 2 7:7 0 4
10 Ironi Tiberias 4 1 0 3 4:7 -3 3
11 Hapoel Ramat Gan 4 1 0 3 3:7 -4 3
12 Hapoel Haifa 4 0 2 2 6:11 -5 2
13 Ironi Kiryat Shmona 4 0 0 4 3:8 -5 0
14 Hapoel Petah Tikva 4 0 0 4 1:8 -7 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Ironi Kiryat Shmona

Huấn luyện viên: S. Barda

4-2-3-1
19 Daniel
28 I. Vaier
44 S. Edri
32 S. Ben-David
91 B. Shaheen
63 Alexandre Sola
8 Talles Costa
7 A. Sagna
10 A. Shirdatzki
21 R. Abdullazadə
9 A. Pop

Dự bị

  • 1Nikola DjurkovicG
  • 16M. SimantovD
  • 17I. ShoolmaysterD
  • 11S. SabahF
  • 24N. MarkovitchM
  • 4A. GlazerD
  • 12J. Al HalabiF
  • 20O. DarwishD
  • 39N. GabayF

Maccabi Tel Aviv

Huấn luyện viên: Kenny Miller

4-1-4-1
1 O. Melika
2 J. Tavernier
5 M. Camara
13 R. Shlomo
22 N. Ben Harush
28 I. Sissokho
11 S. Yehezkel
42 Dor Peretz
16 G. Kanichowsky
29 Hélio Varela
19 E. Madmon

Dự bị

  • 90R. MishpatiG
  • 41I. Ben HamoD
  • 77O. DavidaF
  • 30I. NoyM
  • 33H. LayousF
  • 36I. ShaharM
  • 18D. GlazerM
  • 45N. Levi
  • 9E. SoklerF