AC Milan vs Inter: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo AC Milan
phong độ sân nhà
W L W W W
Serie A
Stadio Giuseppe Meazza
Logo Inter
phong độ sân khách
D W W D W

Phân tích trận đấu bằng AI

AC Milan
Inter

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

AC Milan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Inter (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.45
4.00
2.90
4.30
5.00
3.60
Hệ số Trên 2.5
3.00
4.00
2.00
4.00
5.00
3.00
Hệ số BTTS
3.60
2.90
4.30
3.95
3.60
4.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

AC Milan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Inter (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D D W D W
W L W W W
W W D D D
vs
W W D W W
W W W W W
D W W D W
Phong độ Trên 2.5
U O O U O
O O U O O
U O U O U
vs
O O O O O
O O O O O
U O U O O
Phong độ BTTS
Y Y N Y Y
Y N N N Y
N Y Y Y Y
vs
Y Y Y N Y
N Y Y Y N
Y Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.00 3.60 2.40 AC Milan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.20 4.80 3.60 Inter (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Inter +1.20
Inter +1.80
Inter +0.60
Inter +0.60
Inter +1.20
Ngang nhau
Inter +1.80
Inter +2.40
Inter +1.20
TB bàn ghi được/trận
1.80 2.20 1.40 AC Milan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.90 3.60 2.20 Inter (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Inter +1.10
Inter +1.80
Inter +0.40
Inter +0.70
Inter +1.40
Ngang nhau
Inter +1.50
Inter +2.20
Inter +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
1.20 1.40 1.00 AC Milan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.20 1.40 Inter (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
AC Milan tốt hơn
Ngang nhau
AC Milan tốt hơn
Inter tốt hơn
Inter tốt hơn
Ngang nhau
AC Milan tốt hơn
AC Milan tốt hơn
AC Milan tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

AC Milan
Inter

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

AC Milan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Inter (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.8 2.2 1.4 2.9 3.6 2.2
Bàn thủng lưới/trận 1.2 1.4 1 1.3 1.2 1.4
Tổng bàn thắng/trận 3 3.6 2.4 4.2 4.8 3.6
Tỷ lệ BTTS 60% 40% 80% 70% 60% 80%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 30% 40% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Serie A - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
AC Milan
Inter

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

AC Milan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Inter (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
AC Milan
Inter

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

AC Milan (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Inter (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Serie A

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Inter 8 7 1 0 23:10 +13 22 W D W W W
2 Lazio 8 7 1 0 16:5 +11 22 D W W W W
3 AS Roma 8 5 3 0 19:6 +13 18 W D D W D
4 AC Milan 8 5 3 0 16:7 +9 18 D W D W W
5 Como 8 5 2 1 14:7 +7 17 W L D W W
6 Frosinone 8 4 2 2 17:13 +4 14 D W L W D
7 Juventus 8 4 2 2 11:8 +3 14 L W D L W
8 Torino 8 4 1 3 13:11 +2 13 L D W W W
9 Cagliari 8 4 1 3 6:9 -3 13 W W D L L
10 Napoli 8 3 2 3 13:10 +3 11 W D W L D
11 Atalanta 8 3 1 4 14:15 -1 10 L L W L D
12 Lecce 8 3 0 5 9:14 -5 9 W L L W L
13 Bologna 8 2 2 4 8:10 -2 8 L D W L W
14 Sassuolo 8 2 2 4 12:16 -4 8 W L D L L
15 Monza 8 2 1 5 15:18 -3 7 L W L W L
16 Genoa 8 2 1 5 6:13 -7 7 D L W L W
17 Udinese 8 1 1 6 9:18 -9 4 L L L L L
18 Fiorentina 8 1 1 6 9:19 -10 4 W D L L L
19 Parma 8 1 1 6 5:15 -10 4 L W L L L
20 Venezia 8 1 0 7 6:17 -11 3 L L L W L
  • Champions League league stage
  • Europa League league stage
  • Play-offs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Inter 5 5 0 0 17:7 +10 15
2 AS Roma 4 3 1 0 10:3 +7 10
3 Lazio 4 3 1 0 8:4 +4 10
4 Atalanta 5 3 1 1 11:8 +3 10
5 AC Milan 3 3 0 0 8:2 +6 9
6 Frosinone 4 3 0 1 9:5 +4 9
7 Napoli 4 2 1 1 8:5 +3 7
8 Como 3 2 1 0 4:1 +3 7
9 Sassuolo 3 2 1 0 6:4 +2 7
10 Juventus 4 2 1 1 5:4 +1 7
11 Genoa 5 2 1 2 5:8 -3 7
12 Monza 3 2 0 1 8:4 +4 6
13 Torino 4 2 0 2 6:7 -1 6
14 Cagliari 4 1 1 2 2:4 -2 4
15 Parma 4 1 1 2 3:6 -3 4
16 Venezia 4 1 0 3 3:8 -5 3
17 Lecce 4 1 0 3 4:10 -6 3
18 Bologna 4 0 2 2 4:7 -3 2
19 Fiorentina 4 0 1 3 3:9 -6 1
20 Udinese 5 0 1 4 2:9 -7 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Lazio 4 4 0 0 8:1 +7 12
2 Como 5 3 1 1 10:6 +4 10
3 AC Milan 5 2 3 0 8:5 +3 9
4 Cagliari 4 3 0 1 4:5 -1 9
5 AS Roma 4 2 2 0 9:3 +6 8
6 Torino 4 2 1 1 7:4 +3 7
7 Inter 3 2 1 0 6:3 +3 7
8 Juventus 4 2 1 1 6:4 +2 7
9 Lecce 4 2 0 2 5:4 +1 6
10 Bologna 4 2 0 2 4:3 +1 6
11 Frosinone 4 1 2 1 8:8 0 5
12 Napoli 4 1 1 2 5:5 0 4
13 Udinese 3 1 0 2 7:9 -2 3
14 Fiorentina 4 1 0 3 6:10 -4 3
15 Sassuolo 5 0 1 4 6:12 -6 1
16 Monza 5 0 1 4 7:14 -7 1
17 Atalanta 3 0 0 3 3:7 -4 0
18 Genoa 3 0 0 3 1:5 -4 0
19 Venezia 4 0 0 4 3:9 -6 0
20 Parma 4 0 0 4 2:9 -7 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

AC Milan

Huấn luyện viên: Ruben Amorim

21 S. Chukwueze
5 K. De Winter
34 Mario Gila
14 L. Modrić
22 Diego Moreira
80 Y. Musah
31 S. Pavlović
11 C. Pulišić
12 A. Rabiot
9 Gonçalo Ramos
16 M. Maignan

Dự bị

  • 35V. VladimirovD
  • 96L. TorrianiG
  • 23F. TomoriD
  • 42F. TerraccianoM
  • 8R. Loftus-CheekM
  • 30A. JashariM
  • 20O. HutchinsonF
  • 2P. EstupiñánD
  • 13S. BocoumD
  • 28C. ComottoM
  • 70A. CissèF
  • 73F. CamardaF
  • 41L. P. BouyerG
  • 33D. BartesaghiD

Inter

Huấn luyện viên: C. Chivu

3-5-2
1 Josep Martínez
31 Y. Bisseck
25 M. Akanji
95 A. Bastoni
11 Luis Henrique
23 N. Barella
7 P. Zieliński
8 P. Sučić
32 F. Dimarco
9 M. Thuram
94 F. Esposito

Dự bị

  • 14A. BonnyF
  • 46L. BovioD
  • 20H. ÇalhanoğluM
  • 30Carlos AugustoM
  • 12R. Di GennaroG
  • 17A. DioufM
  • 22H. MkhitaryanM
  • 48M. MosconiF
  • 49I. ProvedelG
  • 99D. SpenceD
  • 5A. StankovićM