AS Roma vs Monza: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo AS Roma
phong độ sân nhà
D W W D W
Serie A
Stadio Olimpico
Logo Monza
phong độ sân khách
L D L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

AS Roma
Monza

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

AS Roma (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Monza (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.60
3.60
3.60
1.44
3.33
0.30
Hệ số Trên 2.5
2.50
3.00
2.00
4.38
5.00
4.00
Hệ số BTTS
2.75
3.60
1.90
4.56
3.83
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

AS Roma (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Monza (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W D D W D
D W W D W
W W W D D
vs
L W L W L
L W W
L D L L L
Phong độ Trên 2.5
U O U U O
U O O O U
U O U U O
vs
O O O O O
O O O
O U O O O
Phong độ BTTS
N Y N N Y
Y N Y Y N
N N N N Y
vs
Y Y Y N Y
Y Y N
Y Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.90 3.00 2.80 AS Roma (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
4.10 4.00 4.20 Monza (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Monza +1.20
Monza +1.10
Monza +1.30
Monza +1.10
Monza +1.00
Monza +1.20
Monza +1.30
Monza +1.20
Monza +1.40
TB bàn ghi được/trận
2.20 2.20 2.20 AS Roma (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.03 2.67 1.40 Monza (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
AS Roma +0.17
Monza +0.47
AS Roma +0.80
AS Roma +0.17
Monza +0.47
AS Roma +0.80
AS Roma +0.17
Monza +0.47
AS Roma +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
0.70 0.80 0.60 AS Roma (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.07 1.33 2.80 Monza (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
AS Roma tốt hơn
AS Roma tốt hơn
AS Roma tốt hơn
AS Roma tốt hơn
AS Roma tốt hơn
AS Roma tốt hơn
AS Roma tốt hơn
AS Roma tốt hơn
AS Roma tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

AS Roma
Monza

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

AS Roma (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Monza (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.2 2.2 2.2 2.03 2.67 1.4
Bàn thủng lưới/trận 0.7 0.8 0.6 2.07 1.33 2.8
Tổng bàn thắng/trận 2.9 3 2.8 4.1 4 4.2
Tỷ lệ BTTS 40% 60% 20% 83% 67% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 60% 40% 80% 17% 33% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Serie A - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
AS Roma
Monza

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

AS Roma (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Monza (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
AS Roma
Monza

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

AS Roma (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Monza (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Serie A

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Inter 8 7 1 0 23:10 +13 22 W D W W W
2 Lazio 8 7 1 0 16:5 +11 22 D W W W W
3 AS Roma 8 5 3 0 19:6 +13 18 W D D W D
4 AC Milan 8 5 3 0 16:7 +9 18 D W D W W
5 Como 8 5 2 1 14:7 +7 17 W L D W W
6 Frosinone 8 4 2 2 17:13 +4 14 D W L W D
7 Juventus 8 4 2 2 11:8 +3 14 L W D L W
8 Torino 8 4 1 3 13:11 +2 13 L D W W W
9 Cagliari 8 4 1 3 6:9 -3 13 W W D L L
10 Napoli 8 3 2 3 13:10 +3 11 W D W L D
11 Atalanta 8 3 1 4 14:15 -1 10 L L W L D
12 Lecce 8 3 0 5 9:14 -5 9 W L L W L
13 Bologna 8 2 2 4 8:10 -2 8 L D W L W
14 Sassuolo 8 2 2 4 12:16 -4 8 W L D L L
15 Monza 8 2 1 5 15:18 -3 7 L W L W L
16 Genoa 8 2 1 5 6:13 -7 7 D L W L W
17 Udinese 8 1 1 6 9:18 -9 4 L L L L L
18 Fiorentina 8 1 1 6 9:19 -10 4 W D L L L
19 Parma 8 1 1 6 5:15 -10 4 L W L L L
20 Venezia 8 1 0 7 6:17 -11 3 L L L W L
  • Champions League league stage
  • Europa League league stage
  • Play-offs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Inter 5 5 0 0 17:7 +10 15
2 AS Roma 4 3 1 0 10:3 +7 10
3 Lazio 4 3 1 0 8:4 +4 10
4 Atalanta 5 3 1 1 11:8 +3 10
5 AC Milan 3 3 0 0 8:2 +6 9
6 Frosinone 4 3 0 1 9:5 +4 9
7 Napoli 4 2 1 1 8:5 +3 7
8 Como 3 2 1 0 4:1 +3 7
9 Sassuolo 3 2 1 0 6:4 +2 7
10 Juventus 4 2 1 1 5:4 +1 7
11 Genoa 5 2 1 2 5:8 -3 7
12 Monza 3 2 0 1 8:4 +4 6
13 Torino 4 2 0 2 6:7 -1 6
14 Cagliari 4 1 1 2 2:4 -2 4
15 Parma 4 1 1 2 3:6 -3 4
16 Venezia 4 1 0 3 3:8 -5 3
17 Lecce 4 1 0 3 4:10 -6 3
18 Bologna 4 0 2 2 4:7 -3 2
19 Fiorentina 4 0 1 3 3:9 -6 1
20 Udinese 5 0 1 4 2:9 -7 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Lazio 4 4 0 0 8:1 +7 12
2 Como 5 3 1 1 10:6 +4 10
3 AC Milan 5 2 3 0 8:5 +3 9
4 Cagliari 4 3 0 1 4:5 -1 9
5 AS Roma 4 2 2 0 9:3 +6 8
6 Torino 4 2 1 1 7:4 +3 7
7 Inter 3 2 1 0 6:3 +3 7
8 Juventus 4 2 1 1 6:4 +2 7
9 Lecce 4 2 0 2 5:4 +1 6
10 Bologna 4 2 0 2 4:3 +1 6
11 Frosinone 4 1 2 1 8:8 0 5
12 Napoli 4 1 1 2 5:5 0 4
13 Udinese 3 1 0 2 7:9 -2 3
14 Fiorentina 4 1 0 3 6:10 -4 3
15 Sassuolo 5 0 1 4 6:12 -6 1
16 Monza 5 0 1 4 7:14 -7 1
17 Atalanta 3 0 0 3 3:7 -4 0
18 Genoa 3 0 0 3 1:5 -4 0
19 Venezia 4 0 0 4 3:9 -6 0
20 Parma 4 0 0 4 2:9 -7 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

AS Roma

Huấn luyện viên: G. Gasperini

3-5-2
95 P. Gollini
23 G. Mancini
5 E. Ndicka
22 Hermoso
2 D. Rensch
15 M. de Roon
4 B. Cristante
61 N. Pisilli
43 Wesley
18 M. Soulé
14 D. Malen

Dự bị

  • 32D. VásquezG
  • 20N. MolinaD
  • 77E. LulliD
  • 3K. KoulierakisD
  • 87D. GhilardiD
  • 63Alessandro Di NunzioM
  • 70G. De MarziG
  • 9S. CastroF
  • 78Mandjou CamaraF
  • 26L. BalerdiD
  • 86Rodrigo MoraM

Monza

Huấn luyện viên: I. Juric

3-4-2-1
1 N. Törnqvist
2 S. Goglichidze
3 L. Lucchesi
44 A. Carboni
19 S. Birindelli
8 M. Ondoa
14 E. Akinsanmiro
7 Ricardo Mangas
47 Dany Mota
46 Jay Robinson
9 Gustavo Varela

Dự bị

  • 26P. CiurriaF
  • 21L. ColomboM
  • 10P. CutroneF
  • 90M. FolorunshoM
  • 11O. ForsonF
  • 60E. KouadioD
  • 80M. MoutF
  • 16C. NgongeF
  • 43A. StrajnarG
  • 20D. ThiamG
  • 27I. TouréM
  • 22E. ZeballosF
  • 24A. BakouneD
  • 6V. AntovD
  • 28A. ColpaniM