Lecce vs Atalanta: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Lecce
phong độ sân nhà
L D L W L
Serie A
Stadio Comunale Via del Mare
Logo Atalanta
phong độ sân khách
W D L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Lecce
Atalanta

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Lecce (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Atalanta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.80
1.30
2.30
2.15
3.00
1.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
4.00
2.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
2.40
3.60
1.20
3.60
3.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Lecce (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Atalanta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W L L W
L D L W L
D W L L W
vs
L L L W L
L W W L W
W D L L L
Phong độ Trên 2.5
U O O O O
O U O O O
U U U O O
vs
O O U O O
U O U O O
O U O U O
Phong độ BTTS
N Y N Y N
N Y N Y Y
N N N N N
vs
Y Y N Y Y
N Y N Y Y
N Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.60 3.40 1.80 Lecce (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.70 2.40 3.00 Atalanta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Atalanta +0.10
Lecce +0.20
Atalanta +0.40
Lecce +0.70
Lecce +1.00
Lecce +0.40
Atalanta +0.90
Atalanta +0.60
Atalanta +1.20
TB bàn ghi được/trận
1.00 1.00 1.00 Lecce (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.40 1.40 Atalanta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Atalanta +0.40
Atalanta +0.40
Atalanta +0.40
Atalanta +0.40
Atalanta +0.40
Atalanta +0.40
Atalanta +0.40
Atalanta +0.40
Atalanta +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.60 2.40 0.80 Lecce (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.00 1.60 Atalanta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Atalanta tốt hơn
Atalanta tốt hơn
Ngang nhau
Atalanta tốt hơn
Atalanta tốt hơn
Atalanta tốt hơn
Lecce tốt hơn
Lecce tốt hơn
Lecce tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Lecce
Atalanta

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Lecce (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Atalanta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1 1 1 1.4 1.4 1.4
Bàn thủng lưới/trận 1.6 2.4 0.8 1.3 1 1.6
Tổng bàn thắng/trận 2.6 3.4 1.8 2.7 2.4 3
Tỷ lệ BTTS 30% 60% 0% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 0% 60% 20% 20% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Serie A - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Lecce
Atalanta

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Lecce (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Atalanta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Lecce
Atalanta

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Lecce (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Atalanta (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Serie A

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Inter 8 7 1 0 23:10 +13 22 W D W W W
2 Lazio 8 7 1 0 16:5 +11 22 D W W W W
3 AS Roma 8 5 3 0 19:6 +13 18 W D D W D
4 AC Milan 8 5 3 0 16:7 +9 18 D W D W W
5 Como 8 5 2 1 14:7 +7 17 W L D W W
6 Frosinone 8 4 2 2 17:13 +4 14 D W L W D
7 Juventus 8 4 2 2 11:8 +3 14 L W D L W
8 Torino 8 4 1 3 13:11 +2 13 L D W W W
9 Cagliari 8 4 1 3 6:9 -3 13 W W D L L
10 Napoli 8 3 2 3 13:10 +3 11 W D W L D
11 Atalanta 8 3 1 4 14:15 -1 10 L L W L D
12 Lecce 8 3 0 5 9:14 -5 9 W L L W L
13 Bologna 8 2 2 4 8:10 -2 8 L D W L W
14 Sassuolo 8 2 2 4 12:16 -4 8 W L D L L
15 Monza 8 2 1 5 15:18 -3 7 L W L W L
16 Genoa 8 2 1 5 6:13 -7 7 D L W L W
17 Udinese 8 1 1 6 9:18 -9 4 L L L L L
18 Fiorentina 8 1 1 6 9:19 -10 4 W D L L L
19 Parma 8 1 1 6 5:15 -10 4 L W L L L
20 Venezia 8 1 0 7 6:17 -11 3 L L L W L
  • Champions League league stage
  • Europa League league stage
  • Play-offs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Inter 5 5 0 0 17:7 +10 15
2 AS Roma 4 3 1 0 10:3 +7 10
3 Lazio 4 3 1 0 8:4 +4 10
4 Atalanta 5 3 1 1 11:8 +3 10
5 AC Milan 3 3 0 0 8:2 +6 9
6 Frosinone 4 3 0 1 9:5 +4 9
7 Napoli 4 2 1 1 8:5 +3 7
8 Como 3 2 1 0 4:1 +3 7
9 Sassuolo 3 2 1 0 6:4 +2 7
10 Juventus 4 2 1 1 5:4 +1 7
11 Genoa 5 2 1 2 5:8 -3 7
12 Monza 3 2 0 1 8:4 +4 6
13 Torino 4 2 0 2 6:7 -1 6
14 Cagliari 4 1 1 2 2:4 -2 4
15 Parma 4 1 1 2 3:6 -3 4
16 Venezia 4 1 0 3 3:8 -5 3
17 Lecce 4 1 0 3 4:10 -6 3
18 Bologna 4 0 2 2 4:7 -3 2
19 Fiorentina 4 0 1 3 3:9 -6 1
20 Udinese 5 0 1 4 2:9 -7 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Lazio 4 4 0 0 8:1 +7 12
2 Como 5 3 1 1 10:6 +4 10
3 AC Milan 5 2 3 0 8:5 +3 9
4 Cagliari 4 3 0 1 4:5 -1 9
5 AS Roma 4 2 2 0 9:3 +6 8
6 Torino 4 2 1 1 7:4 +3 7
7 Inter 3 2 1 0 6:3 +3 7
8 Juventus 4 2 1 1 6:4 +2 7
9 Lecce 4 2 0 2 5:4 +1 6
10 Bologna 4 2 0 2 4:3 +1 6
11 Frosinone 4 1 2 1 8:8 0 5
12 Napoli 4 1 1 2 5:5 0 4
13 Udinese 3 1 0 2 7:9 -2 3
14 Fiorentina 4 1 0 3 6:10 -4 3
15 Sassuolo 5 0 1 4 6:12 -6 1
16 Monza 5 0 1 4 7:14 -7 1
17 Atalanta 3 0 0 3 3:7 -4 0
18 Genoa 3 0 0 3 1:5 -4 0
19 Venezia 4 0 0 4 3:9 -6 0
20 Parma 4 0 0 4 2:9 -7 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lecce

Huấn luyện viên: E. Di Francesco

4-3-3
30 W. Falcone
17 Danilo Veiga
4 Kialonda Gaspar
44 Tiago Gabriel
25 A. Gallo
29 L. Coulibaly
79 O. Ngom
14 Y. Maleh
11 K. N’Dri
69 W. Geubbels
7 A. Ahmed Fatah

Dự bị

  • 22Paco EstebanF
  • 8S. FofanaM
  • 16O. GandelmanM
  • 28Olaf GorterM
  • 18G. JeanD
  • 77M. KabaM
  • 99Joël MonteiroF
  • 3C. NdabaD
  • 50S. PierottiF
  • 31E. ScottD
  • 5J. SiebertD
  • 9N. ŠtulićF
  • 32A. BorbeiG
  • 1M. BleveG
  • 2A. DembéléD

Atalanta

Huấn luyện viên: M. Sarri

10 L. Samardžić
11 J. Rowe
8 Mario Pasalic
90 N. Krstović
31 T. Kristensen
23 S. Kolašinac
13 Éderson
17 C. De Ketelaere
47 L. Bernasconi
16 R. Bellanova
29 M. Carnesecchi

Dự bị

  • 70G. GaetanoM
  • 77D. ZappacostaD
  • 41J. IdeleD
  • 40R. ObrićD
  • 53M. PlaiaD
  • 45D. K. PoungaM
  • 9G. ScamaccaF
  • 51M. SonzogniG
  • 57M. SportielloG
  • 59N. ZalewskiM