Monza vs Fiorentina: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Monza
phong độ sân nhà
L W W
Serie A
U-Power Stadium
Logo Fiorentina
phong độ sân khách
W D L W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Monza
Fiorentina

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Monza (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fiorentina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.44
3.33
0.30
1.80
1.30
2.30
Hệ số Trên 2.5
4.38
5.00
4.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
4.56
3.83
5.00
3.60
3.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Monza (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fiorentina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W L W L
L W W
L D L L L
vs
L W D L L
W L L D L
W D L W L
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
O O O
O U O O O
vs
O O U O O
U O O U O
U U O O O
Phong độ BTTS
Y Y Y N Y
Y Y N
Y Y Y Y Y
vs
Y Y Y Y Y
N N Y Y Y
N Y N Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
4.10 4.00 4.20 Monza (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.90 2.60 3.20 Fiorentina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Monza +1.20
Monza +1.50
Monza +0.90
Monza +1.10
Monza +1.40
Monza +0.80
Monza +1.30
Monza +1.60
Monza +1.00
TB bàn ghi được/trận
2.03 2.67 1.40 Monza (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.10 0.80 1.40 Fiorentina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Monza +0.93
Monza +1.23
Monza +0.63
Monza +1.57
Monza +1.87
Monza +1.27
Monza +0.30
Monza +0.60
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
2.07 1.33 2.80 Monza (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 1.80 1.80 Fiorentina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fiorentina tốt hơn
Fiorentina tốt hơn
Fiorentina tốt hơn
Monza tốt hơn
Monza tốt hơn
Monza tốt hơn
Fiorentina tốt hơn
Fiorentina tốt hơn
Fiorentina tốt hơn
8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Monza
Fiorentina

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Monza (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fiorentina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.03 2.67 1.4 1.1 0.8 1.4
Bàn thủng lưới/trận 2.07 1.33 2.8 1.8 1.8 1.8
Tổng bàn thắng/trận 4.1 4 4.2 2.9 2.6 3.2
Tỷ lệ BTTS 83% 67% 100% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 17% 33% 0% 20% 20% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Serie A - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Monza
Fiorentina

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Monza (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fiorentina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Monza
Fiorentina

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Monza (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Fiorentina (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Serie A

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Inter 8 7 1 0 23:10 +13 22 W D W W W
2 Lazio 8 7 1 0 16:5 +11 22 D W W W W
3 AS Roma 8 5 3 0 19:6 +13 18 W D D W D
4 AC Milan 8 5 3 0 16:7 +9 18 D W D W W
5 Como 8 5 2 1 14:7 +7 17 W L D W W
6 Frosinone 8 4 2 2 17:13 +4 14 D W L W D
7 Juventus 8 4 2 2 11:8 +3 14 L W D L W
8 Torino 8 4 1 3 13:11 +2 13 L D W W W
9 Cagliari 8 4 1 3 6:9 -3 13 W W D L L
10 Napoli 8 3 2 3 13:10 +3 11 W D W L D
11 Atalanta 8 3 1 4 14:15 -1 10 L L W L D
12 Lecce 8 3 0 5 9:14 -5 9 W L L W L
13 Bologna 8 2 2 4 8:10 -2 8 L D W L W
14 Sassuolo 8 2 2 4 12:16 -4 8 W L D L L
15 Monza 8 2 1 5 15:18 -3 7 L W L W L
16 Genoa 8 2 1 5 6:13 -7 7 D L W L W
17 Udinese 8 1 1 6 9:18 -9 4 L L L L L
18 Fiorentina 8 1 1 6 9:19 -10 4 W D L L L
19 Parma 8 1 1 6 5:15 -10 4 L W L L L
20 Venezia 8 1 0 7 6:17 -11 3 L L L W L
  • Champions League league stage
  • Europa League league stage
  • Play-offs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Inter 5 5 0 0 17:7 +10 15
2 AS Roma 4 3 1 0 10:3 +7 10
3 Lazio 4 3 1 0 8:4 +4 10
4 Atalanta 5 3 1 1 11:8 +3 10
5 AC Milan 3 3 0 0 8:2 +6 9
6 Frosinone 4 3 0 1 9:5 +4 9
7 Napoli 4 2 1 1 8:5 +3 7
8 Como 3 2 1 0 4:1 +3 7
9 Sassuolo 3 2 1 0 6:4 +2 7
10 Juventus 4 2 1 1 5:4 +1 7
11 Genoa 5 2 1 2 5:8 -3 7
12 Monza 3 2 0 1 8:4 +4 6
13 Torino 4 2 0 2 6:7 -1 6
14 Cagliari 4 1 1 2 2:4 -2 4
15 Parma 4 1 1 2 3:6 -3 4
16 Venezia 4 1 0 3 3:8 -5 3
17 Lecce 4 1 0 3 4:10 -6 3
18 Bologna 4 0 2 2 4:7 -3 2
19 Fiorentina 4 0 1 3 3:9 -6 1
20 Udinese 5 0 1 4 2:9 -7 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Lazio 4 4 0 0 8:1 +7 12
2 Como 5 3 1 1 10:6 +4 10
3 AC Milan 5 2 3 0 8:5 +3 9
4 Cagliari 4 3 0 1 4:5 -1 9
5 AS Roma 4 2 2 0 9:3 +6 8
6 Torino 4 2 1 1 7:4 +3 7
7 Inter 3 2 1 0 6:3 +3 7
8 Juventus 4 2 1 1 6:4 +2 7
9 Lecce 4 2 0 2 5:4 +1 6
10 Bologna 4 2 0 2 4:3 +1 6
11 Frosinone 4 1 2 1 8:8 0 5
12 Napoli 4 1 1 2 5:5 0 4
13 Udinese 3 1 0 2 7:9 -2 3
14 Fiorentina 4 1 0 3 6:10 -4 3
15 Sassuolo 5 0 1 4 6:12 -6 1
16 Monza 5 0 1 4 7:14 -7 1
17 Atalanta 3 0 0 3 3:7 -4 0
18 Genoa 3 0 0 3 1:5 -4 0
19 Venezia 4 0 0 4 3:9 -6 0
20 Parma 4 0 0 4 2:9 -7 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Monza

Huấn luyện viên: I. Juric

3-4-2-1
1 N. Törnqvist
2 S. Goglichidze
3 L. Lucchesi
44 A. Carboni
19 S. Birindelli
8 M. Ondoa
14 E. Akinsanmiro
7 Ricardo Mangas
47 Dany Mota
46 Jay Robinson
9 Gustavo Varela

Dự bị

  • 26P. CiurriaF
  • 21L. ColomboM
  • 10P. CutroneF
  • 90M. FolorunshoM
  • 11O. ForsonF
  • 60E. KouadioD
  • 80M. MoutF
  • 16C. NgongeF
  • 43A. StrajnarG
  • 20D. ThiamG
  • 27I. TouréM
  • 22E. ZeballosF
  • 24A. BakouneD
  • 6V. AntovD
  • 28A. ColpaniM

Fiorentina

Huấn luyện viên: P. Vanoli

3 R. Drăgușin
43 David de Gea
33 Viery
44 N. Fagioli
20 Álex Jiménez
30 Franco Mastantuono
27 C. Ndour
25 A. Njie
32 Mateo Pellegrino
5 M. Pongračić
28 Pote

Dự bị

  • 23BetoF
  • 74Arnis AdemiD
  • 4M. BrescianiniM
  • 53O. ChristensenG
  • 2DodôD
  • 29W. GnontoF
  • 42C. Inao OulaïM
  • 17João MárioD
  • 19L. LezzeriniG
  • 72brando brazzeoF
  • 73pirro antonioM
  • 21ValdeD