Napoli vs Torino: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Napoli
phong độ sân nhà
W L W W D
Serie A
Stadio Diego Armando Maradona
Logo Torino
phong độ sân khách
D L W D W

Phân tích trận đấu bằng AI

Napoli
Torino

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Napoli (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Torino (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.45
3.30
1.60
2.80
3.00
2.60
Hệ số Trên 2.5
2.50
4.00
1.00
3.50
4.00
3.00
Hệ số BTTS
3.25
2.90
3.60
3.80
4.30
3.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Napoli (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Torino (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W D W L D
W L W W D
D W L D L
vs
L D W W W
W L L W W
D L W D W
Phong độ Trên 2.5
U U O U O
O O U O O
U U O U U
vs
U U O O O
O O U O O
U O O U O
Phong độ BTTS
N Y N N Y
N Y N N Y
Y N Y Y N
vs
N Y Y N Y
Y Y N Y Y
N Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.90 3.40 2.40 Napoli (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.70 3.20 2.20 Torino (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Napoli +0.20
Torino +0.30
Napoli +0.70
Napoli +0.70
Napoli +0.20
Napoli +1.20
Torino +0.30
Torino +0.80
Napoli +0.20
TB bàn ghi được/trận
1.80 2.40 1.20 Napoli (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.60 1.40 Torino (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Napoli +0.30
Napoli +0.20
Napoli +0.40
Napoli +0.90
Napoli +0.80
Napoli +1.00
Torino +0.30
Torino +0.40
Torino +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.10 1.00 1.20 Napoli (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.60 0.80 Torino (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Napoli tốt hơn
Napoli tốt hơn
Torino tốt hơn
Napoli tốt hơn
Napoli tốt hơn
Torino tốt hơn
Ngang nhau
Napoli tốt hơn
Torino tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Napoli
Torino

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Napoli (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Torino (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.8 2.4 1.2 1.5 1.6 1.4
Bàn thủng lưới/trận 1.1 1 1.2 1.2 1.6 0.8
Tổng bàn thắng/trận 2.9 3.4 2.4 2.7 3.2 2.2
Tỷ lệ BTTS 50% 40% 60% 70% 80% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 60% 20% 20% 0% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Serie A - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Napoli
Torino

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Napoli (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Torino (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Napoli
Torino

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Napoli (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Torino (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Serie A

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Inter 8 7 1 0 23:10 +13 22 W D W W W
2 Lazio 8 7 1 0 16:5 +11 22 D W W W W
3 AS Roma 8 5 3 0 19:6 +13 18 W D D W D
4 AC Milan 8 5 3 0 16:7 +9 18 D W D W W
5 Como 8 5 2 1 14:7 +7 17 W L D W W
6 Frosinone 8 4 2 2 17:13 +4 14 D W L W D
7 Juventus 8 4 2 2 11:8 +3 14 L W D L W
8 Torino 8 4 1 3 13:11 +2 13 L D W W W
9 Cagliari 8 4 1 3 6:9 -3 13 W W D L L
10 Napoli 8 3 2 3 13:10 +3 11 W D W L D
11 Atalanta 8 3 1 4 14:15 -1 10 L L W L D
12 Lecce 8 3 0 5 9:14 -5 9 W L L W L
13 Bologna 8 2 2 4 8:10 -2 8 L D W L W
14 Sassuolo 8 2 2 4 12:16 -4 8 W L D L L
15 Monza 8 2 1 5 15:18 -3 7 L W L W L
16 Genoa 8 2 1 5 6:13 -7 7 D L W L W
17 Udinese 8 1 1 6 9:18 -9 4 L L L L L
18 Fiorentina 8 1 1 6 9:19 -10 4 W D L L L
19 Parma 8 1 1 6 5:15 -10 4 L W L L L
20 Venezia 8 1 0 7 6:17 -11 3 L L L W L
  • Champions League league stage
  • Europa League league stage
  • Play-offs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Inter 5 5 0 0 17:7 +10 15
2 AS Roma 4 3 1 0 10:3 +7 10
3 Lazio 4 3 1 0 8:4 +4 10
4 Atalanta 5 3 1 1 11:8 +3 10
5 AC Milan 3 3 0 0 8:2 +6 9
6 Frosinone 4 3 0 1 9:5 +4 9
7 Napoli 4 2 1 1 8:5 +3 7
8 Como 3 2 1 0 4:1 +3 7
9 Sassuolo 3 2 1 0 6:4 +2 7
10 Juventus 4 2 1 1 5:4 +1 7
11 Genoa 5 2 1 2 5:8 -3 7
12 Monza 3 2 0 1 8:4 +4 6
13 Torino 4 2 0 2 6:7 -1 6
14 Cagliari 4 1 1 2 2:4 -2 4
15 Parma 4 1 1 2 3:6 -3 4
16 Venezia 4 1 0 3 3:8 -5 3
17 Lecce 4 1 0 3 4:10 -6 3
18 Bologna 4 0 2 2 4:7 -3 2
19 Fiorentina 4 0 1 3 3:9 -6 1
20 Udinese 5 0 1 4 2:9 -7 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Lazio 4 4 0 0 8:1 +7 12
2 Como 5 3 1 1 10:6 +4 10
3 AC Milan 5 2 3 0 8:5 +3 9
4 Cagliari 4 3 0 1 4:5 -1 9
5 AS Roma 4 2 2 0 9:3 +6 8
6 Torino 4 2 1 1 7:4 +3 7
7 Inter 3 2 1 0 6:3 +3 7
8 Juventus 4 2 1 1 6:4 +2 7
9 Lecce 4 2 0 2 5:4 +1 6
10 Bologna 4 2 0 2 4:3 +1 6
11 Frosinone 4 1 2 1 8:8 0 5
12 Napoli 4 1 1 2 5:5 0 4
13 Udinese 3 1 0 2 7:9 -2 3
14 Fiorentina 4 1 0 3 6:10 -4 3
15 Sassuolo 5 0 1 4 6:12 -6 1
16 Monza 5 0 1 4 7:14 -7 1
17 Atalanta 3 0 0 3 3:7 -4 0
18 Genoa 3 0 0 3 1:5 -4 0
19 Venezia 4 0 0 4 3:9 -6 0
20 Parma 4 0 0 4 2:9 -7 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Napoli

Huấn luyện viên: M. Allegri

4-3-3
1 A. Meret
22 G. Di Lorenzo
16 Rafa Marín
5 B. Badiashile
17 M. Olivera
11 K. De Bruyne
99 A. Zambo Anguissa
8 S. McTominay
21 M. Politano
19 R. Højlund
70 N. Lang

Dự bị

  • 31S. BeukemaD
  • 14N. ContiniG
  • 6B. GilmourM
  • 23GiovaneF
  • 68S. LobotkaM
  • 20L. LuccaF
  • 35Luca MarianucciD
  • 32V. Milinković-SavićG
  • 37L. SpinazzolaD
  • 26A. VergaraM

Torino

Huấn luyện viên: Ignazio Abate

3-4-2-1
20 Lucas Perri
15 P. Comuzzo
44 A. Ismajli
23 Saúl Coco
45 R. Belghali
8 R. Mandragora
28 K. Fitz-Jim
77 A. Cacciamani
10 N. Vlašić
19 C. Adams
18 G. Simeone

Dự bị

  • 3C. BiraghiD
  • 5E. CömertD
  • 22C. CasadeiM
  • 7Z. AboukhlalF
  • 66G. GineitisM
  • 17S. KulenovićF
  • 26D. MascardiG
  • 11G. OristanioM
  • 2N. PattersonD
  • 9P. PellegriF
  • 76L. SivieroG
  • 91D. ZapataF
  • 21Daniel BragançaM