Parma vs Bologna: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Parma
phong độ sân nhà
W L D W L
Serie A
Stadio Ennio Tardini
Logo Bologna
phong độ sân khách
L L L W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Parma
Bologna

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Parma (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bologna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.65
2.30
1.00
1.30
0.60
2.00
Hệ số Trên 2.5
2.50
2.00
3.00
1.50
2.00
1.00
Hệ số BTTS
2.90
2.90
2.90
2.90
3.60
2.20
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Parma (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bologna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W L L L
W L D W L
W L L L L
vs
L D W L W
L L D D L
L L L W W
Phong độ Trên 2.5
O O O O O
U U U O O
U U O O O
vs
U U O O U
U U O U O
U U U O U
Phong độ BTTS
Y Y N N Y
N N Y Y N
N N Y N Y
vs
N Y Y Y N
N N Y Y Y
N N N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.20 2.00 2.40 Parma (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.20 2.60 1.80 Bologna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
Bologna +0.40
Parma +0.40
Bologna +0.20
Bologna +0.60
Parma +0.20
Parma +0.20
Bologna +0.20
Parma +0.60
TB bàn ghi được/trận
0.70 0.80 0.60 Parma (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.80 0.80 0.80 Bologna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bologna +0.10
Bologna +0.10
Bologna +0.10
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
Bologna +0.20
Bologna +0.20
Bologna +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.50 1.20 1.80 Parma (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.80 1.00 Bologna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bologna tốt hơn
Parma tốt hơn
Bologna tốt hơn
Parma tốt hơn
Parma tốt hơn
Bologna tốt hơn
Bologna tốt hơn
Ngang nhau
Bologna tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Parma
Bologna

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Parma (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bologna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.7 0.8 0.6 0.8 0.8 0.8
Bàn thủng lưới/trận 1.5 1.2 1.8 1.4 1.8 1
Tổng bàn thắng/trận 2.2 2 2.4 2.2 2.6 1.8
Tỷ lệ BTTS 40% 40% 40% 40% 60% 20%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 10% 0% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Serie A - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Parma
Bologna

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Parma (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bologna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Parma
Bologna

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Parma (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bologna (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Serie A

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Inter 8 7 1 0 23:10 +13 22 W D W W W
2 Lazio 8 7 1 0 16:5 +11 22 D W W W W
3 AS Roma 8 5 3 0 19:6 +13 18 W D D W D
4 AC Milan 8 5 3 0 16:7 +9 18 D W D W W
5 Como 8 5 2 1 14:7 +7 17 W L D W W
6 Frosinone 8 4 2 2 17:13 +4 14 D W L W D
7 Juventus 8 4 2 2 11:8 +3 14 L W D L W
8 Torino 8 4 1 3 13:11 +2 13 L D W W W
9 Cagliari 8 4 1 3 6:9 -3 13 W W D L L
10 Napoli 8 3 2 3 13:10 +3 11 W D W L D
11 Atalanta 8 3 1 4 14:15 -1 10 L L W L D
12 Lecce 8 3 0 5 9:14 -5 9 W L L W L
13 Bologna 8 2 2 4 8:10 -2 8 L D W L W
14 Sassuolo 8 2 2 4 12:16 -4 8 W L D L L
15 Monza 8 2 1 5 15:18 -3 7 L W L W L
16 Genoa 8 2 1 5 6:13 -7 7 D L W L W
17 Udinese 8 1 1 6 9:18 -9 4 L L L L L
18 Fiorentina 8 1 1 6 9:19 -10 4 W D L L L
19 Parma 8 1 1 6 5:15 -10 4 L W L L L
20 Venezia 8 1 0 7 6:17 -11 3 L L L W L
  • Champions League league stage
  • Europa League league stage
  • Play-offs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Inter 5 5 0 0 17:7 +10 15
2 AS Roma 4 3 1 0 10:3 +7 10
3 Lazio 4 3 1 0 8:4 +4 10
4 Atalanta 5 3 1 1 11:8 +3 10
5 AC Milan 3 3 0 0 8:2 +6 9
6 Frosinone 4 3 0 1 9:5 +4 9
7 Napoli 4 2 1 1 8:5 +3 7
8 Como 3 2 1 0 4:1 +3 7
9 Sassuolo 3 2 1 0 6:4 +2 7
10 Juventus 4 2 1 1 5:4 +1 7
11 Genoa 5 2 1 2 5:8 -3 7
12 Monza 3 2 0 1 8:4 +4 6
13 Torino 4 2 0 2 6:7 -1 6
14 Cagliari 4 1 1 2 2:4 -2 4
15 Parma 4 1 1 2 3:6 -3 4
16 Venezia 4 1 0 3 3:8 -5 3
17 Lecce 4 1 0 3 4:10 -6 3
18 Bologna 4 0 2 2 4:7 -3 2
19 Fiorentina 4 0 1 3 3:9 -6 1
20 Udinese 5 0 1 4 2:9 -7 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Lazio 4 4 0 0 8:1 +7 12
2 Como 5 3 1 1 10:6 +4 10
3 AC Milan 5 2 3 0 8:5 +3 9
4 Cagliari 4 3 0 1 4:5 -1 9
5 AS Roma 4 2 2 0 9:3 +6 8
6 Torino 4 2 1 1 7:4 +3 7
7 Inter 3 2 1 0 6:3 +3 7
8 Juventus 4 2 1 1 6:4 +2 7
9 Lecce 4 2 0 2 5:4 +1 6
10 Bologna 4 2 0 2 4:3 +1 6
11 Frosinone 4 1 2 1 8:8 0 5
12 Napoli 4 1 1 2 5:5 0 4
13 Udinese 3 1 0 2 7:9 -2 3
14 Fiorentina 4 1 0 3 6:10 -4 3
15 Sassuolo 5 0 1 4 6:12 -6 1
16 Monza 5 0 1 4 7:14 -7 1
17 Atalanta 3 0 0 3 3:7 -4 0
18 Genoa 3 0 0 3 1:5 -4 0
19 Venezia 4 0 0 4 3:9 -6 0
20 Parma 4 0 0 4 2:9 -7 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Parma

Huấn luyện viên: A. Gilardino

3-4-2-1
40 E. Corvi
37 M. Troilo
34 Diego Carlos
72 D. Drobnic
15 E. Del Prato
16 M. Keita
4 V. Sierro
14 E. Valeri
32 C. Ordoñez
19 E. Touré
9 D. Romero

Dự bị

  • 29F. CarboniD
  • 3A. N'DiayeD
  • 8B. CremaschiM
  • 30G. DaffaraG
  • 25T. De MartisF
  • 7Ousmane DialloF
  • 80G. FabbianM
  • 20M. FriganF
  • 22S. GhidottiG
  • 47Abdou KonateM
  • 76S. LontaniF
  • 27S. BritschgiD
  • 10Adrián BernabéM

Bologna

Huấn luyện viên: Raffaele Palladino

3-4-3
1 Ł. Skorupski
36 M. Darmian
16 N. Casale
3 A. Theate
20 N. Zortea
19 L. Ferguson
4 T. Pobega
33 Juan Miranda
10 F. Bernardeschi
21 J. Odgaard
28 N. Cambiaghi

Dự bị

  • 6N. MoroM
  • 25M. PessinaG
  • 41M. VitíkD
  • 11S. MbangulaF
  • 18M. LibraM
  • 14T. HeggemD
  • 72U. HapponenG
  • 5E. HellandD
  • 22J. EnemF
  • 17O. El AzzouziM
  • 9A. DovbykF
  • 29L. De SilvestriD
  • 23R. AlhassaneD
  • 8M. AmondarainM