Sassuolo vs Genoa: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Sassuolo
phong độ sân nhà
W W W W D
Serie A
MAPEI Stadium - Città del Tricolore
Logo Genoa
phong độ sân khách
L W L L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Sassuolo
Genoa

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Sassuolo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Genoa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.30
4.30
0.30
1.65
2.30
1.00
Hệ số Trên 2.5
4.00
4.00
4.00
2.50
3.00
2.00
Hệ số BTTS
4.65
5.00
4.30
3.60
4.30
2.90
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Sassuolo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Genoa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L D L L
W W W W D
L D L L L
vs
L D L W L
W L L D W
L W L L L
Phong độ Trên 2.5
O O U O U
O O O O U
O O O O U
vs
O U O O U
O U O U O
U O U O U
Phong độ BTTS
Y Y Y Y N
Y Y Y Y Y
Y Y Y Y N
vs
Y Y Y Y N
Y N Y Y Y
N Y N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.40 3.20 3.60 Sassuolo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.60 3.00 2.20 Genoa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sassuolo +0.80
Sassuolo +0.40
Sassuolo +1.20
Sassuolo +0.60
Sassuolo +0.20
Sassuolo +1.00
Sassuolo +1.00
Sassuolo +0.60
Sassuolo +1.40
TB bàn ghi được/trận
1.60 2.00 1.20 Sassuolo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 1.20 0.60 Genoa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Sassuolo +0.70
Sassuolo +0.40
Sassuolo +1.00
Sassuolo +1.10
Sassuolo +0.80
Sassuolo +1.40
Sassuolo +0.30
Ngang nhau
Sassuolo +0.60
TB bàn thủng lưới/trận
1.80 1.20 2.40 Sassuolo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 1.80 1.60 Genoa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Genoa tốt hơn
Ngang nhau
Genoa tốt hơn
Sassuolo tốt hơn
Sassuolo tốt hơn
Sassuolo tốt hơn
Genoa tốt hơn
Genoa tốt hơn
Genoa tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Sassuolo
Genoa

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Sassuolo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Genoa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.6 2 1.2 0.9 1.2 0.6
Bàn thủng lưới/trận 1.8 1.2 2.4 1.7 1.8 1.6
Tổng bàn thắng/trận 3.4 3.2 3.6 2.6 3 2.2
Tỷ lệ BTTS 90% 100% 80% 60% 80% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 0% 0% 0% 0% 0% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Serie A - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Sassuolo
Genoa

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Sassuolo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Genoa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Sassuolo
Genoa

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Sassuolo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Genoa (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Serie A

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Inter 8 7 1 0 23:10 +13 22 W D W W W
2 Lazio 8 7 1 0 16:5 +11 22 D W W W W
3 AS Roma 8 5 3 0 19:6 +13 18 W D D W D
4 AC Milan 8 5 3 0 16:7 +9 18 D W D W W
5 Como 8 5 2 1 14:7 +7 17 W L D W W
6 Frosinone 8 4 2 2 17:13 +4 14 D W L W D
7 Juventus 8 4 2 2 11:8 +3 14 L W D L W
8 Torino 8 4 1 3 13:11 +2 13 L D W W W
9 Cagliari 8 4 1 3 6:9 -3 13 W W D L L
10 Napoli 8 3 2 3 13:10 +3 11 W D W L D
11 Atalanta 8 3 1 4 14:15 -1 10 L L W L D
12 Lecce 8 3 0 5 9:14 -5 9 W L L W L
13 Bologna 8 2 2 4 8:10 -2 8 L D W L W
14 Sassuolo 8 2 2 4 12:16 -4 8 W L D L L
15 Monza 8 2 1 5 15:18 -3 7 L W L W L
16 Genoa 8 2 1 5 6:13 -7 7 D L W L W
17 Udinese 8 1 1 6 9:18 -9 4 L L L L L
18 Fiorentina 8 1 1 6 9:19 -10 4 W D L L L
19 Parma 8 1 1 6 5:15 -10 4 L W L L L
20 Venezia 8 1 0 7 6:17 -11 3 L L L W L
  • Champions League league stage
  • Europa League league stage
  • Play-offs
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Inter 5 5 0 0 17:7 +10 15
2 AS Roma 4 3 1 0 10:3 +7 10
3 Lazio 4 3 1 0 8:4 +4 10
4 Atalanta 5 3 1 1 11:8 +3 10
5 AC Milan 3 3 0 0 8:2 +6 9
6 Frosinone 4 3 0 1 9:5 +4 9
7 Napoli 4 2 1 1 8:5 +3 7
8 Como 3 2 1 0 4:1 +3 7
9 Sassuolo 3 2 1 0 6:4 +2 7
10 Juventus 4 2 1 1 5:4 +1 7
11 Genoa 5 2 1 2 5:8 -3 7
12 Monza 3 2 0 1 8:4 +4 6
13 Torino 4 2 0 2 6:7 -1 6
14 Cagliari 4 1 1 2 2:4 -2 4
15 Parma 4 1 1 2 3:6 -3 4
16 Venezia 4 1 0 3 3:8 -5 3
17 Lecce 4 1 0 3 4:10 -6 3
18 Bologna 4 0 2 2 4:7 -3 2
19 Fiorentina 4 0 1 3 3:9 -6 1
20 Udinese 5 0 1 4 2:9 -7 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Lazio 4 4 0 0 8:1 +7 12
2 Como 5 3 1 1 10:6 +4 10
3 AC Milan 5 2 3 0 8:5 +3 9
4 Cagliari 4 3 0 1 4:5 -1 9
5 AS Roma 4 2 2 0 9:3 +6 8
6 Torino 4 2 1 1 7:4 +3 7
7 Inter 3 2 1 0 6:3 +3 7
8 Juventus 4 2 1 1 6:4 +2 7
9 Lecce 4 2 0 2 5:4 +1 6
10 Bologna 4 2 0 2 4:3 +1 6
11 Frosinone 4 1 2 1 8:8 0 5
12 Napoli 4 1 1 2 5:5 0 4
13 Udinese 3 1 0 2 7:9 -2 3
14 Fiorentina 4 1 0 3 6:10 -4 3
15 Sassuolo 5 0 1 4 6:12 -6 1
16 Monza 5 0 1 4 7:14 -7 1
17 Atalanta 3 0 0 3 3:7 -4 0
18 Genoa 3 0 0 3 1:5 -4 0
19 Venezia 4 0 0 4 3:9 -6 0
20 Parma 4 0 0 4 2:9 -7 0

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Sassuolo

Huấn luyện viên: A. Aquilani

4-2-3-1
80 S. Turati
20 I. Van der Brempt
15 D. Ćaleta-Car
5 Fali Candé
33 Rafael Obrador
17 Vasilije Adžić
18 N. Matić
10 D. Berardi
50 D. Bakola
25 B. Domínguez
9 K. Bowie

Dự bị

  • 94S. EspositoF
  • 8A. GhionM
  • 35L. LipaniM
  • 49A. MurićG
  • 26C. OdenthalD
  • 77N. PieriniF
  • 12G. SatalinoG
  • 19L. SkjellerupF
  • 55I. SulemanaM
  • 42K. ThorstvedtM
  • 7C. VolpatoM
  • 6S. WalukiewiczD
  • 3J. DoigD
  • 46S. CinquegranoM
  • 45A. LaurientéF

Genoa

Huấn luyện viên: D. De Rossi

3-4-2-1
1 J. Bijlow
27 A. Marcandalli
5 L. Østigård
22 J. Vásquez
77 M. Ellertsson
71 S. Wiafe
32 M. Frendrup
31 D. Puczka
10 Junior Messias
92 S. El Shaarawy
18 M. Osmajić

Dự bị

  • 8T. BaldanziM
  • 16C. DramehD
  • 2M. MitajD
  • 20S. SabelliD
  • 39D. SommarivaG
  • 99F. StolzG
  • 25H. TraorèM
  • 85M. VazD
  • 9VítinhaF
  • 4Alexsandro AmorimM
  • 21Nikita SolodchenkoF
  • 14Lukas KlišysD
  • 34S. OtoaD