Modena vs Mantova: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Modena
phong độ sân nhà
W L L W W
Serie B
Stadio Alberto Braglia
Logo Mantova
phong độ sân khách
W W W D W

Phân tích trận đấu bằng AI

Modena
Mantova

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Modena (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mantova (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.65
3.00
2.30
3.30
2.30
4.30
Hệ số Trên 2.5
3.50
4.00
3.00
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
3.95
4.30
3.60
3.25
2.90
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Modena (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mantova (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L D W W L
W L L W W
L W W D L
vs
D W D W L
L W W D L
W W W D W
Phong độ Trên 2.5
U U O O O
O O U O O
U O O U O
vs
U U O O U
U O U O U
U O O U O
Phong độ BTTS
Y Y Y Y N
Y N Y Y N
N Y N Y Y
vs
N Y Y N N
N Y N Y N
N Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.70 3.00 2.40 Modena (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.80 2.80 2.80 Mantova (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mantova +0.10
Mantova +0.10
Mantova +0.10
Modena +0.20
Modena +0.20
Modena +0.20
Mantova +0.40
Mantova +0.40
Mantova +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.50 1.60 1.40 Modena (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.80 1.40 2.20 Mantova (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mantova +0.30
Modena +0.10
Mantova +0.70
Mantova +0.20
Modena +0.20
Mantova +0.60
Mantova +0.40
Ngang nhau
Mantova +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
1.20 1.40 1.00 Modena (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.00 1.40 0.60 Mantova (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mantova tốt hơn
Modena tốt hơn
Mantova tốt hơn
Mantova tốt hơn
Ngang nhau
Mantova tốt hơn
Ngang nhau
Modena tốt hơn
Mantova tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Modena
Mantova

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Modena (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mantova (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.5 1.6 1.4 1.8 1.4 2.2
Bàn thủng lưới/trận 1.2 1.4 1 1 1.4 0.6
Tổng bàn thắng/trận 2.7 3 2.4 2.8 2.8 2.8
Tỷ lệ BTTS 70% 80% 60% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 30% 20% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Serie B - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Modena
Mantova

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Modena (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mantova (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Modena
Mantova

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Modena (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Mantova (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Serie B

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Palermo 8 7 1 0 18:8 +10 22 D W W W W
2 Mantova 8 5 2 1 14:8 +6 17 W D W L W
3 Modena 8 5 1 2 15:8 +7 16 D W W L W
4 Ascoli 8 4 3 1 14:6 +8 15 L W D D W
5 Benevento 8 4 2 2 13:7 +6 14 W W W D W
6 Pisa 8 4 2 2 15:10 +5 14 L D W W D
7 Sudtirol 8 3 4 1 10:7 +3 13 D W D L D
8 Avellino 8 3 2 3 12:9 +3 11 D L W D L
9 Padova 8 3 1 4 7:10 -3 10 W L L L W
10 Arezzo 8 3 1 4 8:17 -9 10 W L D W L
11 Hellas Verona 8 2 3 3 15:13 +2 9 L W L D D
12 Virtus Entella 8 2 3 3 10:9 +1 9 W D D W L
13 Vicenza Virtus 8 2 3 3 11:15 -4 9 D L L D W
14 Juve Stabia 8 3 3 2 9:8 +1 8 D D D W W
15 Cesena 8 1 5 2 8:12 -4 8 D D L D L
16 Empoli 8 2 1 5 7:13 -6 7 L L L D L
17 Carrarese 8 2 1 5 7:9 -2 7 L L W W L
18 Cremonese 8 1 3 4 6:11 -5 6 D D D L L
19 Sampdoria 8 1 2 5 8:16 -8 5 L W L L D
20 Catanzaro 8 1 1 6 9:20 -11 4 W L L D L
  • Promotion - Serie A
  • Promotion - Serie B (Play Offs: Semi-finals)
  • Promotion - Serie B (Play Offs: Quarter-finals)
  • Serie B (Play Out)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Palermo 4 4 0 0 8:3 +5 12
2 Modena 4 3 0 1 8:4 +4 9
3 Sudtirol 5 2 3 0 5:2 +3 9
4 Hellas Verona 5 2 2 1 11:6 +5 8
5 Benevento 5 2 2 1 9:6 +3 8
6 Ascoli 4 2 2 0 6:3 +3 8
7 Avellino 5 2 1 2 9:5 +4 7
8 Mantova 4 2 1 1 7:5 +2 7
9 Pisa 4 2 0 2 6:7 -1 6
10 Cesena 4 0 4 0 5:5 0 4
11 Juve Stabia 3 1 1 1 4:4 0 4
12 Vicenza Virtus 3 1 1 1 4:6 -2 4
13 Padova 4 1 1 2 3:5 -2 4
14 Cremonese 4 1 1 2 3:5 -2 4
15 Sampdoria 3 1 0 2 4:5 -1 3
16 Carrarese 4 1 0 3 3:5 -2 3
17 Empoli 4 1 0 3 3:7 -4 3
18 Catanzaro 3 1 0 2 3:9 -6 3
19 Virtus Entella 4 0 2 2 4:6 -2 2
20 Arezzo 4 0 1 3 3:10 -7 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Palermo 4 3 1 0 10:5 +5 10
2 Mantova 4 3 1 0 7:3 +4 10
3 Arezzo 4 3 0 1 5:7 -2 9
4 Pisa 4 2 2 0 9:3 +6 8
5 Juve Stabia 5 2 2 1 5:4 +1 8
6 Ascoli 4 2 1 1 8:3 +5 7
7 Modena 4 2 1 1 7:4 +3 7
8 Virtus Entella 4 2 1 1 6:3 +3 7
9 Benevento 3 2 0 1 4:1 +3 6
10 Padova 4 2 0 2 4:5 -1 6
11 Vicenza Virtus 5 1 2 2 7:9 -2 5
12 Sudtirol 3 1 1 1 5:5 0 4
13 Carrarese 4 1 1 2 4:4 0 4
14 Avellino 3 1 1 1 3:4 -1 4
15 Empoli 4 1 1 2 4:6 -2 4
16 Cesena 4 1 1 2 3:7 -4 4
17 Cremonese 4 0 2 2 3:6 -3 2
18 Sampdoria 5 0 2 3 4:11 -7 2
19 Hellas Verona 3 0 1 2 4:7 -3 1
20 Catanzaro 5 0 1 4 6:11 -5 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Modena

Huấn luyện viên: D. Galloppa

3-5-2
1 L. Chichizola
77 D. Tonoli
23 F. Folino
20 B. Nieling
6 S. Nador
72 G. Olzer
16 G. Brugman
42 A. Bianco
27 Paulo Azzi
11 A. Belotti
70 G. Ambrosino

Dự bị

  • 29L. BacchinF
  • 10G. CasoF
  • 22L. ConsiglioG
  • 26A. ImputatoF
  • 9D. MontevagoF
  • 15Martino OderoD
  • 17K. BozhanajM
  • 34Diego RoncoD
  • 8S. SantoroM
  • 32W. AcquahM
  • 7F. ZampanoD
  • 28D. AdorniD

Mantova

Huấn luyện viên: F. Modesto

3-4-2-1
22 F. Bardi
5 B. Tomašević
29 S. Cella
27 A. Castellini
58 Tommaso Del Lungo
21 S. Trimboli
25 L. Ignacchiti
50 F. Benaissa-Yahia
8 R. Ilie
19 F. Ruocco
9 E. Gliozzi

Dự bị

  • 10D. WieserM
  • 30D. BragantiniF
  • 11I. CajazzoM
  • 1L. GemelloG
  • 6J. MboyoM
  • 80R. KoudaM
  • 75E. KošpoD
  • 13A. MeroniD
  • 17N. RadaelliD
  • 7M. SpinaccèF
  • 77F. VesentiniM
  • 99V. VlahovićF