Palermo vs Vicenza Virtus: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Palermo
phong độ sân nhà
W W W W W
Serie B
Stadio Renzo Barbera
Logo Vicenza Virtus
phong độ sân khách
L D L D W

Phân tích trận đấu bằng AI

Palermo
Vicenza Virtus

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Palermo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vicenza Virtus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
4.30
5.00
3.60
1.81
2.17
1.60
Hệ số Trên 2.5
2.00
2.00
2.00
3.75
3.33
4.00
Hệ số BTTS
3.60
2.90
4.30
3.69
3.83
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Palermo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vicenza Virtus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W D W W W
W W W W W
D W D W W
vs
D L L D W
W D L
L D L D W
Phong độ Trên 2.5
O U O O U
U U U O O
U O U O U
vs
U O O O U
O U O
O O O O U
Phong độ BTTS
Y Y Y Y N
N N N Y Y
Y Y Y Y N
vs
Y Y N Y N
Y Y N
N Y Y Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.90 2.40 3.40 Palermo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.27 3.33 3.20 Vicenza Virtus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vicenza Virtus +0.37
Vicenza Virtus +0.43
Vicenza Virtus +0.30
Vicenza Virtus +0.87
Vicenza Virtus +0.93
Vicenza Virtus +0.80
Palermo +0.13
Palermo +0.07
Palermo +0.20
TB bàn ghi được/trận
2.10 2.00 2.20 Palermo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.37 1.33 1.40 Vicenza Virtus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Palermo +0.73
Palermo +0.77
Palermo +0.70
Palermo +0.63
Palermo +0.67
Palermo +0.60
Palermo +0.83
Palermo +0.87
Palermo +0.80
TB bàn thủng lưới/trận
0.80 0.40 1.20 Palermo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 2.00 1.80 Vicenza Virtus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Palermo tốt hơn
Palermo tốt hơn
Palermo tốt hơn
Palermo tốt hơn
Palermo tốt hơn
Palermo tốt hơn
Palermo tốt hơn
Palermo tốt hơn
Palermo tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Palermo
Vicenza Virtus

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Palermo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vicenza Virtus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 2.1 2 2.2 1.37 1.33 1.4
Bàn thủng lưới/trận 0.8 0.4 1.2 1.9 2 1.8
Tổng bàn thắng/trận 2.9 2.4 3.4 3.27 3.33 3.2
Tỷ lệ BTTS 60% 40% 80% 63% 67% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 40% 60% 20% 10% 0% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Serie B - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Palermo
Vicenza Virtus

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Palermo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vicenza Virtus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Palermo
Vicenza Virtus

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Palermo (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Vicenza Virtus (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 8 trận gần nhất 3 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Serie B

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Palermo 8 7 1 0 18:8 +10 22 D W W W W
2 Mantova 8 5 2 1 14:8 +6 17 W D W L W
3 Modena 8 5 1 2 15:8 +7 16 D W W L W
4 Ascoli 8 4 3 1 14:6 +8 15 L W D D W
5 Benevento 8 4 2 2 13:7 +6 14 W W W D W
6 Pisa 8 4 2 2 15:10 +5 14 L D W W D
7 Sudtirol 8 3 4 1 10:7 +3 13 D W D L D
8 Avellino 8 3 2 3 12:9 +3 11 D L W D L
9 Padova 8 3 1 4 7:10 -3 10 W L L L W
10 Arezzo 8 3 1 4 8:17 -9 10 W L D W L
11 Hellas Verona 8 2 3 3 15:13 +2 9 L W L D D
12 Virtus Entella 8 2 3 3 10:9 +1 9 W D D W L
13 Vicenza Virtus 8 2 3 3 11:15 -4 9 D L L D W
14 Juve Stabia 8 3 3 2 9:8 +1 8 D D D W W
15 Cesena 8 1 5 2 8:12 -4 8 D D L D L
16 Empoli 8 2 1 5 7:13 -6 7 L L L D L
17 Carrarese 8 2 1 5 7:9 -2 7 L L W W L
18 Cremonese 8 1 3 4 6:11 -5 6 D D D L L
19 Sampdoria 8 1 2 5 8:16 -8 5 L W L L D
20 Catanzaro 8 1 1 6 9:20 -11 4 W L L D L
  • Promotion - Serie A
  • Promotion - Serie B (Play Offs: Semi-finals)
  • Promotion - Serie B (Play Offs: Quarter-finals)
  • Serie B (Play Out)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Palermo 4 4 0 0 8:3 +5 12
2 Modena 4 3 0 1 8:4 +4 9
3 Sudtirol 5 2 3 0 5:2 +3 9
4 Hellas Verona 5 2 2 1 11:6 +5 8
5 Benevento 5 2 2 1 9:6 +3 8
6 Ascoli 4 2 2 0 6:3 +3 8
7 Avellino 5 2 1 2 9:5 +4 7
8 Mantova 4 2 1 1 7:5 +2 7
9 Pisa 4 2 0 2 6:7 -1 6
10 Cesena 4 0 4 0 5:5 0 4
11 Juve Stabia 3 1 1 1 4:4 0 4
12 Vicenza Virtus 3 1 1 1 4:6 -2 4
13 Padova 4 1 1 2 3:5 -2 4
14 Cremonese 4 1 1 2 3:5 -2 4
15 Sampdoria 3 1 0 2 4:5 -1 3
16 Carrarese 4 1 0 3 3:5 -2 3
17 Empoli 4 1 0 3 3:7 -4 3
18 Catanzaro 3 1 0 2 3:9 -6 3
19 Virtus Entella 4 0 2 2 4:6 -2 2
20 Arezzo 4 0 1 3 3:10 -7 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Palermo 4 3 1 0 10:5 +5 10
2 Mantova 4 3 1 0 7:3 +4 10
3 Arezzo 4 3 0 1 5:7 -2 9
4 Pisa 4 2 2 0 9:3 +6 8
5 Juve Stabia 5 2 2 1 5:4 +1 8
6 Ascoli 4 2 1 1 8:3 +5 7
7 Modena 4 2 1 1 7:4 +3 7
8 Virtus Entella 4 2 1 1 6:3 +3 7
9 Benevento 3 2 0 1 4:1 +3 6
10 Padova 4 2 0 2 4:5 -1 6
11 Vicenza Virtus 5 1 2 2 7:9 -2 5
12 Sudtirol 3 1 1 1 5:5 0 4
13 Carrarese 4 1 1 2 4:4 0 4
14 Avellino 3 1 1 1 3:4 -1 4
15 Empoli 4 1 1 2 4:6 -2 4
16 Cesena 4 1 1 2 3:7 -4 4
17 Cremonese 4 0 2 2 3:6 -3 2
18 Sampdoria 5 0 2 3 4:11 -7 2
19 Hellas Verona 3 0 1 2 4:7 -3 1
20 Catanzaro 5 0 1 4 6:11 -5 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Palermo

Huấn luyện viên: F. Inzaghi

3-4-2-1
1 M. Perin
84 T. Cassandro
13 M. Bani
32 P. Ceccaroni
9 D. Vavassori
8 J. Segre
10 F. Ranocchia
3 T. Augello
5 A. Palumbo
17 D. Johnsen
20 J. Pohjanpalo

Dự bị

  • 29P. PedaD
  • 12M. NespolaG
  • 36L. MazzitelliM
  • 96G. MagnaniD
  • 11E. GyasiD
  • 6C. GomesM
  • 99A. GabrielloniF
  • 14M. FortinG
  • 24N. EstévezM
  • 33A. BozzolanD
  • 23HernaniM

Vicenza Virtus

Huấn luyện viên: F. Gallo

3-5-2
16 R. Gagno
66 A. Papetti
23 N. Brighenti
5 R. Marchizza
28 L. Caferri
26 G. Pellizzari
8 A. Bellemo
10 M. Valoti
21 T. Corazza
7 N. Rauti
9 C. Morra

Dự bị

  • 24Filippo AlessioF
  • 1M. BassoG
  • 4M. CarraroM
  • 32F. CostaD
  • 6M. LeverbeD
  • 33S. MerkajF
  • 11G. MonciniF
  • 99A. PietrelliM
  • 27T. SandonD
  • 44R. TalaricoM
  • 30M. VescoviD
  • 29L. ZontaM