Virtus Entella vs Hellas Verona: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Virtus Entella
phong độ sân nhà
D W L D D
Serie B
Stadio Comunale Chiavari
Logo Hellas Verona
phong độ sân khách
D L L

Phân tích trận đấu bằng AI

Virtus Entella
Hellas Verona

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Virtus Entella (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hellas Verona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.25
1.90
2.60
1.86
2.88
0.50
Hệ số Trên 2.5
2.00
2.00
2.00
4.29
5.00
3.33
Hệ số BTTS
3.80
4.30
3.30
4.50
4.13
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Virtus Entella (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hellas Verona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
D W D D W
D W L D D
D L W D W
vs
W L W L D
L W W D
D L L
Phong độ Trên 2.5
O O U U O
U U O O U
U U O U O
vs
O O O O O
O O O O
U O O
Phong độ BTTS
Y N Y Y N
N Y Y Y N
Y N Y N Y
vs
N Y Y Y Y
Y N Y Y
Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.30 2.40 2.20 Virtus Entella (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.71 3.75 3.67 Hellas Verona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hellas Verona +1.41
Hellas Verona +1.45
Hellas Verona +1.37
Hellas Verona +1.31
Hellas Verona +1.35
Hellas Verona +1.27
Hellas Verona +1.51
Hellas Verona +1.55
Hellas Verona +1.47
TB bàn ghi được/trận
1.30 1.20 1.40 Virtus Entella (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.92 2.50 1.33 Hellas Verona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hellas Verona +0.62
Hellas Verona +1.20
Hellas Verona +0.03
Hellas Verona +0.72
Hellas Verona +1.30
Hellas Verona +0.13
Hellas Verona +0.52
Hellas Verona +1.10
Virtus Entella +0.07
TB bàn thủng lưới/trận
1.00 1.20 0.80 Virtus Entella (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.79 1.25 2.33 Hellas Verona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Virtus Entella tốt hơn
Virtus Entella tốt hơn
Virtus Entella tốt hơn
Virtus Entella tốt hơn
Virtus Entella tốt hơn
Virtus Entella tốt hơn
Virtus Entella tốt hơn
Virtus Entella tốt hơn
Virtus Entella tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Virtus Entella
Hellas Verona

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Virtus Entella (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hellas Verona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.3 1.2 1.4 1.92 2.5 1.33
Bàn thủng lưới/trận 1 1.2 0.8 1.79 1.25 2.33
Tổng bàn thắng/trận 2.3 2.4 2.2 3.71 3.75 3.67
Tỷ lệ BTTS 70% 80% 60% 88% 75% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 20% 20% 20% 13% 25% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Serie B - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Virtus Entella
Hellas Verona

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Virtus Entella (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hellas Verona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Virtus Entella
Hellas Verona

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Virtus Entella (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hellas Verona (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 7 trận gần nhất 4 trận sân nhà gần nhất 3 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Serie B

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Palermo 8 7 1 0 18:8 +10 22 D W W W W
2 Mantova 8 5 2 1 14:8 +6 17 W D W L W
3 Modena 8 5 1 2 15:8 +7 16 D W W L W
4 Ascoli 8 4 3 1 14:6 +8 15 L W D D W
5 Benevento 8 4 2 2 13:7 +6 14 W W W D W
6 Pisa 8 4 2 2 15:10 +5 14 L D W W D
7 Sudtirol 8 3 4 1 10:7 +3 13 D W D L D
8 Avellino 8 3 2 3 12:9 +3 11 D L W D L
9 Padova 8 3 1 4 7:10 -3 10 W L L L W
10 Arezzo 8 3 1 4 8:17 -9 10 W L D W L
11 Hellas Verona 8 2 3 3 15:13 +2 9 L W L D D
12 Virtus Entella 8 2 3 3 10:9 +1 9 W D D W L
13 Vicenza Virtus 8 2 3 3 11:15 -4 9 D L L D W
14 Juve Stabia 8 3 3 2 9:8 +1 8 D D D W W
15 Cesena 8 1 5 2 8:12 -4 8 D D L D L
16 Empoli 8 2 1 5 7:13 -6 7 L L L D L
17 Carrarese 8 2 1 5 7:9 -2 7 L L W W L
18 Cremonese 8 1 3 4 6:11 -5 6 D D D L L
19 Sampdoria 8 1 2 5 8:16 -8 5 L W L L D
20 Catanzaro 8 1 1 6 9:20 -11 4 W L L D L
  • Promotion - Serie A
  • Promotion - Serie B (Play Offs: Semi-finals)
  • Promotion - Serie B (Play Offs: Quarter-finals)
  • Serie B (Play Out)
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Palermo 4 4 0 0 8:3 +5 12
2 Modena 4 3 0 1 8:4 +4 9
3 Sudtirol 5 2 3 0 5:2 +3 9
4 Hellas Verona 5 2 2 1 11:6 +5 8
5 Benevento 5 2 2 1 9:6 +3 8
6 Ascoli 4 2 2 0 6:3 +3 8
7 Avellino 5 2 1 2 9:5 +4 7
8 Mantova 4 2 1 1 7:5 +2 7
9 Pisa 4 2 0 2 6:7 -1 6
10 Cesena 4 0 4 0 5:5 0 4
11 Juve Stabia 3 1 1 1 4:4 0 4
12 Vicenza Virtus 3 1 1 1 4:6 -2 4
13 Padova 4 1 1 2 3:5 -2 4
14 Cremonese 4 1 1 2 3:5 -2 4
15 Sampdoria 3 1 0 2 4:5 -1 3
16 Carrarese 4 1 0 3 3:5 -2 3
17 Empoli 4 1 0 3 3:7 -4 3
18 Catanzaro 3 1 0 2 3:9 -6 3
19 Virtus Entella 4 0 2 2 4:6 -2 2
20 Arezzo 4 0 1 3 3:10 -7 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Palermo 4 3 1 0 10:5 +5 10
2 Mantova 4 3 1 0 7:3 +4 10
3 Arezzo 4 3 0 1 5:7 -2 9
4 Pisa 4 2 2 0 9:3 +6 8
5 Juve Stabia 5 2 2 1 5:4 +1 8
6 Ascoli 4 2 1 1 8:3 +5 7
7 Modena 4 2 1 1 7:4 +3 7
8 Virtus Entella 4 2 1 1 6:3 +3 7
9 Benevento 3 2 0 1 4:1 +3 6
10 Padova 4 2 0 2 4:5 -1 6
11 Vicenza Virtus 5 1 2 2 7:9 -2 5
12 Sudtirol 3 1 1 1 5:5 0 4
13 Carrarese 4 1 1 2 4:4 0 4
14 Avellino 3 1 1 1 3:4 -1 4
15 Empoli 4 1 1 2 4:6 -2 4
16 Cesena 4 1 1 2 3:7 -4 4
17 Cremonese 4 0 2 2 3:6 -3 2
18 Sampdoria 5 0 2 3 4:11 -7 2
19 Hellas Verona 3 0 1 2 4:7 -3 1
20 Catanzaro 5 0 1 4 6:11 -5 1

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Virtus Entella

Huấn luyện viên: A. Chiappella

3-5-2
12 E. Torrielli
23 L. Parodi
6 A. Tiritiello
27 M. Alborghetti
94 F. Mezzoni
24 A. Franzoni
5 N. Squizzato
80 L. Benedetti
26 Stefano Di Mario
9 Giacomo Corona
11 Bernat Guiu

Dự bị

  • 22F. Del FrateG
  • 10L. CupponeF
  • 55Lucas FelippeM
  • 40Gabriele CostaM
  • 18T. AnnoniM
  • 70Marwane KrittaD
  • 39M. MotoleseD
  • 3N. PrevitaliD
  • 1Matteo TassaraG
  • 17M. TirelliF
  • 16R. TuricchiaM
  • 8L. VignaliD

Hellas Verona

Huấn luyện viên: M. Baroni

4-2-3-1
34 S. Perilli
4 G. Zappa
37 N. Calabrese
27 P. Dawidowicz
71 D. De Battisti
17 A. Le Borgne
24 A. Bernede
14 D. Livramento
44 E. Iannoni
9 A. Sarr
25 D. Mosquera

Dự bị

  • 81C. EkubanF
  • 35S. CerboneF
  • 70F. ChamD
  • 21A. HarrouiM
  • 20G. KastanosM
  • 1N. LealiG
  • 23N. LellaM
  • 19S. MulattieriF
  • 79K. SezonienkoF
  • 28T. SlotsagerD
  • 3M. FreseD
  • 38R. AkaleM