Altay vs Yelimay Semey: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Altay
phong độ sân nhà
W L D W L
Premier League
Stadion Spartak
Logo Yelimay Semey
phong độ sân khách
D D L W W

Phân tích trận đấu bằng AI

Altay
Yelimay Semey

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Altay (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Yelimay Semey (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.65
2.30
1.00
2.45
2.30
2.60
Hệ số Trên 2.5
3.50
3.00
4.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
3.60
3.60
3.60
3.45
4.30
2.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Altay (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Yelimay Semey (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L W W L L
W L D W L
L L L W L
vs
L W W L W
D W L W L
D D L W W
Phong độ Trên 2.5
U U O O O
U O O U O
O O U O O
vs
O O U O O
U O U O O
U O O U O
Phong độ BTTS
N N Y Y Y
Y Y N Y Y
Y Y N N Y
vs
Y N Y Y Y
Y N Y Y Y
N Y N N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.20 3.20 3.20 Altay (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.80 3.00 2.60 Yelimay Semey (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Altay +0.40
Altay +0.20
Altay +0.60
Altay +0.40
Altay +0.20
Altay +0.60
Altay +0.40
Altay +0.20
Altay +0.60
TB bàn ghi được/trận
1.40 1.60 1.20 Altay (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.40 1.20 Yelimay Semey (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Altay +0.10
Ngang nhau
Altay +0.20
Altay +0.30
Altay +0.20
Altay +0.40
Yelimay Semey +0.10
Yelimay Semey +0.20
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
1.80 1.60 2.00 Altay (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.60 1.40 Yelimay Semey (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Yelimay Semey tốt hơn
Yelimay Semey tốt hơn
Yelimay Semey tốt hơn
Yelimay Semey tốt hơn
Ngang nhau
Yelimay Semey tốt hơn
Yelimay Semey tốt hơn
Yelimay Semey tốt hơn
Yelimay Semey tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Altay
Yelimay Semey

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Altay (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Yelimay Semey (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.4 1.6 1.2 1.3 1.4 1.2
Bàn thủng lưới/trận 1.8 1.6 2 1.5 1.6 1.4
Tổng bàn thắng/trận 3.2 3.2 3.2 2.8 3 2.6
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 60% 80% 40%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 20% 0% 40%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Altay
Yelimay Semey

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Altay (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Yelimay Semey (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Altay
Yelimay Semey

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Altay (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Yelimay Semey (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Ordabasy 27 20 4 3 55:20 +35 64 L W W W W
2 Kairat Almaty 26 18 6 2 52:19 +33 60 W W L L W
3 FC Astana 26 14 6 6 43:27 +16 48 W L W L W
4 Okzhetpes 28 14 6 8 42:37 +5 48 W L W L W
5 Aktobe 28 13 6 9 42:35 +7 45 W W D W L
6 Yelimay Semey 27 11 8 8 38:37 +1 41 L W W L W
7 FK Tobol Kostanay 28 12 4 12 39:38 +1 40 W W L W W
8 Ulytau 27 9 8 10 26:32 -6 35 W L L D W
9 Kaspiy 27 9 5 13 29:37 -8 32 W L L W W
10 Zhenys 28 8 8 12 29:38 -9 32 L W L L L
11 Kyzyl-Zhar 28 7 7 14 30:40 -10 28 L L D W L
12 Atyrau 26 5 11 10 21:28 -7 26 W L L W L
13 Irtysh 27 6 8 13 26:37 -11 26 L W W L L
14 Zhetysu 28 6 7 15 28:46 -18 25 W L L L W
15 Kaisar 28 4 12 12 24:39 -15 24 L W D L L
16 Altay 27 5 8 14 26:40 -14 23 L W W L L
  • Qualifying
  • Qualifying
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ordabasy 14 12 2 0 28:8 +20 38
2 FC Astana 12 11 1 0 30:8 +22 34
3 Kairat Almaty 14 10 3 1 31:10 +21 33
4 FK Tobol Kostanay 14 10 2 2 27:17 +10 32
5 Okzhetpes 13 9 4 0 23:10 +13 31
6 Aktobe 14 9 3 2 23:13 +10 30
7 Ulytau 14 8 2 4 16:12 +4 26
8 Zhenys 14 6 5 3 17:12 +5 23
9 Kaspiy 14 6 3 5 20:21 -1 21
10 Yelimay Semey 13 5 3 5 17:18 -1 18
11 Kyzyl-Zhar 14 4 4 6 21:20 +1 16
12 Zhetysu 13 4 3 6 11:15 -4 15
13 Irtysh 14 4 3 7 14:19 -5 15
14 Kaisar 15 2 8 5 14:19 -5 14
15 Altay 13 2 6 5 13:16 -3 12
16 Atyrau 13 2 5 6 11:16 -5 11
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Kairat Almaty 12 8 3 1 21:9 +12 27
2 Ordabasy 13 8 2 3 27:12 +15 26
3 Yelimay Semey 14 6 5 3 21:19 +2 23
4 Okzhetpes 15 5 2 8 19:27 -8 17
5 Atyrau 13 3 6 4 10:12 -2 15
6 Aktobe 14 4 3 7 19:22 -3 15
7 FC Astana 14 3 5 6 13:19 -6 14
8 Kyzyl-Zhar 14 3 3 8 9:20 -11 12
9 Irtysh 13 2 5 6 12:18 -6 11
10 Kaspiy 13 3 2 8 9:16 -7 11
11 Altay 14 3 2 9 13:24 -11 11
12 Kaisar 13 2 4 7 10:20 -10 10
13 Zhetysu 15 2 4 9 17:31 -14 10
14 Ulytau 13 1 6 6 10:20 -10 9
15 Zhenys 14 2 3 9 12:26 -14 9
16 FK Tobol Kostanay 14 2 2 10 12:21 -9 8

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Altay

3-4-1-2
35 Abylkhair Aliakbar
3 Samuel Odeyobo
23 Doszhan Kenzhegulov
4 Nemanja Mićević
88 Sergey Ivanov
11 Ibragim Dadayev
17 Zhannur Kukeyev
98 Dmitri Podstrelov
9 Elisey Gorshunov
99 Dragan Stoisavljević
45 Darko Dodev

Dự bị

  • 1Anuar SapargalyevG
  • 25Danilo KucherG
  • 5Oraz SaylybaevM
  • 19Zahar GultiyaevM
  • 22Aslan DzhanuzakovM
  • 77Saif PopovM
  • 8Almas SapargaliyevM
  • 21Nikola JamborM
  • 37Roman BraginM
  • 29Elguja LobjanidzeF
  • 70Denis MitrofanovF
  • 91Sergey KhizhnichenkoF

Yelimay Semey

3-5-2
32 Ivan Konovalov
26 Strahinja Tanasijević
15 Maj Mittendorfer
4 Adilbek Zhumakhanov
20 Arsen Ashirbek
18 Ramazan Orazov
44 Almas Tyulyubay
89 China
17 Akmal Bakhtiyarov
9 Roger Murillo
19 Aybar Zhaksylykov

Dự bị

  • 1Egor TsuprikovG
  • 5Marin BelančićD
  • 8Miras OmatayM
  • 10Zhan-Ali PayruzM
  • 23Hrvoje IlićM
  • 88Asan BaygalievM
  • 7Roman MurtazaevF
  • 11Ivan SviridovF
  • 14Duban Felipe Palacio MosqueraF
  • 77Euloge Fessou PlaccaF