Atyrau vs Irtysh: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Atyrau
phong độ sân nhà
D L L L L
Premier League
Stadion Munayşı
Logo Irtysh
phong độ sân khách
D W L L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Atyrau
Irtysh

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Atyrau (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Irtysh (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.15
0.30
2.00
2.15
2.00
2.30
Hệ số Trên 2.5
2.00
3.00
1.00
2.50
2.00
3.00
Hệ số BTTS
2.90
3.60
2.20
3.10
2.90
3.30
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Atyrau (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Irtysh (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L L W L
D L L L L
L L W L W
vs
L W W L L
L W W L L
D W L L W
Phong độ Trên 2.5
U U O O O
U U O O O
U U U U O
vs
U O O U U
U O O U U
U O O U O
Phong độ BTTS
N N Y Y Y
Y N Y N Y
N N N Y Y
vs
Y Y N N N
N Y Y N N
Y Y N Y N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.30 3.00 1.60 Atyrau (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.20 2.20 2.20 Irtysh (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Atyrau +0.10
Atyrau +0.10
Atyrau +0.10
Atyrau +0.80
Atyrau +0.80
Atyrau +0.80
Irtysh +0.60
Irtysh +0.60
Irtysh +0.60
TB bàn ghi được/trận
0.70 0.80 0.60 Atyrau (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
0.90 0.80 1.00 Irtysh (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Irtysh +0.20
Irtysh +0.10
Irtysh +0.30
Irtysh +0.10
Ngang nhau
Irtysh +0.20
Irtysh +0.30
Irtysh +0.20
Irtysh +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.60 2.20 1.00 Atyrau (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.40 1.20 Irtysh (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Irtysh tốt hơn
Irtysh tốt hơn
Irtysh tốt hơn
Irtysh tốt hơn
Irtysh tốt hơn
Irtysh tốt hơn
Atyrau tốt hơn
Atyrau tốt hơn
Atyrau tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Atyrau
Irtysh

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Atyrau (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Irtysh (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 0.7 0.8 0.6 0.9 0.8 1
Bàn thủng lưới/trận 1.6 2.2 1 1.3 1.4 1.2
Tổng bàn thắng/trận 2.3 3 1.6 2.2 2.2 2.2
Tỷ lệ BTTS 40% 60% 20% 50% 40% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 10% 0% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Atyrau
Irtysh

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Atyrau (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Irtysh (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Atyrau
Irtysh

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Atyrau (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Irtysh (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Ordabasy 27 20 4 3 55:20 +35 64 L W W W W
2 Kairat Almaty 26 18 6 2 52:19 +33 60 W W L L W
3 FC Astana 26 14 6 6 43:27 +16 48 W L W L W
4 Okzhetpes 28 14 6 8 42:37 +5 48 W L W L W
5 Aktobe 28 13 6 9 42:35 +7 45 W W D W L
6 Yelimay Semey 27 11 8 8 38:37 +1 41 L W W L W
7 FK Tobol Kostanay 28 12 4 12 39:38 +1 40 W W L W W
8 Ulytau 27 9 8 10 26:32 -6 35 W L L D W
9 Kaspiy 27 9 5 13 29:37 -8 32 W L L W W
10 Zhenys 28 8 8 12 29:38 -9 32 L W L L L
11 Kyzyl-Zhar 28 7 7 14 30:40 -10 28 L L D W L
12 Atyrau 26 5 11 10 21:28 -7 26 W L L W L
13 Irtysh 27 6 8 13 26:37 -11 26 L W W L L
14 Zhetysu 28 6 7 15 28:46 -18 25 W L L L W
15 Kaisar 28 4 12 12 24:39 -15 24 L W D L L
16 Altay 27 5 8 14 26:40 -14 23 L W W L L
  • Qualifying
  • Qualifying
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ordabasy 14 12 2 0 28:8 +20 38
2 FC Astana 12 11 1 0 30:8 +22 34
3 Kairat Almaty 14 10 3 1 31:10 +21 33
4 FK Tobol Kostanay 14 10 2 2 27:17 +10 32
5 Okzhetpes 13 9 4 0 23:10 +13 31
6 Aktobe 14 9 3 2 23:13 +10 30
7 Ulytau 14 8 2 4 16:12 +4 26
8 Zhenys 14 6 5 3 17:12 +5 23
9 Kaspiy 14 6 3 5 20:21 -1 21
10 Yelimay Semey 13 5 3 5 17:18 -1 18
11 Kyzyl-Zhar 14 4 4 6 21:20 +1 16
12 Zhetysu 13 4 3 6 11:15 -4 15
13 Irtysh 14 4 3 7 14:19 -5 15
14 Kaisar 15 2 8 5 14:19 -5 14
15 Altay 13 2 6 5 13:16 -3 12
16 Atyrau 13 2 5 6 11:16 -5 11
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Kairat Almaty 12 8 3 1 21:9 +12 27
2 Ordabasy 13 8 2 3 27:12 +15 26
3 Yelimay Semey 14 6 5 3 21:19 +2 23
4 Okzhetpes 15 5 2 8 19:27 -8 17
5 Atyrau 13 3 6 4 10:12 -2 15
6 Aktobe 14 4 3 7 19:22 -3 15
7 FC Astana 14 3 5 6 13:19 -6 14
8 Kyzyl-Zhar 14 3 3 8 9:20 -11 12
9 Irtysh 13 2 5 6 12:18 -6 11
10 Kaspiy 13 3 2 8 9:16 -7 11
11 Altay 14 3 2 9 13:24 -11 11
12 Kaisar 13 2 4 7 10:20 -10 10
13 Zhetysu 15 2 4 9 17:31 -14 10
14 Ulytau 13 1 6 6 10:20 -10 9
15 Zhenys 14 2 3 9 12:26 -14 9
16 FK Tobol Kostanay 14 2 2 10 12:21 -9 8

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Atyrau

4-2-3-1
1 Egor Khatkevich
5 Sanzhar Satanov
78 Egor Khvalko
71 Franjo Prce
23 Berik Shaikhov
4 Mario Rabiu
15 Ebenezer Ofori
11 Asylbek Seitkalyev
8 Mato Stanić
90 Đorđe Pantelić
44 Đorđe Maksimović

Dự bị

  • 35Nurasyl TokhtarovG
  • 2Egor TkachenkoD
  • 25Sayat ZhumagaliD
  • 17Kuanysh KalmuratovD
  • 10Rinat DzhumatovM
  • 99Beibit KereevM
  • 20Arsen BuranchievM
  • 7Henrique DevensF
  • 9Aybar AbdullaF
  • 14Konstantin DorofeevF
  • 21Dias OrynbasarF

Irtysh

3-4-3
1 Miras Rikhard
5 Bakhtiyar Toleuov
26 Mamadou Mbodj
4 Demiyat Slambekov
66 Sagi Malikaydar
56 Ruslan Yudenkov
35 Lucas Ramos
12 Ramazan Karimov
32 Oluwabori Falaye
9 Kalil
13 Nurdaulet Baybosynov

Dự bị

  • 29Bogdan SarnavskyiG
  • 17Samuel OpehD
  • 25Marko JevtićD
  • 15Daniil NyrkovD
  • 97Jean PoéM
  • 8David EsimbekovM
  • 24Murojon KhalmatovM
  • 7Timur MukhametzhanovF
  • 77Alham NurlanF