FK Tobol Kostanay vs Aktobe: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo FK Tobol Kostanay
phong độ sân nhà
W W L W W
Premier League
Ortalyq stadıon
Logo Aktobe
phong độ sân khách
D W L W W

Phân tích trận đấu bằng AI

FK Tobol Kostanay
Aktobe

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

FK Tobol Kostanay (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Aktobe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.15
4.00
2.30
3.30
3.30
3.30
Hệ số Trên 2.5
2.50
4.00
1.00
4.00
4.00
4.00
Hệ số BTTS
3.60
4.30
2.90
4.65
4.30
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

FK Tobol Kostanay (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Aktobe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W W L W W
W W L W W
D L W L W
vs
W W D W L
W W W D L
D W L W W
Phong độ Trên 2.5
O O U O O
O O U O O
U U U U O
vs
U O O O O
O O U O O
U O O O O
Phong độ BTTS
Y Y N Y Y
Y Y N Y Y
Y N N N Y
vs
N Y Y Y Y
Y Y N Y Y
Y Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.20 4.00 2.40 FK Tobol Kostanay (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.00 3.00 3.00 Aktobe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FK Tobol Kostanay +0.20
FK Tobol Kostanay +0.20
FK Tobol Kostanay +0.20
FK Tobol Kostanay +1.00
FK Tobol Kostanay +1.00
FK Tobol Kostanay +1.00
Aktobe +0.60
Aktobe +0.60
Aktobe +0.60
TB bàn ghi được/trận
1.90 2.40 1.40 FK Tobol Kostanay (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 1.60 1.80 Aktobe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
FK Tobol Kostanay +0.20
FK Tobol Kostanay +0.30
FK Tobol Kostanay +0.10
FK Tobol Kostanay +0.70
FK Tobol Kostanay +0.80
FK Tobol Kostanay +0.60
Aktobe +0.30
Aktobe +0.20
Aktobe +0.40
TB bàn thủng lưới/trận
1.30 1.60 1.00 FK Tobol Kostanay (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.30 1.40 1.20 Aktobe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ngang nhau
FK Tobol Kostanay tốt hơn
Aktobe tốt hơn
Aktobe tốt hơn
Aktobe tốt hơn
Aktobe tốt hơn
FK Tobol Kostanay tốt hơn
FK Tobol Kostanay tốt hơn
FK Tobol Kostanay tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

FK Tobol Kostanay
Aktobe

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

FK Tobol Kostanay (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Aktobe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.9 2.4 1.4 1.7 1.6 1.8
Bàn thủng lưới/trận 1.3 1.6 1 1.3 1.4 1.2
Tổng bàn thắng/trận 3.2 4 2.4 3 3 3
Tỷ lệ BTTS 60% 80% 40% 90% 80% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 10% 20% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
FK Tobol Kostanay
Aktobe

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

FK Tobol Kostanay (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Aktobe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
FK Tobol Kostanay
Aktobe

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

FK Tobol Kostanay (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Aktobe (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Ordabasy 27 20 4 3 55:20 +35 64 L W W W W
2 Kairat Almaty 26 18 6 2 52:19 +33 60 W W L L W
3 FC Astana 26 14 6 6 43:27 +16 48 W L W L W
4 Okzhetpes 28 14 6 8 42:37 +5 48 W L W L W
5 Aktobe 28 13 6 9 42:35 +7 45 W W D W L
6 Yelimay Semey 27 11 8 8 38:37 +1 41 L W W L W
7 FK Tobol Kostanay 28 12 4 12 39:38 +1 40 W W L W W
8 Ulytau 27 9 8 10 26:32 -6 35 W L L D W
9 Kaspiy 27 9 5 13 29:37 -8 32 W L L W W
10 Zhenys 28 8 8 12 29:38 -9 32 L W L L L
11 Kyzyl-Zhar 28 7 7 14 30:40 -10 28 L L D W L
12 Atyrau 26 5 11 10 21:28 -7 26 W L L W L
13 Irtysh 27 6 8 13 26:37 -11 26 L W W L L
14 Zhetysu 28 6 7 15 28:46 -18 25 W L L L W
15 Kaisar 28 4 12 12 24:39 -15 24 L W D L L
16 Altay 27 5 8 14 26:40 -14 23 L W W L L
  • Qualifying
  • Qualifying
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ordabasy 14 12 2 0 28:8 +20 38
2 FC Astana 12 11 1 0 30:8 +22 34
3 Kairat Almaty 14 10 3 1 31:10 +21 33
4 FK Tobol Kostanay 14 10 2 2 27:17 +10 32
5 Okzhetpes 13 9 4 0 23:10 +13 31
6 Aktobe 14 9 3 2 23:13 +10 30
7 Ulytau 14 8 2 4 16:12 +4 26
8 Zhenys 14 6 5 3 17:12 +5 23
9 Kaspiy 14 6 3 5 20:21 -1 21
10 Yelimay Semey 13 5 3 5 17:18 -1 18
11 Kyzyl-Zhar 14 4 4 6 21:20 +1 16
12 Zhetysu 13 4 3 6 11:15 -4 15
13 Irtysh 14 4 3 7 14:19 -5 15
14 Kaisar 15 2 8 5 14:19 -5 14
15 Altay 13 2 6 5 13:16 -3 12
16 Atyrau 13 2 5 6 11:16 -5 11
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Kairat Almaty 12 8 3 1 21:9 +12 27
2 Ordabasy 13 8 2 3 27:12 +15 26
3 Yelimay Semey 14 6 5 3 21:19 +2 23
4 Okzhetpes 15 5 2 8 19:27 -8 17
5 Atyrau 13 3 6 4 10:12 -2 15
6 Aktobe 14 4 3 7 19:22 -3 15
7 FC Astana 14 3 5 6 13:19 -6 14
8 Kyzyl-Zhar 14 3 3 8 9:20 -11 12
9 Irtysh 13 2 5 6 12:18 -6 11
10 Kaspiy 13 3 2 8 9:16 -7 11
11 Altay 14 3 2 9 13:24 -11 11
12 Kaisar 13 2 4 7 10:20 -10 10
13 Zhetysu 15 2 4 9 17:31 -14 10
14 Ulytau 13 1 6 6 10:20 -10 9
15 Zhenys 14 2 3 9 12:26 -14 9
16 FK Tobol Kostanay 14 2 2 10 12:21 -9 8

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

FK Tobol Kostanay

4-2-3-1
44 Danil Ustimenko
21 Nauryzbek Zhagorov
22 Aleksandr Marochkin
5 Pape Alioune Ndiaye
25 Antonio Boršić
8 Askhat Tagybergen
6 Maksim Myakish
30 Luis Guerra
14 Amine Talal
7 Zhaslan Zhumashev
99 Vitaliy Lisakovich

Dự bị

  • 1Sultan BusurmanovG
  • 35Yuriy MelikhovG
  • 3Roman AsrankulovD
  • 4Nemanja CavnićD
  • 72Rayan SenhadjiD
  • 13Abdoulaye CisseM
  • 17Aleksander ZuevM
  • 19Dauren ZhumatM
  • 34Sultan BakhytkirievM
  • 18Uroš MilovanovićF

Aktobe

3-4-3
16 Aleksandr Zarutskiy
5 Bagdat Kairov
18 Ivan Ordets
13 Senna Miangue
31 Adilkhan Tanzharikov
6 Jani Atanasov
21 Pablo Alvarez
12 Dmitry Topalov
7 Daniel Sosah
11 Artur Shushenachev
9 Sheyi Ojo

Dự bị

  • 1Igor TrofimetsG
  • 4Talgat KussyapovD
  • 27Timur DosmagambetovD
  • 14Agustín PastorizaM
  • 17NaniM
  • 20Georgy ZhukovM
  • 22Yerkebulan SeydakhmetM
  • 29Miram KikbaevM
  • 57Miras UmaniyazovM
  • 77Giorgi ZariaM
  • 19Vitaliy LaturnusF
  • 95Abat AimbetovF