Kyzyl-Zhar vs Ulytau: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Kyzyl-Zhar
phong độ sân nhà
D W D L D
Premier League
Stadion Karasay
Logo Ulytau
phong độ sân khách
D D L L D

Phân tích trận đấu bằng AI

Kyzyl-Zhar
Ulytau

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Kyzyl-Zhar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ulytau (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
1.60
1.90
1.30
1.45
2.00
0.90
Hệ số Trên 2.5
2.00
1.00
3.00
3.00
3.00
3.00
Hệ số BTTS
3.60
4.30
2.90
3.60
2.20
5.00
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Kyzyl-Zhar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ulytau (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
L L D W L
D W D L D
D L L W L
vs
W L L D W
L L W L W
D D L L D
Phong độ Trên 2.5
U O U U U
U O U U U
O O O U U
vs
O O O O U
O U O O U
U U O O O
Phong độ BTTS
N Y Y N N
Y Y Y N Y
Y N Y N N
vs
Y N Y N Y
Y N N N N
Y Y Y Y Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
2.50 2.20 2.80 Kyzyl-Zhar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.90 2.60 3.20 Ulytau (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ulytau +0.40
Ulytau +0.10
Ulytau +0.70
Ulytau +0.70
Ulytau +0.40
Ulytau +1.00
Ulytau +0.10
Kyzyl-Zhar +0.20
Ulytau +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.10 1.20 1.00 Kyzyl-Zhar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.20 1.20 Ulytau (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ulytau +0.10
Ulytau +0.10
Ulytau +0.10
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
Ulytau +0.20
Ulytau +0.20
Ulytau +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.40 1.00 1.80 Kyzyl-Zhar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.70 1.40 2.00 Ulytau (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kyzyl-Zhar tốt hơn
Ngang nhau
Kyzyl-Zhar tốt hơn
Kyzyl-Zhar tốt hơn
Kyzyl-Zhar tốt hơn
Kyzyl-Zhar tốt hơn
Ulytau tốt hơn
Ulytau tốt hơn
Kyzyl-Zhar tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Kyzyl-Zhar
Ulytau

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kyzyl-Zhar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ulytau (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.1 1.2 1 1.2 1.2 1.2
Bàn thủng lưới/trận 1.4 1 1.8 1.7 1.4 2
Tổng bàn thắng/trận 2.5 2.2 2.8 2.9 2.6 3.2
Tỷ lệ BTTS 60% 80% 40% 60% 20% 100%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 10% 0% 20% 20% 40% 0%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Kyzyl-Zhar
Ulytau

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kyzyl-Zhar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ulytau (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Kyzyl-Zhar
Ulytau

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Kyzyl-Zhar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Ulytau (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Ordabasy 27 20 4 3 55:20 +35 64 L W W W W
2 Kairat Almaty 26 18 6 2 52:19 +33 60 W W L L W
3 FC Astana 26 14 6 6 43:27 +16 48 W L W L W
4 Okzhetpes 28 14 6 8 42:37 +5 48 W L W L W
5 Aktobe 28 13 6 9 42:35 +7 45 W W D W L
6 Yelimay Semey 27 11 8 8 38:37 +1 41 L W W L W
7 FK Tobol Kostanay 28 12 4 12 39:38 +1 40 W W L W W
8 Ulytau 27 9 8 10 26:32 -6 35 W L L D W
9 Kaspiy 27 9 5 13 29:37 -8 32 W L L W W
10 Zhenys 28 8 8 12 29:38 -9 32 L W L L L
11 Kyzyl-Zhar 28 7 7 14 30:40 -10 28 L L D W L
12 Atyrau 26 5 11 10 21:28 -7 26 W L L W L
13 Irtysh 27 6 8 13 26:37 -11 26 L W W L L
14 Zhetysu 28 6 7 15 28:46 -18 25 W L L L W
15 Kaisar 28 4 12 12 24:39 -15 24 L W D L L
16 Altay 27 5 8 14 26:40 -14 23 L W W L L
  • Qualifying
  • Qualifying
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ordabasy 14 12 2 0 28:8 +20 38
2 FC Astana 12 11 1 0 30:8 +22 34
3 Kairat Almaty 14 10 3 1 31:10 +21 33
4 FK Tobol Kostanay 14 10 2 2 27:17 +10 32
5 Okzhetpes 13 9 4 0 23:10 +13 31
6 Aktobe 14 9 3 2 23:13 +10 30
7 Ulytau 14 8 2 4 16:12 +4 26
8 Zhenys 14 6 5 3 17:12 +5 23
9 Kaspiy 14 6 3 5 20:21 -1 21
10 Yelimay Semey 13 5 3 5 17:18 -1 18
11 Kyzyl-Zhar 14 4 4 6 21:20 +1 16
12 Zhetysu 13 4 3 6 11:15 -4 15
13 Irtysh 14 4 3 7 14:19 -5 15
14 Kaisar 15 2 8 5 14:19 -5 14
15 Altay 13 2 6 5 13:16 -3 12
16 Atyrau 13 2 5 6 11:16 -5 11
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Kairat Almaty 12 8 3 1 21:9 +12 27
2 Ordabasy 13 8 2 3 27:12 +15 26
3 Yelimay Semey 14 6 5 3 21:19 +2 23
4 Okzhetpes 15 5 2 8 19:27 -8 17
5 Atyrau 13 3 6 4 10:12 -2 15
6 Aktobe 14 4 3 7 19:22 -3 15
7 FC Astana 14 3 5 6 13:19 -6 14
8 Kyzyl-Zhar 14 3 3 8 9:20 -11 12
9 Irtysh 13 2 5 6 12:18 -6 11
10 Kaspiy 13 3 2 8 9:16 -7 11
11 Altay 14 3 2 9 13:24 -11 11
12 Kaisar 13 2 4 7 10:20 -10 10
13 Zhetysu 15 2 4 9 17:31 -14 10
14 Ulytau 13 1 6 6 10:20 -10 9
15 Zhenys 14 2 3 9 12:26 -14 9
16 FK Tobol Kostanay 14 2 2 10 12:21 -9 8

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Kyzyl-Zhar

2-2-5-1
1 Dumitru Celeadnic
71 Aleksandr Sokolenko
27 Nikita Gubarev
55 Oleksandr Noyok
96 Aibol Abiken
8 Yevhen Makarenko
13 Stéphane Bahoken
23 Nedeljko Piščević
28 Slobodan Urošević
77 Liridon Latifi
10 Jóannes Bjartalíð

Dự bị

  • 32Vadim PetrovG
  • 53Dulat TalyspayevG
  • 11Artem CheredinovD
  • 17Miras EleukinD
  • 7Timur MuldinovM
  • 19Dimash SerikulyM
  • 79Gleb ValgushevM
  • 88Yuriy PertsukhM
  • 29Gleb LoginovskiyF
  • 47Temirlan ZhienalievF
  • 78Sulemen ZhetpisbayF
  • 99Etienne BeugreF

Ulytau

4-1-4-1
1 Dmytro Nepohodov
2 David Carmona
4 Maksim Chalkin
25 Glib Bukhal
13 Aslan Akhmedov
18 Arthur Bougnone
90 David Martin Anane
8 Beka Vachiberadze
14 Hiroki Harada
17 Bagdat Daniyarov
45 Bakdaulet Zulfikarov

Dự bị

  • 40Stanislav ShcherbakovG
  • 78Timurbek ZakirovG
  • 69Daniel MaulenovD
  • 6Kuandyk NursultanovM
  • 9Rinat SerikkulM
  • 22Ilya ChernyakM
  • 10Abzal TaubayM
  • 7Kotaro KishiF
  • 11Ariagner SmithF
  • 21Orken NuraliF