Okzhetpes vs Kaspiy: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng, đội hình và tỷ số trực tiếp

Logo Okzhetpes
phong độ sân nhà
W W W W W
Premier League
Stadion Oqjetpes
Logo Kaspiy
phong độ sân khách
L W D L W

Phân tích trận đấu bằng AI

Okzhetpes
Kaspiy

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Okzhetpes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kaspiy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
3.50
5.00
2.00
2.30
2.30
2.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
3.00
4.00
2.00
Hệ số BTTS
3.60
3.60
3.60
3.60
3.60
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Okzhetpes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kaspiy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W L W L W
W W W W W
L W W L L
vs
W L L W W
D W L L W
L W D L W
Phong độ Trên 2.5
O O O U U
U O O O U
O U O O U
vs
U O O U O
O U O O O
U O U O U
Phong độ BTTS
Y Y Y N N
N Y Y Y N
Y N Y Y N
vs
N Y N Y Y
Y N N Y Y
Y Y Y N Y
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.00 3.00 3.00 Okzhetpes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
2.70 2.80 2.60 Kaspiy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Okzhetpes +0.30
Okzhetpes +0.20
Okzhetpes +0.40
Okzhetpes +0.30
Okzhetpes +0.20
Okzhetpes +0.40
Okzhetpes +0.30
Okzhetpes +0.20
Okzhetpes +0.40
TB bàn ghi được/trận
1.90 2.40 1.40 Okzhetpes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.20 1.20 1.20 Kaspiy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Okzhetpes +0.70
Okzhetpes +0.70
Okzhetpes +0.70
Okzhetpes +1.20
Okzhetpes +1.20
Okzhetpes +1.20
Okzhetpes +0.20
Okzhetpes +0.20
Okzhetpes +0.20
TB bàn thủng lưới/trận
1.10 0.60 1.60 Okzhetpes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.50 1.60 1.40 Kaspiy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Okzhetpes tốt hơn
Okzhetpes tốt hơn
Okzhetpes tốt hơn
Okzhetpes tốt hơn
Okzhetpes tốt hơn
Okzhetpes tốt hơn
Kaspiy tốt hơn
Ngang nhau
Kaspiy tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Okzhetpes
Kaspiy

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Okzhetpes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kaspiy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.9 2.4 1.4 1.2 1.2 1.2
Bàn thủng lưới/trận 1.1 0.6 1.6 1.5 1.6 1.4
Tổng bàn thắng/trận 3 3 3 2.7 2.8 2.6
Tỷ lệ BTTS 60% 60% 60% 60% 60% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 40% 20% 20% 20% 20%
TB phạt góc/trận
Thẻ vàng/trận
Thẻ đỏ/trận
Việt vị/trận
Phạm lỗi/trận
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Phân tích bổ sung

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Thống kê lối chơi

Đăng ký để xem
Okzhetpes
Kaspiy

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Okzhetpes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kaspiy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Phạt góc

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Việt vị

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ vàng

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Thẻ đỏ

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Lỗi

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Okzhetpes
Kaspiy

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Okzhetpes (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Kaspiy (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Ordabasy 27 20 4 3 55:20 +35 64 L W W W W
2 Kairat Almaty 26 18 6 2 52:19 +33 60 W W L L W
3 FC Astana 26 14 6 6 43:27 +16 48 W L W L W
4 Okzhetpes 28 14 6 8 42:37 +5 48 W L W L W
5 Aktobe 28 13 6 9 42:35 +7 45 W W D W L
6 Yelimay Semey 27 11 8 8 38:37 +1 41 L W W L W
7 FK Tobol Kostanay 28 12 4 12 39:38 +1 40 W W L W W
8 Ulytau 27 9 8 10 26:32 -6 35 W L L D W
9 Kaspiy 27 9 5 13 29:37 -8 32 W L L W W
10 Zhenys 28 8 8 12 29:38 -9 32 L W L L L
11 Kyzyl-Zhar 28 7 7 14 30:40 -10 28 L L D W L
12 Atyrau 26 5 11 10 21:28 -7 26 W L L W L
13 Irtysh 27 6 8 13 26:37 -11 26 L W W L L
14 Zhetysu 28 6 7 15 28:46 -18 25 W L L L W
15 Kaisar 28 4 12 12 24:39 -15 24 L W D L L
16 Altay 27 5 8 14 26:40 -14 23 L W W L L
  • Qualifying
  • Qualifying
  • Relegation
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Ordabasy 14 12 2 0 28:8 +20 38
2 FC Astana 12 11 1 0 30:8 +22 34
3 Kairat Almaty 14 10 3 1 31:10 +21 33
4 FK Tobol Kostanay 14 10 2 2 27:17 +10 32
5 Okzhetpes 13 9 4 0 23:10 +13 31
6 Aktobe 14 9 3 2 23:13 +10 30
7 Ulytau 14 8 2 4 16:12 +4 26
8 Zhenys 14 6 5 3 17:12 +5 23
9 Kaspiy 14 6 3 5 20:21 -1 21
10 Yelimay Semey 13 5 3 5 17:18 -1 18
11 Kyzyl-Zhar 14 4 4 6 21:20 +1 16
12 Zhetysu 13 4 3 6 11:15 -4 15
13 Irtysh 14 4 3 7 14:19 -5 15
14 Kaisar 15 2 8 5 14:19 -5 14
15 Altay 13 2 6 5 13:16 -3 12
16 Atyrau 13 2 5 6 11:16 -5 11
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Kairat Almaty 12 8 3 1 21:9 +12 27
2 Ordabasy 13 8 2 3 27:12 +15 26
3 Yelimay Semey 14 6 5 3 21:19 +2 23
4 Okzhetpes 15 5 2 8 19:27 -8 17
5 Atyrau 13 3 6 4 10:12 -2 15
6 Aktobe 14 4 3 7 19:22 -3 15
7 FC Astana 14 3 5 6 13:19 -6 14
8 Kyzyl-Zhar 14 3 3 8 9:20 -11 12
9 Irtysh 13 2 5 6 12:18 -6 11
10 Kaspiy 13 3 2 8 9:16 -7 11
11 Altay 14 3 2 9 13:24 -11 11
12 Kaisar 13 2 4 7 10:20 -10 10
13 Zhetysu 15 2 4 9 17:31 -14 10
14 Ulytau 13 1 6 6 10:20 -10 9
15 Zhenys 14 2 3 9 12:26 -14 9
16 FK Tobol Kostanay 14 2 2 10 12:21 -9 8

Đội hình

Đang hiển thị đội hình dự kiến - đội hình chính thức thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Okzhetpes

4-5-1
22 Miroslav Lobantsev
14 Sayan Mukanov
3 Borys Lototskyi
5 Leonardo De Assunpcao
63 Ivan Kuzmichev
6 Zhansultan Mukhametkhanov
9 Dmitri Borodin
25 Marcio Rodriguez Velasco
47 Vladislav Vassiljev
91 Bektemir Abdumannonov
11 Toktar Zhangylyshbay

Dự bị

  • 12Aleksandr DovgalG
  • 2Zhalgas ZhaksylykovD
  • 4Viktor ZyabkoD
  • 7Vladimir VomenkoM
  • 8Nurgaini BuribayevM
  • 16Beksultan ShamshiM
  • 20Mokhammed EnsebaevM
  • 67Ravil AtykhanovM
  • 77Vasili SovpelM
  • 10Erkebulan NurgaliyevF
  • 17Shakhboz UmarovF
  • 90Usevalad SadovskiF

Kaspiy

4-2-3-1
24 Zhomart Dinmukhammed
21 Dierzhon Aripov
14 André Amaral
30 Bernardo Morgado
19 Maksat Taykenov
15 David Epton
23 Amandyk Nabikhanov
26 Pavel Sedko
17 Vladislav Klimovich
11 Noha Ndombasi
93 Keba Sylla

Dự bị

  • 1Nurlybek AyazbaevG
  • 49Jan AndrinG
  • 4Erlan KadyrbaevD
  • 27Danila NechaevD
  • 67Meyrambek KalmyrzaD
  • 7Bekzat KabylanM
  • 10Idris UmaevM
  • 13Meyrambek SerikbayM
  • 16Ayan BaydavletovM
  • 9Ramazan AbylaykhanF