Al Arabi vs Al Nasar: thống kê đối đầu, phong độ, bảng xếp hạng và tỷ số trực tiếp

Logo Al Arabi
phong độ sân nhà
W D W W D
Premier League
Ali Sabah Al Salem Stadium
Logo Al Nasar
phong độ sân khách
L W D W L

Phân tích trận đấu bằng AI

Al Arabi
Al Nasar

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Hệ số trận đấu

Al Arabi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Nasar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Hệ số thắng
2.10
3.60
0.60
2.30
2.30
2.30
Hệ số Trên 2.5
3.00
3.00
3.00
4.00
4.00
4.00
Hệ số BTTS
3.45
2.60
4.30
4.30
5.00
3.60
Thang hệ số 0 - 5. Giá trị càng cao = tín hiệu càng mạnh.

Tóm tắt phong độ

Al Arabi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Nasar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Phong độ 1X2
W D L D D
W D W W D
L L D L D
vs
W W L L W
L D W L W
L W D W L
Phong độ Trên 2.5
O O O O U
O U U O O
O U O O U
vs
O O O O O
O U O O O
O O U O O
Phong độ BTTS
N Y Y Y Y
Y N N N Y
Y N Y Y Y
vs
Y N Y Y N
Y Y Y Y Y
N Y Y N N
Phong độ gần đây (5 trận gần nhất)

Hồ sơ bàn thắng

TB tổng bàn thắng/trận
3.10 2.80 3.40 Al Arabi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
3.30 3.80 2.80 Al Nasar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Nasar +0.20
Al Nasar +0.70
Al Arabi +0.30
Al Nasar +0.50
Al Nasar +1.00
Ngang nhau
Al Arabi +0.10
Al Nasar +0.40
Al Arabi +0.60
TB bàn ghi được/trận
1.70 2.00 1.40 Al Arabi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.40 1.40 1.40 Al Nasar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Arabi +0.30
Al Arabi +0.30
Al Arabi +0.30
Al Arabi +0.60
Al Arabi +0.60
Al Arabi +0.60
Ngang nhau
Ngang nhau
Ngang nhau
TB bàn thủng lưới/trận
1.40 0.80 2.00 Al Arabi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
1.90 2.40 1.40 Al Nasar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Arabi tốt hơn
Al Arabi tốt hơn
Ngang nhau
Al Arabi tốt hơn
Al Arabi tốt hơn
Al Arabi tốt hơn
Al Nasar tốt hơn
Al Arabi tốt hơn
Al Nasar tốt hơn
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Thống kê chi tiết của đội

Al Arabi
Al Nasar

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Al Arabi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Nasar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Bàn ghi được/trận 1.7 2 1.4 1.4 1.4 1.4
Bàn thủng lưới/trận 1.4 0.8 2 1.9 2.4 1.4
Tổng bàn thắng/trận 3.1 2.8 3.4 3.3 3.8 2.8
Tỷ lệ BTTS 60% 40% 80% 80% 100% 60%
Tỷ lệ giữ sạch lưới 30% 60% 0% 10% 0% 20%
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Các trận đã đấu

Chỉ tính các trận tại Premier League - không bao gồm trận cúp và giao hữu.

Tỷ lệ bàn thắng theo trận

Đăng ký để xem
Al Arabi
Al Nasar

Chọn Tổng thể, Sân nhà hoặc Sân khách cho từng đội để xem dữ liệu theo sân đấu

Al Arabi (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)
Al Nasar (Tổng thể) (Sân nhà) (Sân khách)

Dưới 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 0.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 1.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 2.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 3.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Dưới 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới

Trên 4.5

Tổng
Ghi được
Thủng lưới
10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất | 10 trận gần nhất 5 trận sân nhà gần nhất 5 trận sân khách gần nhất

Bảng xếp hạng

Premier League

Xem giải đấu
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ Phong độ
1 Al Kuwait 5 4 1 0 19:4 +15 13 D W W W W
2 Kazma 5 3 2 0 8:4 +4 11 W D W D W
3 Al Fahaheel 5 3 0 2 12:5 +7 9 L L W W W
4 Al Qadsia 4 3 0 1 7:2 +5 9 W L W W
5 Al Nasar 5 3 0 2 7:13 -6 9 W W L L W
6 Al Shabab 5 2 1 2 8:8 0 7 W D L W L
7 Al Salmiyah 4 2 0 2 4:4 0 6 L W W L
8 Al Jahra 5 1 1 3 5:7 -2 4 L W L D L
9 Al Sahel 4 1 1 2 1:5 -4 4 W D L L
10 Al Arabi 4 0 3 1 8:9 -1 3 D L D D
11 Al Sulaibikhat 5 0 3 2 5:13 -8 3 L D D D L
12 Al Tadhamon 5 0 0 5 3:13 -10 0 L L L L L
  • Promotion - AFC Champions League 2
  • Promotion - AFC Champions League 2 (Qualification)
  • Promotion - Arab Club Champions Cup
  • Promotion - Gulf Club Champions League
  • Relegation - Division 1
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Al Kuwait 3 2 1 0 11:3 +8 7
2 Al Fahaheel 3 2 0 1 7:3 +4 6
3 Al Nasar 3 2 0 1 5:9 -4 6
4 Al Qadsia 2 1 0 1 3:1 +2 3
5 Al Shabab 2 1 0 1 5:5 0 3
6 Al Jahra 2 1 0 1 2:2 0 3
7 Al Salmiyah 3 1 0 2 2:4 -2 3
8 Al Sahel 2 1 0 1 1:4 -3 3
9 Al Sulaibikhat 2 0 2 0 2:2 0 2
10 Kazma 2 0 2 0 1:1 0 2
11 Al Arabi 1 0 1 0 3:3 0 1
12 Al Tadhamon 3 0 0 3 1:7 -6 0
# Câu lạc bộ Đđ T H T Btgđ:Bt Hsbt Đ
1 Kazma 3 3 0 0 7:3 +4 9
2 Al Kuwait 2 2 0 0 8:1 +7 6
3 Al Qadsia 2 2 0 0 4:1 +3 6
4 Al Shabab 3 1 1 1 3:3 0 4
5 Al Fahaheel 2 1 0 1 5:2 +3 3
6 Al Salmiyah 1 1 0 0 2:0 +2 3
7 Al Nasar 2 1 0 1 2:4 -2 3
8 Al Arabi 3 0 2 1 5:6 -1 2
9 Al Sahel 2 0 1 1 0:1 -1 1
10 Al Jahra 3 0 1 2 3:5 -2 1
11 Al Sulaibikhat 3 0 1 2 3:11 -8 1
12 Al Tadhamon 2 0 0 2 2:6 -4 0